Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Khái niệm trừu tượng, không phải vật thể cụ thể
Trong ngữ cảnh: Thấm sâu, lan tỏa khắp mọi ngóc ngách
Trong ngữ cảnh: Lo lắng, sợ hãi, e ngại
Trong ngữ cảnh: Tinh tế, có những khác biệt tinh vi
Trong ngữ cảnh: Thay thế, buộc (người) rời khỏi vị trí việc làm
Trong ngữ cảnh: Chủ động, tích cực, có tính tiên phong
Trong ngữ cảnh: Làm cho (điều xấu, định kiến, v.v.) tiếp diễn, kéo dài
Trong ngữ cảnh: Dân chủ hóa, làm cho mọi người đều có thể tiếp cận
Trong ngữ cảnh: Khả năng thích ứng
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ quan trọng, cấp bách
Trong ngữ cảnh: Chủ nghĩa thực dụng, thái độ thực tế
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To move or develop at the same speed as someone or something else.
Theo kịp bước tiến của..., bắt kịp thời đại
To be in a favorable situation to do something.
Có lợi thế hơn để..., ở vị thế tốt hơn để...
To be in a position where you are likely to receive an advantage.
Có khả năng cao sẽ được hưởng lợi
Groups of people who are at higher risk of being harmed or disadvantaged.
Các cộng đồng dễ bị tổn thương
The specific text or instruction provided by a user to an AI model to generate a response.
câu lệnh (prompt)
The massive dataset used to teach an AI model patterns and information during its development.
dữ liệu huấn luyện
To make a resource, technology, or service accessible and affordable to everyone, rather than just a privileged few.
bình dân hóa / đại chúng hóa
The ability to find, evaluate, and communicate information through various digital platforms and technologies.
năng lực số (kiến thức số)
A system of rules, laws, and guidelines established by authorities to govern a specific industry or technology.
khung pháp lý