Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy e sợ hoặc rụt rè
Trong ngữ cảnh: Vốn có, cố hữu
Trong ngữ cảnh: Không thể thiếu
Trong ngữ cảnh: Hút ra, rút ra (ở đây là hút khí)
Trong ngữ cảnh: Giả thuyết khoa học
Trong ngữ cảnh: Động học
Trong ngữ cảnh: Điểm bất thường, tình trạng bất quy tắc
Trong ngữ cảnh: Chệch hướng, đi chệch
Trong ngữ cảnh: Sự khác biệt, điểm không nhất quán
Trong ngữ cảnh: Vui vẻ chấp nhận, sẵn lòng đón nhận
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Most importantly; more than anything else.
Trước hết và quan trọng nhất
Never; used to emphasize that something should not happen.
Tuyệt đối không, trong bất kỳ trường hợp nào cũng không
To prepare or arrange something for use.
Thiết lập, lắp đặt, chuẩn bị
Of course; used to give permission or encouragement.
Tất nhiên rồi, cứ tự nhiên (làm việc gì đó)
Used to express complete agreement with what someone has just said.
Tôi hoàn toàn đồng ý, không thể nói tốt hơn được nữa
A ventilated enclosure in a laboratory, in which harmful volatile chemicals can be used or kept to prevent the inhalation of toxic vapors.
Tủ hút khí độc
A long, sturdy work table used for scientific research, experiments, or manual work in a laboratory.
Bàn thí nghiệm
A piece of laboratory glassware with a flat bottom, a conical body, and a cylindrical neck, also known as an Erlenmeyer flask.
Bình tam giác
A common piece of laboratory equipment used to measure the volume of a liquid, characterized by its narrow, cylindrical shape and marked graduations.
Ống đong
The branch of physical chemistry that is concerned with understanding the rates of chemical reactions.
Động hóa học