Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cấu thành, tạo nên
Trong ngữ cảnh: phụ thuộc vào, tùy thuộc vào...
Trong ngữ cảnh: vật liệu cách nhiệt, chất cách nhiệt
Trong ngữ cảnh: thu được (lợi ích), gặt hái (thành quả)
Trong ngữ cảnh: sự chênh lệch, sự bất bình đẳng
Trong ngữ cảnh: một cách rõ ràng, một cách nổi bật
Trong ngữ cảnh: chi tiêu, khoản chi
Trong ngữ cảnh: tích lũy, tăng dần
Trong ngữ cảnh: quan trọng hơn, lớn hơn
Trong ngữ cảnh: ép buộc, cưỡng bức
Trong ngữ cảnh: tồn tại dai dẳng, kiên trì
Trong ngữ cảnh: gánh vác (trách nhiệm, chi phí hoặc gánh nặng)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A situation where the costs and benefits of a transaction are not shared equally between the parties involved.
Phân chia lợi ích không đồng đều (split incentive)
Fixed, one-time expenses incurred on the purchase of land, buildings, construction, and equipment.
Chi phí vốn / Chi phí đầu tư ban đầu
People who own the home they live in.
Chủ sở hữu kiêm người sử dụng nhà
Costs for essential services like electricity, gas, water, and sewage.
Chi phí tiện ích (tiền điện, nước, ga)
Specific goals set by governments or organizations to decrease the amount of greenhouse gases emitted.
Mục tiêu giảm phát thải carbon