Graduation Soon (J9B)Sắp tốt nghiệp (J9B)
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: lễ tốt nghiệp
Trong ngữ cảnh: kỷ yếu
Trong ngữ cảnh: bạn cùng lớp
Trong ngữ cảnh: sự họp mặt, buổi họp lớp
Trong ngữ cảnh: lo lắng, hồi hộp
Trong ngữ cảnh: nhút nhát, ngại ngùng
Trong ngữ cảnh: hứa, cam kết
Trong ngữ cảnh: tình bạn
Trong ngữ cảnh: địa chỉ
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, xuất sắc
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To maintain communications with someone.
giữ liên lạc
Time has passed very quickly.
thời gian trôi nhanh
To have a conversation online where you can see the other person on a screen.
gọi video, trò chuyện qua video
To work together effectively as a group.
tạo thành một đội, hợp tác ăn ý