Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chưa từng có, chưa từng xảy ra trước đây
Trong ngữ cảnh: triển khai, sử dụng hiệu quả hoặc phổ biến (công nghệ hoặc nguồn lực)
Trong ngữ cảnh: quỹ đạo phát triển, xu hướng
Trong ngữ cảnh: cấu thành, chiếm (tỷ lệ)
Trong ngữ cảnh: đáng chú ý, đặc biệt là
Trong ngữ cảnh: hạn chế, ràng buộc
Trong ngữ cảnh: mới mẻ, đang trong giai đoạn đầu
Trong ngữ cảnh: không đáng kể, có thể bỏ qua
Trong ngữ cảnh: thảm khốc
Trong ngữ cảnh: cam kết, lời hứa
Trong ngữ cảnh: vượt qua, vượt trội hơn
Trong ngữ cảnh: giảm bớt, suy yếu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To increase the size, amount, or importance of something, usually an organization or process.
Mở rộng quy mô
To reduce the differences or separate two things; to connect two different concepts.
Thu hẹp khoảng cách, xóa bỏ bất đồng
To fail to reach a desired standard or amount by a significant margin.
Thấp hơn nhiều, còn lâu mới đạt được
The process of creating a charcoal-like substance by heating organic biomass in a low-oxygen environment, used for carbon sequestration.
Sản xuất than sinh học
Actions or strategies implemented on land to achieve a specific environmental outcome, such as reforestation.
Các biện pháp can thiệp trên đất liền