To have one's hair cut by a barber or hairstylist.
Cắt tóc
Giải thích: Đây là một cụm động từ rất phổ biến, có nghĩa là "đi cắt tóc" (nhờ người khác cắt giúp) chứ không phải tự mình cắt.
Ví dụ: I'm going to get a haircut this weekend because my hair is too long.
To have a similar appearance to something or someone.
Trông giống như
Giải thích: Dùng để hỏi hoặc mô tả đặc điểm ngoại hình, thường theo sau là một danh từ.
Ví dụ: What do layers look like on short hair?
To request something.
Yêu cầu, đòi hỏi
Giải thích: Dùng tại các địa điểm dịch vụ (như tiệm cắt tóc, nhà hàng) để đưa ra yêu cầu cụ thể với nhân viên.
Ví dụ: You should ask for a glass of water if you are thirsty.
A way of saying thank you, sometimes used sarcastically.
Cảm ơn nhiều, rất cảm ơn
Giải thích: Trong ngữ cảnh này mang một chút ý nghĩa mỉa mai vì đối phương nói anh ấy trông rất buồn cười. Tuy nhiên, trong trường hợp bình thường, đó là lời cảm ơn chân thành.
Ví dụ: Thanks a lot for helping me with my homework!
Hair cut at different lengths to create volume, texture, and movement.
Tóc layer (tầng)
Giải thích: "Layer" thông thường nghĩa là "lớp" hoặc "tầng". Trong làm tóc, nó chỉ kỹ thuật cắt tóc thành các độ dài khác nhau để giảm độ dày và tạo sự chuyển động.
Ví dụ: I want to add some layers to my hair to make it look more voluminous.
A fringe of hair cut straight across the forehead.
Tóc mái
Giải thích: "Bang" thường chỉ tiếng nổ lớn. Tuy nhiên trong làm tóc, "bangs" chỉ phần tóc mái trước trán. Trong tiếng Anh Anh, nó thường được gọi là "fringe".
Ví dụ: She decided to get blunt bangs for a new look.
To arrange, shape, or set hair into a particular position using tools or products.
Tạo kiểu
Giải thích: "Style" là danh từ nghĩa là "phong cách", nhưng trong làm tóc nó thường là động từ, chỉ việc dùng máy sấy, sáp hoặc lược để chỉnh trang tóc trước khi ra ngoài.
Ví dụ: It takes me a long time to style my hair in the morning.
A small amount of hair cut off to maintain the current shape or remove split ends.
Tỉa tóc
Giải thích: "Trim" nghĩa là tỉa hoặc chỉnh đốn. Tại tiệm tóc, "a trim" nghĩa là bạn chỉ muốn cắt bớt phần tóc dài ra để giữ nguyên kiểu dáng hiện tại cho gọn gàng.
Ví dụ: I don't want a full haircut, just a trim please.
Refers to the reduction of hair volume or bulk, making it feel less heavy.
Nhẹ nhàng
Giải thích: "Light" thường chỉ ánh sáng hoặc trọng lượng nhẹ. Trong làm tóc, "lighter" không phải là màu nhạt đi mà là giảm bớt độ dày để tóc trông thanh thoát, bớt nặng nề.
Ví dụ: Adding layers will make your thick hair look much lighter.