EN: Use 'be + looking for' to say you are currently searching for something or someone.
Tiếng Việt: Sử dụng "be + looking for" để diễn đạt rằng bạn hiện đang tìm kiếm một thứ gì đó hoặc một ai đó.
I am looking for my keys.
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
EN: In English-speaking countries, it is common and polite to greet shop assistants with 'Good morning' or 'Hello' before stating what you need.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, việc chào nhân viên bằng "Good morning" hoặc "Hello" trước khi nêu yêu cầu là điều rất phổ biến và lịch sự.
EN: Use 'over here' to point to a location that is near the speaker.
Tiếng Việt: Sử dụng "over here" để chỉ vị trí gần người nói.
Your coffee is over here.
Cà phê của bạn ở đây.
EN: In retail, 'over here' is a polite way to guide a customer without being too pushy, often accompanied by an open-palm gesture.
Tiếng Việt: Trong ngành bán lẻ, "over here" là một cách lịch sự để hướng dẫn khách hàng, thường đi kèm với cử chỉ mở lòng bàn tay để chỉ dẫn mà không quá áp đặt.
EN: Use 'Can I + verb' to ask for permission or make a polite request.
Tiếng Việt: Sử dụng "Can I + động từ" để xin phép hoặc đưa ra yêu cầu lịch sự.
Can I open the window?
Tôi có thể mở cửa sổ không?
EN: In Western retail culture, it is very common and polite to ask to see or handle an item before purchasing. Using 'Can I' is standard and friendly.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bán lẻ phương Tây, việc yêu cầu xem hoặc chạm vào hàng hóa trước khi mua là rất phổ biến và lịch sự. Sử dụng 'Can I' là cách diễn đạt tiêu chuẩn và thân thiện.
EN: Use 'What + noun' to ask for specific information about a category (like size, color, or time).
Tiếng Việt: Sử dụng 'What + danh từ' để hỏi thông tin cụ thể về một danh mục nào đó (như kích cỡ, màu sắc hoặc thời gian).
What color do you like?
Bạn thích màu gì?
EN: In Western retail culture, staff are often very proactive and use phrases like 'Of course' to show they are happy to assist.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bán lẻ phương Tây, nhân viên thường rất chủ động và sẽ sử dụng các từ như 'Of course' để bày tỏ rằng họ rất sẵn lòng giúp đỡ.
EN: Use 'I think' at the beginning of a sentence to express your opinion or a guess when you are not 100% sure.
Tiếng Việt: Sử dụng 'I think' ở đầu câu để bày tỏ ý kiến hoặc dự đoán không chắc chắn của bạn, điều này sẽ làm cho giọng điệu nghe có vẻ nhẹ nhàng hơn.
I think I like this color.
Tôi nghĩ tôi thích màu này.
EN: In Western clothing stores, sizes are typically Small (S), Medium (M), Large (L), and Extra Large (XL). Using 'I think' is a polite way to express uncertainty about your size before trying it on.
Tiếng Việt: Trong các cửa hàng quần áo phương Tây, kích cỡ thường được chia thành nhỏ (S), vừa (M), lớn (L) và cực lớn (XL). Sử dụng 'I think' trước khi thử đồ là một cách lịch sự để bày tỏ sự không chắc chắn về kích cỡ.
EN: When using phrasal verbs like 'try on' with a pronoun (it, them), the pronoun must go in the middle.
Tiếng Việt: Khi sử dụng các cụm động từ như 'try on' kết hợp với đại từ (như it, them), đại từ phải được đặt ở giữa.
I like these shoes. Can I try them on?
Tôi thích đôi giày này. Tôi có thể thử chúng không?
EN: In Western retail culture, 'Here you are' is a polite way to hand something to a customer. It is more formal than just saying 'Here'.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bán lẻ phương Tây, 'Here you are' là cách nói rất lịch sự khi đưa đồ cho khách hàng, trang trọng và thân thiện hơn là chỉ nói 'Here'.
EN: Use 'Where is...?' to ask for the location of a single place or object.
Tiếng Việt: Sử dụng 'Where is...?' để hỏi vị trí của một nơi nào đó hoặc một vật nào đó.
Where is the restroom?
Nhà vệ sinh ở đâu?
EN: In many English-speaking countries, it is common to ask a staff member for the location of the fitting room rather than looking for it yourself, as they may need to unlock it or count your items.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, thông thường người ta sẽ hỏi nhân viên phòng thay đồ ở đâu thay vì tự đi tìm, vì nhân viên có thể cần mở cửa cho bạn hoặc kiểm tra số lượng quần áo.
EN: Use 'just' before a prepositional phrase to emphasize that something is very close or exactly in that spot.
Tiếng Việt: Sử dụng 'just' trước cụm giới từ có thể dùng để nhấn mạnh một vật gì đó ở rất gần, hoặc ở ngay vị trí chính xác đó.
The bathroom is just down the hall.
Nhà vệ sinh ở ngay cuối hành lang.
EN: In retail settings, staff use 'just' to make directions sound more helpful and immediate, reducing the customer's effort to find something.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh bán lẻ, nhân viên thường sử dụng 'just' để làm cho lời chỉ dẫn nghe có vẻ thân thiện và tức thì hơn, giảm bớt gánh nặng tâm lý cho khách hàng khi tìm đồ.
EN: Use the verb 'fit' to say that clothing is the right size or shape for someone. Add 's' (fits) when the subject is singular (this jacket).
Tiếng Việt: Sử dụng động từ 'fit' để chỉ kích thước hoặc hình dáng quần áo phù hợp với ai đó. Khi chủ ngữ là số ít (chiếc áo khoác này), động từ phải thêm 's'.
These shoes fit me well.
Đôi giày này rất hợp với tôi.
EN: In many English-speaking retail environments, it is common to express enthusiasm when a product meets your needs. Saying something 'fits perfectly' is a polite way to signal you are likely to buy it.
Tiếng Việt: Trong môi trường bán lẻ ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, khi sản phẩm đáp ứng nhu cầu, người ta thường trực tiếp bày tỏ sự nhiệt tình. Nói một bộ quần áo nào đó "fits perfectly" (vừa vặn hoàn hảo) là một cách lịch sự để ám chỉ rằng bạn rất có thể sẽ mua nó.
EN: Use 'but' to connect two sentences with contrasting or surprising information.
Tiếng Việt: Sử dụng 'but' để nối hai câu có thông tin tương phản hoặc gây ngạc nhiên.
I like this shirt, but it is too expensive.
Tôi thích chiếc áo sơ mi này, nhưng nó đắt quá.
EN: In many Western retail stores, prices are fixed, but sales or 'discounts' are very common marketing tools to encourage immediate purchases.
Tiếng Việt: Trong nhiều cửa hàng bán lẻ phương Tây, giá cả là cố định (không thể mặc cả), nhưng các chương trình khuyến mãi hoặc "giảm giá" là những phương tiện tiếp thị rất phổ biến được sử dụng để khuyến khích khách hàng mua ngay lập tức.
EN: Use 'How much is...' to ask about the price, amount, or value of something.
Tiếng Việt: Sử dụng "How much is..." để hỏi giá cả, số lượng hoặc giá trị của một thứ gì đó.
How much is the ticket?
Vé này bao nhiêu tiền?
EN: In Western retail, 'Oh, really?' is a common polite reaction to hearing about a sale or discount, showing engagement with the salesperson.
Tiếng Việt: Trong môi trường bán lẻ phương Tây, "Oh, really?" là một phản ứng lịch sự phổ biến khi nghe về khuyến mãi hoặc giảm giá, cho thấy bạn đang tương tác với nhân viên và quan tâm đến thông tin họ cung cấp.
EN: Use 'percent off' after a number to show a discount. For example, '20 percent off' means you pay 20% less than the original price.
Tiếng Việt: Thêm "percent off" sau con số để biểu thị mức giảm giá. Ví dụ "20 percent off" nghĩa là giảm 20% (giảm 20% so với giá gốc).
Everything in this store is ten percent off.
Tất cả hàng hóa trong cửa hàng này đều được giảm giá 10%.
EN: In English, discounts are expressed by the percentage you save (e.g., 20% off). In Chinese, it's expressed by the percentage you pay (e.g., 80% of the price, or '打八折').
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, giảm giá được thể hiện bằng cách "giảm bao nhiêu phần trăm" (ví dụ: 20% off là giảm 20%); trong khi đó ở tiếng Trung, chúng ta quen dùng "thực trả bao nhiêu phần trăm" (ví dụ: 打八折 nghĩa là trả 80% giá gốc).
EN: Use 'will' (contracted as 'll) to express a quick decision made at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will' (viết tắt là 'll) để diễn đạt một quyết định nhanh chóng ngay tại thời điểm nói.
The soup looks delicious. I'll have that.
Món súp này trông ngon quá. Tôi sẽ gọi món đó.
EN: In English-speaking retail environments, 'I'll take it' is the standard idiomatic way to tell a salesperson you want to buy an item. Using 'buy' is grammatically correct but 'take' is more common in this specific context.
Tiếng Việt: Trong môi trường bán lẻ ở các nước nói tiếng Anh, 'I'll take it' là cụm từ chuẩn để nói với nhân viên rằng bạn muốn mua một món đồ nào đó. Mặc dù dùng 'buy' vẫn đúng ngữ pháp, nhưng dùng 'take' trong ngữ cảnh này phổ biến hơn.
EN: Use 'by' to describe the method of payment (cash or card).
Tiếng Việt: Sử dụng 'by' để mô tả phương thức thanh toán (như tiền mặt hoặc thẻ tín dụng).
Can I pay by phone?
Tôi có thể thanh toán bằng điện thoại không?
EN: In many English-speaking countries, 'card' usually refers to either a credit card or a debit card. It is common for staff to ask this to prepare the payment terminal.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, "card" thường chỉ thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ. Nhân viên hỏi phương thức thanh toán là để chuẩn bị thiết bị thu tiền tương ứng (như máy quẹt thẻ).
EN: Use 'by + [payment method]' to describe how you are paying. Note that we do not use 'a' or 'the' before the payment method.
Tiếng Việt: Sử dụng "by + [phương thức thanh toán]" để mô tả cách thanh toán. Lưu ý rằng không cần thêm a hoặc the trước phương thức thanh toán (như card, cash).
Can I pay by cash?
Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt không?
EN: In many English-speaking countries, it is common to specify your payment method immediately when the total is given. Using 'please' at the end of such requests is standard etiquette.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, sau khi nhân viên thông báo tổng số tiền, việc nói trực tiếp phương thức thanh toán là rất phổ biến. Thêm 'please' vào cuối câu là phép lịch sự tiêu chuẩn.
EN: Use 'Have a nice...' to give a friendly wish to someone when saying goodbye.
Tiếng Việt: Sử dụng 'Have a nice...' để gửi lời chúc thân thiện khi chào tạm biệt.
Have a nice weekend!
Chúc bạn một cuối tuần vui vẻ!
EN: In English-speaking countries, 'Have a nice day' is a very common and polite way for service workers to end a transaction. It is expected that the customer responds with 'You too' or 'Thank you'.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, 'Have a nice day' là một câu nói rất phổ biến và lịch sự của nhân viên dịch vụ khi kết thúc giao dịch. Thông thường khách hàng sẽ đáp lại bằng 'You too' hoặc 'Thank you' để đáp lễ.
EN: Use 'Thank you for + [noun]' to express gratitude for a specific thing or action.
Tiếng Việt: Sử dụng 'Thank you for + [danh từ]' để bày tỏ lòng biết ơn đối với một sự việc hoặc hành động cụ thể.
Thank you for the gift!
Cảm ơn món quà của bạn!
EN: In English-speaking cultures, expressing gratitude for service is very common and expected. Adding 'so much' makes the thanks feel more personal and sincere than a simple 'thank you'.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, việc bày tỏ lòng biết ơn đối với nhân viên phục vụ là một phép lịch sự rất phổ biến và cơ bản. Thêm 'so much' sẽ khiến lời cảm ơn trở nên thân thiện và chân thành hơn so với việc chỉ nói 'thank you'.
EN: Use 'Come back and + verb' to invite someone to do something when they return in the future.
Tiếng Việt: Sử dụng 'Come back and + động từ' để mời ai đó quay lại làm việc gì đó trong tương lai.
Come back and see me soon.
Sớm quay lại tìm tôi nhé.
EN: In English-speaking retail culture, 'Come back and visit us' is a standard polite way to end a transaction, emphasizing a welcoming atmosphere rather than just a sale.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bán lẻ của các nước nói tiếng Anh, 'Come back and visit us' là câu nói lịch sự tiêu chuẩn sau khi thanh toán, nhấn mạnh việc tạo ra bầu không khí chào đón chứ không chỉ là hoàn thành một giao dịch.
EN: Use 'will' as a short response to agree to a future action or promise mentioned by the other person.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will' như một câu trả lời ngắn để thể hiện sự đồng ý hoặc hứa hẹn về hành động trong tương lai mà đối phương vừa đề cập.
I will. See you tomorrow!
Tôi sẽ làm vậy. Hẹn gặp lại vào ngày mai!
EN: In English-speaking retail culture, giving positive feedback about the service is a common way to show appreciation before leaving a store.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bán lẻ của các nước nói tiếng Anh, việc đưa ra đánh giá tích cực về dịch vụ trước khi rời cửa hàng là một cách bày tỏ lòng biết ơn phổ biến.
EN: Use the pattern 'be happy to + verb' to express that you are willing or glad to do something for someone.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'be happy to + động từ' để bày tỏ rằng bạn rất sẵn lòng hoặc rất vui khi làm điều gì đó cho ai đó.
I am happy to meet you.
Tôi rất vui được gặp bạn.
EN: In Western customer service, using 'anytime' emphasizes a high level of hospitality and willingness to serve, making the customer feel valued.
Tiếng Việt: Trong văn hóa dịch vụ phương Tây, việc sử dụng 'anytime' nhấn mạnh mức độ hiếu khách và sẵn lòng phục vụ cực kỳ cao, giúp khách hàng cảm thấy được coi trọng.
—