Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cần thiết, không thể thiếu
Trong ngữ cảnh: chỉ ra, hiển thị
Trong ngữ cảnh: thói quen, nề nếp
Trong ngữ cảnh: thúc đẩy, cải thiện, nâng cao
Trong ngữ cảnh: ổn định, đều đặn
Trong ngữ cảnh: bằng chứng, chứng cứ
Trong ngữ cảnh: gợi ý, chỉ ra
Trong ngữ cảnh: giảm, giảm bớt
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
because of something; due to
do, vì
to have a very important involvement or influence in something
đóng vai trò then chốt, giữ vai trò quyết định
expressed in a different and usually simpler way
nói cách khác, có nghĩa là
used for saying that you are explaining something in a clear and simple way
nói một cách đơn giản, tóm lại là