The Colorful World of FlowersThế giới muôn màu của các loài hoa
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thiên nhiên; thế giới tự nhiên
Trong ngữ cảnh: rực rỡ sắc màu; đầy màu sắc
Trong ngữ cảnh: (hoa) nở, nở hoa
Trong ngữ cảnh: mùa
Trong ngữ cảnh: hoa dại
Trong ngữ cảnh: ánh nắng
Trong ngữ cảnh: thời tiết
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời; tuyệt diệu
Trong ngữ cảnh: yêu thích nhất
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To take a short journey on foot for pleasure or exercise.
Đi dạo
Containing a lot of something.
đầy; chứa đầy
To be very excited about something that is going to happen.
không thể chờ đợi; rất mong đợi