Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Một loại áo khoác dáng ngắn, thường có khóa kéo hoặc nút cài.
Trong ngữ cảnh: Size trung bình (M) trong kích cỡ quần áo.
Trong ngữ cảnh: Số tiền cần phải trả để mua một món đồ.
Trong ngữ cảnh: Đắt đỏ, tốn nhiều tiền.
Trong ngữ cảnh: Sự giảm giá, chiết khấu.
Trong ngữ cảnh: Rẻ hơn (dạng so sánh hơn của cheap).
Trong ngữ cảnh: Khăn quàng cổ (dạng số nhiều của scarf).
Trong ngữ cảnh: Đẹp hơn (dạng so sánh hơn của pretty).
Trong ngữ cảnh: Tổng cộng, tổng số tiền.
Trong ngữ cảnh: Hóa đơn, giấy tờ chứng nhận đã thanh toán.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To search for someone or something.
Tìm kiếm
A reduction in the price of something by a specific percentage.
Giảm giá (phần trăm)
To use a specific method (like a card or cash) to give money for something.
Thanh toán bằng...
To come after or behind someone.
Đi theo tôi
To decide to purchase a specific item.
Mua nó
A credit card or debit card used as a method of payment.
Thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ
A specific clothing size category between small and large.
Size vừa / Size M