Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Thành ngữ; tục ngữ
Trong ngữ cảnh: Đắt đỏ
Trong ngữ cảnh: Buồn bã; tức giận
Trong ngữ cảnh: Hàng xóm
Trong ngữ cảnh: Lên kế hoạch; sắp xếp
Trong ngữ cảnh: Thường xuyên
Trong ngữ cảnh: Tức giận hơn (dạng so sánh hơn của "angry")
Trong ngữ cảnh: Thư giãn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To tell someone about something that has been worrying you or making you feel guilty for a long time.
trút bầu tâm sự; thổ lộ tâm can
To be worrying or thinking about something.
bận tâm; lo nghĩ
To disagree strongly with someone.
xung đột; đối đầu
To be extremely expensive.
cực kỳ đắt đỏ; tốn rất nhiều tiền
To annoy or bother someone very much.
làm ai đó khó chịu; chọc giận ai đó