Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Nổi tiếng, được nhiều người biết đến
Trong ngữ cảnh: Địa danh nổi tiếng, công trình biểu tượng
Trong ngữ cảnh: Hướng, phương hướng
Trong ngữ cảnh: Theo, căn cứ theo
Trong ngữ cảnh: Đài phun nước
Trong ngữ cảnh: Tọa lạc ở, nằm ở
Trong ngữ cảnh: Khoảng cách
Trong ngữ cảnh: Khám phá, trải nghiệm (một địa điểm mới)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be unable to find one's way
Lạc đường
Don't worry about it; it's fine
Không sao đâu; Đừng lo lắng
To search for someone or something
Tìm kiếm
Very near; just a short distance away
Ngay góc đường; sắp đến nơi
To succeed in reaching a place or achieving a goal
Đến nơi thành công; làm được rồi
The historic center or original part of a city, often characterized by older architecture and narrow streets.
Khu phố cổ / Trung tâm lịch sử
An object or feature of a landscape or town that is easily seen and recognized from a distance, especially one that enables someone to establish their location.
Địa danh / Cột mốc