Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự kiên nhẫn, khả năng chịu đựng khó khăn hoặc chờ đợi một cách bình tĩnh
Trong ngữ cảnh: từ chối, thể hiện sự không sẵn lòng làm điều gì đó
Trong ngữ cảnh: khó, khó xử lý, cần kỹ năng
Trong ngữ cảnh: máy tính bảng
Trong ngữ cảnh: so sánh, đối chiếu (ở đây là dạng danh động từ comparing)
Trong ngữ cảnh: thành thạo, nắm vững (kỹ thuật hoặc ngôn ngữ)
Trong ngữ cảnh: vô dụng, không có giá trị
Trong ngữ cảnh: tưởng tượng, hình dung
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To make a copy of computer files to protect them from being lost.
sao lưu (tệp tin máy tính)
To go to bed later than usual.
thức khuya, không ngủ
To stop trying to do something before you have finished.
bỏ cuộc
A class or series of lessons taught over the internet.
khóa học trực tuyến