Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Một bài luận ngắn hoặc bài viết về một chủ đề cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Cách thức tổ chức hoặc cấu trúc của một sự vật.
Trong ngữ cảnh: Phần mở đầu của một bài viết, dùng để dẫn dắt người đọc vào chủ đề.
Trong ngữ cảnh: Luận điểm trọng tâm hoặc ý chính của bài luận.
Trong ngữ cảnh: Đưa ra lý lẽ để ủng hộ một quan điểm hoặc luận điểm.
Trong ngữ cảnh: Đoạn văn trong bài viết gồm nhiều câu hợp thành.
Trong ngữ cảnh: Một tập hợp các lý lẽ hoặc luận cứ ủng hộ một quan điểm nhất định.
Trong ngữ cảnh: Sự thật, số liệu hoặc ví dụ dùng để chứng minh điều gì đó là đúng hoặc để ủng hộ một luận điểm.
Trong ngữ cảnh: Phần cuối của bài viết, dùng để tóm tắt các điểm chính của toàn bài.
Trong ngữ cảnh: Tóm tắt, khái quát những nội dung chính.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
in the beginning
Lúc đầu, khi bắt đầu
for example
Ví dụ, chẳng hạn như
the main part of an essay that develops the ideas
Đoạn văn thân bài
gradually as time passes
Theo thời gian, lâu dần
The main claim or central idea of an essay, usually expressed in a single sentence.
Luận điểm chính / Chủ đề
The middle sections of an essay that develop the main idea through arguments and evidence.
Các đoạn thân bài
A logical reason or set of reasons given with the aim of persuading others that an action or idea is right or wrong.
Luận cứ / Lập luận