EN: The pattern 'prefer A over B' is used to express that someone likes option A more than option B. 'A' and 'B' should be grammatically parallel (e.g., both nouns or both gerunds).
Tiếng Việt: Cấu trúc «prefer A over B» được dùng để diễn tả việc ai đó thích/ưu tiên A hơn B. Trong đó, A và B phải có cấu trúc ngữ pháp tương đương (ví dụ đều là danh từ hoặc động danh từ).
Many young people prefer working remotely over commuting to an office every day.
Nhiều người trẻ thích làm việc từ xa hơn là phải di chuyển đến văn phòng mỗi ngày.
EN: Past participle phrases (e.g., 'written by...') can act as reduced relative clauses, modifying the noun that comes before them ('stories [which were] written by...').
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ (như «written by...») có thể được dùng như mệnh đề quan hệ rút gọn, trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay trước nó (tức là «stories [which were] written by...»), để diễn tả ý bị động.
The painting created by the young artist won first prize in the competition.
Bức tranh do nghệ sĩ trẻ đó sáng tác đã giành giải nhất trong cuộc thi.
EN: The Passive Voice (was + past participle) is used when the focus is on the action or the receiver of the action (the research) rather than who performed it.
Tiếng Việt: Bị động (was + quá khứ phân từ) được dùng khi trọng tâm của câu là hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động (nghiên cứu này), thay vì người thực hiện hành động.
The article was written last week.
Bài viết này đã được viết vào tuần trước.
EN: The preposition 'in' is used before journals, magazines, newspapers, or books to indicate where information is published.
Tiếng Việt: Giới từ 'in' được dùng trước tên các tạp chí, tạp chí chuyên ngành, báo hoặc sách để chỉ nơi xuất bản thông tin.
Her paper was published in a famous medical journal.
Bài nghiên cứu của cô ấy đã được đăng trên một tạp chí y khoa nổi tiếng.
EN: The passive voice 'were asked' combined with an infinitive ('to read') is used when the focus is on the recipients of the action rather than the person giving the instruction.
Tiếng Việt: Cấu trúc «bị động (were asked)» kết hợp với «động từ nguyên mẫu (to read)» được dùng để nhấn mạnh chủ thể nhận hành động (người được yêu cầu), thay vì người đưa ra yêu cầu.
The students were asked to complete the survey before leaving.
Học sinh được yêu cầu hoàn thành bảng khảo sát này trước khi rời đi.
EN: The structure 'one of + plural noun' means one item out of a group of multiple items, and it always takes a singular verb if used as the subject.
Tiếng Việt: Cấu trúc «one of + danh từ số nhiều» có nghĩa là «một trong số nhiều mục». Khi đóng vai trò chủ ngữ của câu, động từ phải chia ở dạng số ít.
She chose one of the red apples from the basket.
Cô ấy chọn một trong những quả táo đỏ từ trong giỏ.
EN: The passive voice (be + past participle) is used when the focus is on the action or the receiver of the action rather than the doer. The preposition 'by' introduces the agent performing the action.
Tiếng Việt: Bị động (be + quá khứ phân từ) được dùng khi trọng tâm của câu là hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì người thực hiện. Giới từ «by» được dùng để giới thiệu người hoặc vật thực hiện hành động đó.
The artwork was created by a local student.
Tác phẩm nghệ thuật này được tạo ra bởi một học sinh địa phương.
EN: To avoid repetition, pronouns or numerals like 'three' can stand alone to refer back to a previously mentioned plural noun (in this case, 'stories').
Tiếng Việt: Để tránh lặp lại, đại từ hoặc các số từ như 'three' có thể đứng một mình để thay thế cho danh từ số nhiều đã được nhắc đến trước đó (trong câu này là «các câu chuyện»).
Five students entered the competition, but only two won prizes.
Năm học sinh tham gia cuộc thi, nhưng chỉ có hai người giành được giải thưởng.
EN: The structure 'a similar [noun] to [noun/pronoun]' is used to show that two things share common characteristics or qualities.
Tiếng Việt: Cấu trúc «a similar + danh từ + to + danh từ/đại từ» được dùng để chỉ ra rằng hai thứ có những đặc điểm hoặc tính chất tương tự nhau.
This phone has a similar design to my old one.
Chiếc điện thoại này có thiết kế khá giống với chiếc cũ của tôi.
EN: Hyphenated compound adjectives formed with a noun and a past participle (e.g., 'AI-generated', 'human-written') modify nouns by describing how they were created.
Tiếng Việt: Tính từ ghép có dấu gạch nối được tạo thành từ «danh từ + quá khứ phân từ» (như AI-generated, human-written), dùng để bổ nghĩa cho danh từ, chỉ ra rằng sự vật đó được tạo ra hoặc sản sinh ra bằng cách nào.
We prefer eco-friendly and hand-made products.
Chúng tôi ưu tiên các sản phẩm thân thiện với môi trường và được làm thủ công.
EN: The verb 'tell' takes two objects: an indirect object (the person being told) and a direct object clause introduced by 'whether' to present two possibilities (whether... or...).
Tiếng Việt: Động từ «tell» có thể mang hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (người được nói, như participants) và mệnh đề tân ngữ trực tiếp. Ở đây, mệnh đề được giới thiệu bởi «whether» để diễn tả hai khả năng «có... hay không...» (whether... or...).
She asked me whether I wanted tea or coffee.
Cô ấy hỏi tôi muốn uống trà hay cà phê.
EN: Passive Voice in the Past Tense ('was written by'): Used when the action performed on the subject is more important than who performed it, or to focus on the story itself.
Tiếng Việt: Bị động ở thì quá khứ (was written by): Được dùng khi trọng tâm của câu là sự vật chịu tác động của hành động (câu chuyện), thay vì chủ thể thực hiện hành động. Cấu trúc: «chủ ngữ + was/were + quá khứ phân từ + by + tác nhân».
The book was written by a famous author in 1995.
Cuốn sách này được viết bởi một tác giả nổi tiếng vào năm 1995.
EN: The transition adverb 'however' is used at the beginning of a sentence to introduce a contrast to a previous statement. It is typically followed by a comma.
Tiếng Việt: Trạng từ chuyển tiếp «however» (tuy nhiên) thường được dùng ở đầu câu để giới thiệu một quan điểm trái ngược hoặc chuyển hướng so với phần trước, và thường được theo sau bởi dấu phẩy.
He studied very hard; however, he did not pass the exam.
Anh ấy học rất chăm chỉ; tuy nhiên, anh ấy đã không vượt qua kỳ thi.
EN: The adverbs 'not always' create a partial negation (not 100% of the time), meaning something happens sometimes, but not in all cases.
Tiếng Việt: «not always» có nghĩa là «không phải lúc nào cũng, không nhất thiết», thuộc dạng phủ định một phần (không phải 100% thời gian). Điều này có nghĩa là một việc nào đó thỉnh thoảng xảy ra, nhưng không phải trong mọi trường hợp.
The most expensive option is not always the best one.
Lựa chọn đắt nhất không phải lúc nào cũng là tốt nhất.
EN: The conjunction phrase 'so that' is used to express purpose. It is typically followed by a clause containing a modal verb like 'can', 'could', 'may', or 'might'.
Tiếng Việt: Cụm liên từ «so that» (để/để mà) được dùng để diễn tả mục đích. Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích theo sau nó, thường có các động từ khuyết thiếu như «can», «could», «may» hoặc «might».
He saved money so that he could buy a new computer.
Anh ấy tiết kiệm tiền để có thể mua một chiếc máy tính mới.
EN: An embedded question acts as a noun clause (functioning as a direct object here) beginning with a question word like 'how'. Unlike direct questions, it uses normal statement word order (Subject + Verb).
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp (câu hỏi nhúng) đóng vai trò là mệnh đề danh từ (ở đây làm tân ngữ), được giới thiệu bởi từ để hỏi «how». Khác với câu hỏi trực tiếp, câu hỏi gián tiếp phải tuân theo trật tự của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ).
I don't know how the machine works.
Tôi không biết chiếc máy này hoạt động như thế nào.
EN: The simple past tense is used to describe an action or state that was completed at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
The initial survey showed promising trends for the new product.
Cuộc khảo sát ban đầu cho thấy xu hướng khá tích cực đối với sản phẩm mới này.
EN: Participles can function as adjectives. Present participles (-ing) describe the effect something causes (active/cause), while past participles (-ed) describe how someone feels (passive/receiving).
Tiếng Việt: Phân từ có thể đóng vai trò như tính từ. Phân từ hiện tại (-ing) diễn tả sự vật/sự việc «gây ra cảm giác...» (chủ động/gây ra), còn phân từ quá khứ (-ed) diễn tả con người «cảm thấy...» (bị động/tiếp nhận).
The scientists announced a surprising discovery yesterday.
Các nhà khoa học hôm qua đã công bố một phát hiện đáng ngạc nhiên.
EN: A relative clause (or adjective clause) starting with 'who' is used to modify the noun 'Participants', specifying which group of participants is being referred to.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (hay mệnh đề tính từ) bắt đầu bằng 'who' được dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'Participants' (những người tham gia), nhằm xác định hoặc mô tả nhóm người tham gia nào.
Students who practice daily will improve quickly.
Những học sinh luyện tập mỗi ngày sẽ tiến bộ nhanh chóng.
EN: The structure 'rate [something] as [adjective/noun phrase]' is used to express an opinion or judgment about the quality or status of something.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'rate [sự vật] as [tính từ/cụm danh từ]' được dùng để diễn tả sự đánh giá hoặc nhận xét về chất lượng, mức độ hoặc trạng thái của một sự vật.
Critics rated the new movie as highly entertaining.
Các nhà phê bình đánh giá bộ phim mới này là rất giải trí.
EN: The idiom 'at the same time' is used as a sentence adverbial to introduce a contrasting or simultaneous fact, meaning 'meanwhile' or 'nevertheless'.
Tiếng Việt: Cụm từ «at the same time» ở đây được dùng như trạng từ đầu câu để giới thiệu một sự việc xảy ra đồng thời hoặc mang tính tương phản, có nghĩa là «đồng thời» hoặc «tuy nhiên».
She wanted to save money; at the same time, she wished to travel the world.
Cô ấy muốn tiết kiệm tiền; tuy nhiên, đồng thời cô ấy cũng muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
EN: The structure 'give + [indirect object] + [direct object]' is a ditransitive verb pattern. Here, 'ratings' is the direct object and 'to stories' is a prepositional phrase acting as the indirect receiver.
Tiếng Việt: Cách dùng của động từ trao tặng «give», ở đây sử dụng cấu trúc «give + tân ngữ trực tiếp (ratings) + to + tân ngữ gián tiếp (stories)», để diễn tả việc đánh giá một đối tượng nào đó.
The judge gave high scores to the young pianist.
Ban giám khảo đã chấm điểm cao cho nghệ sĩ piano trẻ tuổi này.
EN: The clause 'that people have a positive bias...' acts as a noun clause (subordinate clause) serving as the direct object of the verb 'suggests'. The conjunction 'that' introduces the statement being suggested.
Tiếng Việt: Mệnh đề «that people have a positive bias...» là một mệnh đề danh từ (mệnh đề phụ thuộc), đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ «suggests». Liên từ «that» được dùng để giới thiệu nội dung cụ thể được ngụ ý hoặc thể hiện.
Research suggests that regular exercise improves mental health.
Nghiên cứu cho thấy rằng tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
EN: The preposition 'toward' (or 'towards') is commonly used with the noun 'bias' to indicate the direction or object of one's preference or prejudice.
Tiếng Việt: Giới từ «toward» (hoặc towards) thường được dùng với danh từ «bias» (thành kiến, thiên vị) để chỉ đối tượng hoặc hướng của sự thiên vị đó (dịch là «sự thiên vị/ưu tiên đối với...»).
Many consumers have a strong bias toward local products.
Nhiều người tiêu dùng có sự ưu tiên mạnh mẽ đối với các sản phẩm địa phương.
EN: The concept of 'human premium' or positive bias toward human creativity is a major focus in AI ethics and media studies today. Even when automated content matches or surpasses human quality, audiences often attribute higher sentimental or artistic value to human-made art simply because of its origin.
EN: Apposition: A noun phrase placed next to another noun phrase to rename or describe it. Here, 'a senior author of the research from Villanova University' gives extra information about 'Doctor Deena Skolnick Weisberg'.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (Apposition): Một cụm danh từ được đặt bên cạnh một cụm danh từ khác để bổ sung ý nghĩa hoặc định nghĩa lại danh từ đó. Trong câu này, «tác giả cấp cao của nghiên cứu tại Đại học Villanova» được dùng để bổ sung ý nghĩa cho «Tiến sĩ Tina Skouenik Weissberg».
Professor Smith, a leading expert in climate change, will give a speech tomorrow.
Giáo sư Smith, chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực biến đổi khí hậu, sẽ có bài phát biểu vào ngày mai.
EN: Past Simple Tense for Reporting Research: The simple past tense (e.g., 'explained') is commonly used in news and academic contexts to report completed actions or statements made by researchers.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn dùng để tường thuật nghiên cứu (Past Simple Tense): Trong các bài báo tin tức hoặc bài tường thuật học thuật, thì quá khứ đơn (như 'explained') thường được dùng để mô tả các hành động đã hoàn thành hoặc phát biểu của các nhà nghiên cứu.
The scientist presented the results of the study at the international conference.
Nhà khoa học đó đã trình bày kết quả nghiên cứu tại hội nghị quốc tế.
EN: Reported speech using 'said that' followed by a noun clause that functions as the direct object of the main verb.
Tiếng Việt: Cấu trúc tường thuật gián tiếp: sử dụng «said that» (nói rằng) theo sau là mệnh đề danh từ đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ chính said, để tường thuật lại lời nói của người khác.
He said that the conference would start on time.
Anh ấy nói rằng cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ.
EN: The comparison structure 'as... as' combined with 'at least' (at least as [adjective] as) indicates that something is equal to or greater than something else in degree.
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh ngang bằng «as + tính từ + as» (giống như...), kết hợp với «at least» (ít nhất), tạo thành «at least as... as», diễn tả «ít nhất cũng... như...».
This new model is at least as efficient as the previous version.
Phiên bản mới này ít nhất cũng hiệu quả như phiên bản trước.
EN: The reported speech structure with 'added that' is used to introduce additional information that someone previously said, using a noun clause (that-clause) as the direct object of the verb 'add'.
Tiếng Việt: Cấu trúc mệnh đề danh từ với «added that» được dùng để tường thuật lại lời nói bổ sung của ai đó. Mệnh đề do «that» giới thiệu đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ chính «add».
He added that the event would be postponed until next week.
Anh ấy bổ sung rằng sự kiện sẽ được hoãn lại đến tuần sau.
EN: The prepositional phrase 'of what AI is able to do' uses the free relative pronoun 'what' (meaning 'the things that') as the object of the preposition 'of'. Inside this clause, 'be able to' indicates capability.
Tiếng Việt: Trong cụm giới từ «of what AI is able to do», đại từ quan hệ kép «what» (có nghĩa là 'điều mà') đóng vai trò là tân ngữ của giới từ «of». Bên trong mệnh đề, «be able to» được dùng để diễn tả khả năng.
She was surprised by what he was able to achieve.
Cô ấy ngạc nhiên về những gì anh ấy có thể đạt được.
EN: The verb 'note' takes a 'that'-clause as a direct object to report a fact, statement, or observation. The word 'that' introduces a subordinate clause containing a complete subject and predicate.
Tiếng Việt: Động từ «note (chỉ ra)» được theo sau bởi mệnh đề danh từ bắt đầu bằng «that» làm tân ngữ trực tiếp, để bổ sung nội dung hoặc sự thật cụ thể được chỉ ra. «that» thường có thể được lược bỏ trong văn nói.
The teacher noted that all students passed the final exam.
Giáo viên chỉ ra rằng tất cả học sinh đều đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ.
EN: The phrase 'mean (that)...' is used to state a result, implication, or logical conclusion derived from a statement or situation.
Tiếng Việt: «mean (that)... (có nghĩa là...)» thường được dùng để nêu ra suy luận logic, ý nghĩa hàm ẩn hoặc kết quả do một tình huống hoặc sự thật nào đó mang lại.
Higher prices do not always mean better quality.
Giá cao hơn không phải lúc nào cũng có nghĩa là chất lượng tốt hơn.
EN: Emphatic pronouns (myself, yourself, herself, etc.) are used to place special emphasis on a noun or pronoun. When 'herself' is placed directly after 'she', it emphasizes that the subject personally performs or embodies the action/description.
Tiếng Việt: Đại từ phản thân nhấn mạnh (như myself, yourself, herself, v.v.) được dùng để đặc biệt nhấn mạnh danh từ hoặc đại từ. Khi 'herself' được đặt ngay sau 'she', nó dùng để nhấn mạnh chủ ngữ «chính bản thân/đích thân» có danh tính đó hoặc thực hiện hành động đó.
The director herself attended the premiere of the film.
Đích thân đạo diễn đã tham dự buổi công chiếu bộ phim.
EN: Comparative adjectives with 'than' implied or omitted, followed by a causal clause starting with 'because'. The comparative form 'easier' indicates a higher degree of readability compared to human writing.
Tiếng Việt: Cách dùng tính từ so sánh hơn (ở đây lược bỏ than...), theo sau là mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân bắt đầu bằng 'because'. Tính từ so sánh hơn 'easier' diễn tả rằng văn bản do AI viết có tính dễ đọc cao hơn so với văn bản do con người viết.
This book is easier to understand because it includes visual diagrams.
Cuốn sách này dễ hiểu hơn vì nó bao gồm các biểu đồ trực quan.
EN: Past participial phrases ('written by AI', 'created by people') are used as reduced relative clauses (short for 'which are written by AI') to post-modify nouns.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ (như written by AI, created by people) thường được dùng như bổ ngữ đứng sau để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ (lược bỏ which are).
Books written by famous authors usually sell well.
Những cuốn sách được viết bởi các tác giả nổi tiếng thường bán rất chạy.
EN: The pronoun 'those' is used to avoid repeating the plural noun 'novels'. The structure 'be different from [noun/pronoun]' is used to show contrast.
Tiếng Việt: Đại từ «those» ở đây được dùng để thay thế cho danh từ số nhiều «novels» đã nhắc đến trước đó, nhằm tránh lặp lại. Kết hợp với cụm từ «be different from...» để diễn tả «khác với...».
The rules in this game are different from those in the previous one.
Luật chơi của trò chơi này khác với luật chơi của trò chơi trước.
EN: The verb 'suggest' is followed by a 'that' clause expressing a proposal or advice. In formal English, this clause often uses the subjunctive mood (base verb) or a modal verb like 'may' or 'should'.
Tiếng Việt: Động từ «suggest» (đề nghị) khi được theo sau bởi mệnh đề that để diễn tả lời đề xuất hoặc khuyên bảo. Trong tiếng Anh trang trọng, mệnh đề này thường dùng thức giả định (động từ nguyên mẫu) hoặc kết hợp với động từ khuyết thiếu (như may hoặc should).
The doctor suggested that he take a few days off to rest.
Bác sĩ đề nghị anh ấy nên nghỉ ngơi vài ngày.
EN: The idiom 'make room for' means to clear space or accommodate someone or something alongside existing elements.
Tiếng Việt: Cụm từ «make room for» có nghĩa là «dành chỗ cho...» hoặc «chấp nhận/tiếp nhận...», chỉ việc tạo vị trí cho một điều mới trong điều kiện hiện có.
We need to make room for new ideas in our company strategy.
Chúng ta cần dành chỗ cho những ý tưởng mới trong chiến lược của công ty.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ưa thích, thích hơn
Trong ngữ cảnh: được tạo ra, được sinh ra
Trong ngữ cảnh: chủ đề
Trong ngữ cảnh: người tham gia, đối tượng nghiên cứu
Trong ngữ cảnh: nhãn, sự gán nhãn
Trong ngữ cảnh: hấp dẫn, lôi cuốn
Trong ngữ cảnh: thiên vị, sở thích
Trong ngữ cảnh: sáng tạo, tạo ra
Trong ngữ cảnh: bị loại bỏ, lỗi thời
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Computer systems able to perform tasks that normally require human intelligence.
Trí tuệ nhân tạo (AI)
A preference or inclination for or against a particular thing, person, or group.
có thiên vị hoặc thành kiến với
To clear a space for someone or something; to accommodate.
dành chỗ cho; tiếp nhận