EN: The past participle phrase 'associated with...' is used as an adjective phrase modifying the noun 'challenges'. It is a reduced relative clause, shortened from 'which are associated with...'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'associated with...' (liên quan đến) được dùng như cụm tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'challenges' (những thách thức). Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn từ 'which are associated with...'.
The costs associated with the project have exceeded our initial budget.
Chi phí liên quan đến dự án này đã vượt quá ngân sách ban đầu của chúng tôi.
EN: The infinitive 'to tackle' functions as an adverbial of purpose, explaining 'why' NASA selected the 37 American companies.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu 'to tackle' (để giải quyết) đóng vai trò trạng ngữ chỉ mục đích ở đây, giải thích 'mục đích' của NASA khi chọn 37 công ty Mỹ này.
The government implemented new policies to combat inflation.
Chính phủ đã thực hiện chính sách mới để chống lạm phát.
EN: The reporting clause 'the agency announced on June 26' is placed at the end of the sentence as a parenthetical addition, which is a common journalistic style to attribute information without interrupting the flow of the main news.
Tiếng Việt: Mệnh đề tường thuật 'the agency announced on June 26' (cơ quan này đã công bố vào ngày 26 tháng 6) được đặt ở cuối câu như một thành phần chêm xen. Đây là phong cách phổ biến trong viết tin tức, cho phép nêu rõ nguồn tin mà không làm gián đoạn dòng chảy chính của tin tức.
The new policy will take effect next month, the spokesperson confirmed on Tuesday.
Người phát ngôn đã xác nhận vào thứ Ba rằng chính sách mới sẽ có hiệu lực từ tháng tới.
EN: The term 'the agency' is a common journalistic substitution for 'NASA' to avoid repetitive language in news writing. In the context of space exploration, 'the agency' almost universally refers to NASA in American media. Additionally, the mention of a 'permanent lunar base' refers to the broader, real-world international efforts (like the Artemis program) to transition from temporary exploration to sustainable human presence on the Moon.
Tiếng Việt: 'the agency' (cơ quan này) là cách gọi thay thế phổ biến trong văn phong báo chí, dùng để tránh lặp lại 'NASA' (Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ). Trong các bài báo về thám hiểm không gian của truyền thông Mỹ, 'the agency' gần như chỉ NASA. Ngoài ra, 'căn cứ mặt trăng vĩnh viễn' được đề cập trong bài có liên quan mật thiết đến nỗ lực quốc tế (như chương trình Artemis) nhằm chuyển đổi hoạt động thám hiểm không gian từ 'lưu trú ngắn hạn' sang 'cư trú dài hạn bền vững trên mặt trăng'.
EN: The phrase 'gain access to' is a highly common collocated expression in formal and professional English, meaning to obtain the right, opportunity, or physical means to enter or use something. It is followed by a noun phrase introduced by the preposition 'to'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'gain access to' là một cụm từ kết hợp rất phổ biến trong tiếng Anh trang trọng và chuyên nghiệp, có nghĩa là có được quyền, cơ hội hoặc kênh vật lý để tiếp cận hoặc sử dụng một thứ gì đó. Sau nó là một cụm danh từ được dẫn dắt bởi giới từ 'to'.
Only authorized personnel can gain access to the secure server room.
Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới có thể vào phòng máy chủ an toàn.
EN: The prepositional phrase 'without any direct cash expenditure' uses 'without' to express a condition of exclusion or exemption. 'Expenditure' is a formal term for the act of spending money, energy, or time, often used in corporate, governmental, or scientific contexts instead of the more common word 'spending'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'without any direct cash expenditure' sử dụng 'without' để diễn tả điều kiện loại trừ hoặc miễn trừ. 'Expenditure' là thuật ngữ trang trọng chỉ việc tiêu tốn tiền bạc, năng lượng hoặc thời gian, thường được dùng thay cho 'spending' mang tính khẩu ngữ trong các bối cảnh doanh nghiệp, chính phủ hoặc khoa học.
The project was completed on schedule without any additional expenditure of public funds.
Dự án đã hoàn thành đúng thời hạn mà không có bất kỳ khoản chi tiêu công nào thêm.
EN: The use of 'including' introduces a non-restrictive list of examples that clarify the preceding noun phrase ('specialized facilities'). This structure allows the writer to provide concrete examples without cluttering the main clause, separated by commas.
Tiếng Việt: Sử dụng 'including' để giới thiệu một danh sách ví dụ không hạn chế, nhằm minh họa cho cụm danh từ đã đề cập trước đó ('specialized facilities'). Cấu trúc này cho phép tác giả cung cấp các ví dụ cụ thể được ngăn cách bằng dấu phẩy mà không làm cho mệnh đề chính trở nên rối rắm.
The resort offers various recreational activities, including hiking, kayaking, and horseback riding.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động giải trí, bao gồm đi bộ đường dài, chèo xuồng và cưỡi ngựa.
EN: This sentence reflects the modern paradigm of public-private partnerships (PPPs) in space exploration. Rather than directly funding contractors with cash, NASA leverages its unique, multi-billion-dollar testing infrastructure (like thermal vacuum chambers that simulate the cold vacuum of space) as an in-kind contribution. This allows commercial space firms to validate their technologies while saving taxpayer money, a cornerstone of the Artemis program's cost-efficiency strategy.
Tiếng Việt: Câu này phản ánh mô hình mới về 'quan hệ đối tác công - tư' (PPPs) trong khám phá không gian hiện đại. NASA không trực tiếp cấp tiền mặt cho các nhà thầu, mà sử dụng cơ sở hạ tầng thử nghiệm độc đáo trị giá hàng tỷ đô la (ví dụ như buồng chân không nhiệt mô phỏng môi trường chân không lạnh giá của không gian) như một 'đóng góp hiện vật'. Điều này cho phép các công ty không gian thương mại xác minh công nghệ của họ, đồng thời tiết kiệm tiền của người nộp thuế, và đây là nền tảng của chiến lược hiệu quả chi phí của chương trình Artemis.
EN: The past participle phrase 'valued at...' acts as a reduced relative clause (which is valued at...) modifying the noun 'partnership'. It is set off by commas to provide non-essential, parenthetical information about the partnership's monetary value.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'valued at...' (được định giá là...) ở đây đóng vai trò như một mệnh đề quan hệ rút gọn (which is valued at...), bổ nghĩa cho danh từ 'partnership'. Được ngăn cách bởi dấu phẩy ở trước và sau, để cung cấp thông tin bổ sung, không hạn chế về giá trị tài chính của quan hệ đối tác này.
The painting, valued at over ten million dollars, was stolen from the museum last night.
Bức tranh được định giá hơn mười triệu đô la đã bị đánh cắp khỏi bảo tàng vào đêm qua.
EN: The passive construction 'is designed to + infinitive' is used to express the purpose, intention, or objective behind the creation or implementation of a system, plan, or entity.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động 'is designed to + động từ nguyên mẫu' được dùng để diễn tả mục đích, ý định hoặc tôn chỉ đằng sau việc tạo ra hoặc triển khai một hệ thống, kế hoạch hoặc thực thể nào đó.
This new software is designed to streamline the company's billing process.
Phần mềm mới này được thiết kế để đơn giản hóa quy trình thanh toán của công ty.
EN: The non-defining relative clause introduced by 'which' ('which remains targeted for early 2028') provides extra information about 'Artemis IV'. The verb 'remains' is followed by a past participle 'targeted' acting as an adjective, indicating a continuing state of planning.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn chế được dẫn dắt bởi 'which' (which remains targeted for early 2028) cung cấp thông tin bổ sung thêm cho 'Artemis IV'. Động từ 'remains' được theo sau bởi phân từ quá khứ 'targeted' được dùng như tính từ, biểu thị trạng thái được lên kế hoạch vẫn đang tiếp diễn.
The project, which remains scheduled for next spring, has received additional funding.
Dự án này vẫn được lên kế hoạch thực hiện vào mùa xuân năm sau và hiện đã nhận được thêm kinh phí.
EN: The 'Artemis' program is a NASA-led endeavor to land humans, including the first woman and first person of color, back on the Moon. 'Artemis IV' specifically represents a key milestone aimed at establishing a long-term, sustainable presence on the lunar surface, heavily relying on public-private partnerships to share the immense financial and technological risks.
Tiếng Việt: Chương trình 'Artemis' là chương trình thám hiểm không gian do Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ (NASA) dẫn dắt, nhằm đưa con người (bao gồm người phụ nữ đầu tiên và người da màu đầu tiên) trở lại Mặt Trăng. 'Artemis IV' là một cột mốc quan trọng trong chương trình này, với mục tiêu thiết lập một căn cứ hoạt động lâu dài và bền vững của con người trên bề mặt Mặt Trăng. Chương trình này phụ thuộc rất nhiều vào quan hệ hợp tác giữa khu vực công và tư nhân để cùng chia sẻ nguồn vốn khổng lồ và rủi ro công nghệ.
EN: The verb 'underscore' is a transitive verb meaning 'to emphasize' or 'to draw attention to'. It is commonly used in formal, academic, or journalistic contexts to highlight a key fact or reality.
Tiếng Việt: Động từ 'underscore' là ngoại động từ, nghĩa là 'nhấn mạnh' hoặc 'làm nổi bật'. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc tin tức để nhấn mạnh một sự thật hoặc tình huống quan trọng.
The recent report underscores the urgent need for global climate action.
Các báo cáo gần đây nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết của hành động khí hậu toàn cầu.
EN: The word 'sheer' is used as an adjective before a noun to emphasize the size, degree, or amount of something, meaning 'complete' or 'utter'. In this context, 'sheer hostility' emphasizes the extreme degree of the harsh environment.
Tiếng Việt: 'sheer' được dùng như tính từ đứng trước danh từ để nhấn mạnh kích thước, mức độ hoặc số lượng của một thứ gì đó, nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'cực độ'. Trong ngữ cảnh này, 'sheer hostility' nhấn mạnh mức độ khắc nghiệt sâu sắc của môi trường.
We were amazed by the sheer scale of the project.
Chúng tôi kinh ngạc trước quy mô khổng lồ của dự án này.
EN: The present participle phrase (v-ing) 'rendering...' is used here as an adverbial clause of result, indicating an automatic or logical consequence of the main clause's action. 'Render' in this context means 'to cause someone or something to be in a particular state' and is followed by an object and an object complement (adjective).
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (v-ing) 'rendering...' được dùng ở đây như trạng ngữ chỉ kết quả, biểu thị kết quả tất yếu hoặc hợp lý do hành động của mệnh đề chính mang lại. 'render' trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'làm cho... trở thành trạng thái nào đó', theo sau là tân ngữ và bổ ngữ tân ngữ (tính từ).
The heavy snow blocked the main runway, rendering the airport temporarily unusable.
Tuyết lớn chặn đường băng chính, khiến sân bay tạm thời không thể sử dụng.
EN: The compound adjective 'two-week-long' is formed by combining a number, a singular noun, and an adjective with hyphens. When a measurement or duration functions as a pre-nominal modifier (before a noun), the noun within the compound must remain singular (e.g., 'two-week', not 'two-weeks').
Tiếng Việt: Tính từ ghép 'two-week-long' được tạo thành từ số, danh từ số ít và tính từ kết hợp bằng dấu gạch nối. Khi giá trị đo lường hoặc khoảng thời gian được dùng làm từ bổ nghĩa trước danh từ (đặt trước danh từ), danh từ trong từ ghép phải giữ dạng số ít (ví dụ: 'two-week', không phải 'two-weeks').
The government launched a three-month-long investigation into the financial scandal.
Chính phủ đã tiến hành cuộc điều tra kéo dài ba tháng về vụ bê bối tài chính này.
EN: The lunar night lasts approximately 14 Earth days, followed by 14 Earth days of continuous sunlight. This extreme cycle presents one of the greatest engineering challenges for space exploration, particularly in the 'permanently shadowed regions' (PSRs) near the lunar poles, which never receive sunlight and are among the coldest places in the solar system.
Tiếng Việt: Đêm trên Mặt Trăng kéo dài khoảng 14 ngày Trái Đất, sau đó là 14 ngày Trái Đất được chiếu sáng. Chu kỳ khắc nghiệt này đặt ra một trong những thách thức kỹ thuật lớn nhất cho việc thám hiểm không gian, đặc biệt là ở các "vùng tối vĩnh cửu" (PSRs) gần hai cực của Mặt Trăng, nơi chưa từng nhận được ánh sáng Mặt Trời và là một trong những nơi lạnh nhất trong Hệ Mặt Trời.
EN: The non-defining relative clause introduced by ', which' is used to comment on the entire preceding clause ('Conventional wiring... has proven impractical') rather than a single noun. This is a common device in academic and formal writing to show cause, effect, or logical evaluation.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định được dẫn dắt bởi ", which" được dùng để bình luận hoặc bổ sung thông tin cho toàn bộ mệnh đề đứng trước ("việc đi dây điện thông thường trên bề mặt... đã được chứng minh là không thực tế"), chứ không chỉ bổ nghĩa cho một danh từ hạn định duy nhất. Điều này rất phổ biến trong văn viết học hàn lâm và trang trọng, dùng để thể hiện quan hệ nhân quả hoặc đánh giá logic.
The experiment failed to produce the expected results, which is precisely why we need to recalibrate our instruments.
Thí nghiệm đó không tạo ra kết quả như mong đợi, và đó chính là lý do tại sao chúng ta cần hiệu chuẩn lại thiết bị.
EN: The structure 'which is precisely why...' uses the adverb 'precisely' to add strong emphasis to the reason ('why...') that explains the situation described in the main clause.
Tiếng Việt: Trong cấu trúc "which is precisely why...", trạng từ "precisely" (chính xác là, đúng là) được dùng để nhấn mạnh mạnh mẽ mệnh đề chỉ lý do "why..." theo sau, qua đó giải thích tình huống được mô tả trong mệnh đề chính.
The region experiences frequent seismic activity, which is precisely why the buildings are constructed with flexible steel frames.
Khu vực này có hoạt động địa chấn thường xuyên, và đó chính là lý do tại sao những tòa nhà này được xây dựng bằng kết cấu khung thép đàn hồi.
EN: The present perfect tense 'has proven' (or 'has proved') is used here to describe a state or conclusion that has been established over time up to the present moment, emphasizing its current relevance.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành "has proven" (đã được chứng minh) ở đây được dùng để mô tả một trạng thái hoặc kết luận đã được thiết lập theo thời gian cho đến hiện tại, nhấn mạnh sự liên quan và ảnh hưởng của nó đến hiện trạng.
This innovative approach has proven highly effective in reducing carbon emissions over the past decade.
Trong thập kỷ qua, phương pháp đổi mới này đã được chứng minh là rất hiệu quả trong việc giảm lượng khí thải carbon.
EN: The sentence highlights the extreme environmental challenges of lunar exploration. The 'abrasive dust' refers to lunar regolith, which consists of tiny, sharp, glass-like particles created by micrometeorite impacts. Because there is no wind or water to erode these particles, they remain highly abrasive and cling to surfaces due to electrostatic charges, posing a severe threat to mechanical seals, spacesuits, and conventional wiring. This has driven space agencies like NASA to seek non-contact or highly shielded technologies.
Tiếng Việt: Câu này làm nổi bật những thách thức môi trường khắc nghiệt mà hoạt động thăm dò Mặt Trăng phải đối mặt. "Bụi mài mòn" (abrasive dust) trong câu chỉ lớp đất mặt của Mặt Trăng (regolith), được tạo thành từ các hạt nhỏ, sắc cạnh và giống thủy tinh do các vụ va chạm của thiên thạch nhỏ. Vì không có gió hoặc nước trên Mặt Trăng để bào mòn các hạt này, chúng duy trì độ mài mòn cao và bám vào bề mặt vật thể do tĩnh điện, gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho các vòng đệm cơ khí, bộ đồ du hành vũ trụ và dây điện truyền thống. Điều này thúc đẩy các cơ quan không gian như NASA tìm kiếm các công nghệ không tiếp xúc hoặc được che chắn kỹ lưỡng.
EN: The phrase 'Were it not for...' is a formal, inverted conditional structure used to express what would happen if a specific situation or factor did not exist. It is equivalent to 'If it were not for...' and is used for hypothetical situations in the present or future (Second Conditional).
Tiếng Việt: "Were it not for..." là cấu trúc câu điều kiện trang trọng và đảo ngữ, dùng để diễn tả nếu không có một tình huống hoặc yếu tố cụ thể nào đó tồn tại thì sẽ dẫn đến hậu quả gì. Nó tương đương với "If it were not for...", dùng để diễn tả giả định trái ngược với thực tế ở hiện tại hoặc tương lai (câu điều kiện loại 2).
Were it not for your timely advice, we would not be able to complete the project on time.
Nếu không nhờ bạn kịp thời đưa ra lời khuyên, chúng tôi đã không thể hoàn thành dự án này đúng hạn.
EN: The word 'sustained' is a past participle used as an adjective meaning 'continuing for an extended period without interruption.' It modifies the noun 'presence' to describe a long-term, continuous existence.
Tiếng Việt: "sustained" ở đây được dùng như tính từ dạng quá khứ phân từ, mang nghĩa "liên tục, không gián đoạn". Nó bổ nghĩa cho danh từ "presence", dùng để mô tả trạng thái tồn tại lâu dài và liên tục.
Sustained economic growth is essential for the development of the region.
Tăng trưởng kinh tế bền vững là vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của khu vực đó.
EN: The adverb 'fundamentally' is used to modify the adjective 'unachievable,' emphasizing that the impossibility of the task goes to its very core or basic nature.
Tiếng Việt: Trạng từ "fundamentally" (về cơ bản) dùng để bổ nghĩa cho tính từ "unachievable" (không thể đạt được), nhấn mạnh rằng tính không khả thi của nhiệm vụ đã ăn sâu vào bản chất hoặc cấp độ cơ bản nhất của nó.
The two political parties have fundamentally different approaches to healthcare reform.
Hai đảng này có cách tiếp cận cải cách y tế khác nhau về cơ bản.
EN: The sentence highlights the extreme difficulty of space exploration, specifically the Artemis program's goal of establishing a sustainable presence on the Moon. In scientific and engineering discourse, the term 'sustained presence' represents a major paradigm shift from the temporary visits of the Apollo era to permanent, long-term habitation, which requires unprecedented technological breakthroughs.
Tiếng Việt: Câu này làm nổi bật mức độ khó khăn cực cao của việc thám hiểm không gian, đặc biệt là mục tiêu của chương trình Artemis trong việc thiết lập căn cứ sinh tồn bền vững trên Mặt Trăng. Trong diễn ngôn khoa học và kỹ thuật, 'sự hiện diện liên tục' (sustained presence) đại diện cho sự chuyển dịch mô hình lớn từ 'chuyến thăm ngắn ngày' của thời Apollo sang 'định cư lâu dài vĩnh viễn', đòi hỏi những đột phá công nghệ chưa từng có.
EN: The prepositional relative clause structure 'preposition + which' is used in formal English to connect a relative pronoun to its governing preposition, placing the preposition before 'which' rather than at the end of the clause.
Tiếng Việt: Cấu trúc mệnh đề quan hệ 'giới từ + which' thường được dùng trong tiếng Anh trang trọng. Cấu trúc này đặt giới từ dẫn dắt mệnh đề trước đại từ quan hệ which, thay vì ở cuối mệnh đề, làm cho câu chặt chẽ hơn.
This is the fundamental principle upon which our entire philosophy is built.
Đây là nguyên tắc cơ bản mà toàn bộ hệ thống triết học của chúng ta được xây dựng trên đó.
EN: The adverb 'collectively' is used as a sentence modifier at the beginning of the sentence to indicate that the subjects are being considered as a whole group rather than individually.
Tiếng Việt: Trạng từ 'collectively' (một cách tập thể, gộp lại) ở đây được đặt ở đầu câu như một thành phần bổ nghĩa cho cả câu, để chỉ rằng chủ ngữ nên được xem như một tổng thể, không phải các cá thể riêng lẻ.
EN: The transitive verb 'constitute' is used in formal contexts to mean 'to be the parts that form something' or 'to make up', serving as a more academic alternative to 'make up' or 'form'.
Tiếng Việt: Động từ ngoại động từ 'constitute' trong ngữ cảnh trang trọng có nghĩa là 'cấu thành' hoặc 'tạo thành', là từ thay thế mang tính học thuật và trang trọng hơn 'make up' hoặc 'form'.
EN: The sentence highlights the modern aerospace industry's reliance on a 'supply chain' of private commercial partners rather than NASA building everything in-house. This reflects a major cultural and operational shift in American space exploration (the transition to public-private partnerships like the Artemis program).
Tiếng Việt: Câu này nhấn mạnh rằng ngành công nghiệp vũ trụ hiện đại phụ thuộc vào 'chuỗi cung ứng' bao gồm các đối tác thương mại tư nhân, thay vì được xây dựng hoàn toàn bởi Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ (NASA). Điều này phản ánh một sự chuyển đổi lớn về văn hóa và vận hành trong hoạt động thám hiểm không gian của Mỹ (cụ thể là chuyển sang quan hệ đối tác công - tư như chương trình Artemis).
EN: Locative Inversion (Prepositional Phrase Inversion): When a prepositional phrase of place or order (e.g., 'Among...') is placed at the beginning of a sentence for emphasis or cohesion, the subject and the verb 'be' are inverted. Here, 'Among the pressing technical problems...' is the fronted prepositional phrase, 'is' is the verb, and 'the challenge...' is the actual plural/singular subject.
Tiếng Việt: Đảo ngữ trạng từ chỉ nơi chốn/cụm giới từ: Khi một cụm giới từ chỉ địa điểm hoặc thứ tự (như 'Among...') được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh hoặc làm cho việc liên kết ngữ cảnh mượt mà hơn, chủ ngữ và động từ (thường là động từ 'be') sẽ bị đảo. Trong câu này, 'Among the pressing technical problems...' là cụm giới từ được đảo lên trước, 'is' là động từ, và 'the challenge...' mới là chủ ngữ thực sự.
Among the candidates interviewed yesterday was a highly qualified software engineer.
Trong số các ứng viên được phỏng vấn hôm qua, có một kỹ sư phần mềm rất xuất sắc.
EN: Preposition + Pronoun + Gerund (without it disintegrating): The preposition 'without' is followed by a gerund phrase. When the gerund ('disintegrating') has its own subject that is different from the main subject of the clause, this subject is placed immediately before the gerund as an objective pronoun ('it') or a possessive pronoun ('its').
Tiếng Việt: Giới từ + đại từ + danh động từ (without it disintegrating): Giới từ 'without' được theo sau bởi một cụm danh động từ. Khi danh động từ ('disintegrating') có chủ ngữ riêng của nó và chủ ngữ đó khác với chủ ngữ của mệnh đề, chủ ngữ đó sẽ được đặt ngay trước danh động từ, ở dạng đại từ tân ngữ ('it') hoặc đại từ sở hữu ('its').
They managed to complete the project on time without us helping them.
Họ đã hoàn thành dự án đó đúng thời hạn mà không có sự trợ giúp của chúng tôi.
EN: Noun Phrase in Apposition with a Participial Modifier: 'a procedure requiring...' is an appositive noun phrase that renaming or explaining the entire preceding concept (returning hardware safely). The noun 'procedure' is modified by the active present participle phrase 'requiring...', which functions like a reduced relative clause ('which requires...').
Tiếng Việt: Cụp danh từ đồng vị và cụp phân từ: 'a procedure requiring...' là một cụp danh từ đồng vị, dùng để định nghĩa lại hoặc giải thích toàn bộ khái niệm đã nêu trước đó (việc đưa phần cứng trở về an toàn). Danh từ 'procedure' được bổ nghĩa bởi cụp phân từ hiện tại chủ động 'requiring...', có chức năng tươngương như một mệnh đề quan hệ được rút gọn ('which requires...').
The team decided to redesign the engine, a decision leading to a significant increase in efficiency.
Nhóm đã quyết định thiết kế lại động cơ, quyết định này đã dẫn đến sự cải thiện đáng kể về hiệu quả.
EN: Inverted conditional clause with 'should'. In formal English, 'should' can be placed at the beginning of a conditional clause to replace 'if' (e.g., 'If any critical component should fail...' becomes 'Should any critical component fail...'). This structure expresses a hypothetical or less likely future scenario and elevates the register to highly formal.
Tiếng Việt: Câu điều kiện đảo ngữ sử dụng 'should'. Trong tiếng Anh trang trọng, có thể đặt 'should' ở đầu mệnh đề điều kiện để thay thế 'if' (ví dụ: 'If any critical component should fail...' trở thành 'Should any critical component fail...'). Cấu trúc này dùng để diễn tả tình huống giả định hoặc có xác suất xảy ra thấp trong tương lai, đồng thời làm cho văn phong trở nên cực kỳ trang trọng.
Should you require any further assistance, please do not hesitate to contact our support team.
Nếu bạn cần bất kỳ hỗ trợ nào thêm, vui lòng liên hệ với đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi.
EN: The verb 'materialize' is used here in its intransitive sense meaning 'to happen', 'to appear', or 'to become real/actual'. In technical and project management contexts, it often refers to components, plans, or expected outcomes successfully coming into existence or being delivered.
Tiếng Việt: Động từ 'materialize' ở đây được dùng như nội động từ, nghĩa là 'xảy ra', 'xuất hiện' hoặc 'trở thành hiện thực/cụ thể hóa'. Trong ngữ cảnh kỹ thuật và quản lý dự án, nó thường chỉ việc các thành phần, kế hoạch hoặc kết quả mong đợi được hiện thực hóa hoặc bàn giao thành công.
The funding promised by the investors failed to materialize, forcing the startup to halt operations.
Số tiền mà các nhà đầu tư cam kết không được hiện thực hóa, buộc công ty khởi nghiệp này phải ngừng hoạt động.
EN: The modal verb 'could' combined with a base verb ('could face') is used to express a strong possibility or potential consequence in the future, contingent upon the condition introduced in the preceding clause.
Tiếng Việt: Động từ tình thái 'could' kết hợp với động từ nguyên thể ('could face') được dùng để diễn tả một tình huống hoặc hậu quả tiềm ẩn rất có thể xảy ra trong tương lai, tùy thuộc vào việc điều kiện được đưa ra trong mệnh đề trước đó có được đáp ứng hay không.
Without proper maintenance, the bridge could face severe structural issues within a decade.
Nếu không được bảo trì đúng cách, cây cầu này có thể đối mặt với các vấn đề kết cấu nghiêm trọng trong vòng mười năm.
EN: The 'Artemis program' is a NASA-led human spaceflight program with the primary goal of landing the next humans on the Moon, specifically at the lunar south pole region. The mention of 'substantial delays' reflects the high-stakes, tightly coordinated nature of modern aerospace supply chains, where a delay in a single component from a private contractor can stall a multi-billion dollar international endeavor.
Tiếng Việt: 'Chương trình Artemis' là một chương trình bay vũ trụ có người lái do Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ (NASA) dẫn đầu, với mục tiêu chính là đưa thế hệ con người tiếp theo lên Mặt Trăng, đặc biệt là khu vực cực Nam. Việc đề cập đến 'sự chậm trễ đáng kể' trong bài phản ánh đặc điểm liên kết chặt chẽ và rủi ro cao của chuỗi cung ứng hàng không vũ trụ, khi sự chậm trễ của một bộ phận duy nhất từ nhà thầu tư nhân có thể khiến kế hoạch hợp tác quốc tế trị giá hàng tỷ đô la bị đình trệ.
EN: Negative Inversion with 'Not only... but also': When 'not only' is placed at the beginning of a sentence for emphasis, it triggers subject-auxiliary inversion. The auxiliary verb (does/do/did/is/are/can/etc.) is placed before the subject, while the second clause (introduced by 'but also') maintains normal word order.
Tiếng Việt: Sự đảo ngữ phủ định của 'Not only... but also' (không chỉ... mà còn): Khi 'not only' được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh, nó gây ra sự đảo ngữ giữa chủ ngữ và trợ động từ. Trợ động từ (như does/do/did/is/are/can...) phải được đặt trước chủ ngữ, trong khi mệnh đề thứ hai được dẫn dắt bởi 'but also' vẫn giữ trật tự từ bình thường.
Not only did she complete the project ahead of schedule, but she also stayed within the budget.
Cô ấy không chỉ hoàn thành dự án trước thời hạn mà còn nằm trong ngân sách.
EN: Appositive 'that' clause: The noun 'recognition' is followed by a noun clause starting with 'that' which explains the content of the recognition. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề 'that' đồng vị ngữ: Sau danh từ 'recognition' (sự nhận thức/thừa nhận) là một mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi 'that', dùng để giải thích nội dung cụ thể của sự nhận thức đó. Khác với mệnh đề quan hệ, 'that' ở đây là liên từ, không đóng vai trò ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) bên trong mệnh đề.
EN: Gerund as Object of Preposition: In the phrase 'of establishing a lunar base', the verb 'establish' is in the gerund form ('establishing') because it serves as the object of the preposition 'of'. The gerund retains its transitive nature, taking 'a lunar base' as its direct object.
Tiếng Việt: Danh động từ làm tân ngữ của giới từ: Trong cụm từ 'of establishing a lunar base', động từ 'establish' được sử dụng ở dạng danh động từ (establishing) vì nó làm tân ngữ cho giới từ 'of'. Danh động từ này vẫn giữ đặc tính của ngoại động từ, lấy 'a lunar base' làm tân ngữ trực tiếp.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: khó khăn, khó vượt qua
Trong ngữ cảnh: chi tiêu, khoản chi
Trong ngữ cảnh: khắc nghiệt, thù địch (ở đây chỉ sự khắc nghiệt của môi trường)
Trong ngữ cảnh: rơi tự do, giảm mạnh
Trong ngữ cảnh: có tính mài mòn, thô ráp
Trong ngữ cảnh: khả thi, có triển vọng thành công
Trong ngữ cảnh: tạo thành, cấu thành
Trong ngữ cảnh: tan rã, vỡ vụn
Trong ngữ cảnh: Thực dụng, thiên về hiệu quả thực tế
Trong ngữ cảnh: đa diện, nhiều khía cạnh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The movement of spacecraft or objects from outer space into and through the gases of a planet's atmosphere.
Tái nhập khí quyển
If it had not been for; used to say that something would have happened if a particular person or thing had not prevented it.
nếu không phải vì, nếu không có
The sequence of processes involved in the production and distribution of a commodity.
chuỗi cung ứng
To not happen or appear as expected or planned.
không thành hiện thực, không xuất hiện như dự kiến