Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Nhà sử học, người chuyên nghiên cứu hoặc viết về lịch sử
Trong ngữ cảnh: (Lịch sử) tư liệu, tài liệu, nguồn
Trong ngữ cảnh: bằng chứng, chứng cứ
Trong ngữ cảnh: Chỉ ra, cho thấy, biểu thị
Trong ngữ cảnh: Kế thừa, thừa hưởng (những gì người trước để lại)
Trong ngữ cảnh: Bình thường, tầm thường
Trong ngữ cảnh: Đối chiếu, so sánh (để xác định đúng sai)
Trong ngữ cảnh: Thành kiến, định kiến
Trong ngữ cảnh: Phức tạp, khó hiểu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A particular attitude or way of considering a matter; perspective.
Quan điểm, góc nhìn
Expressed in a different and simpler way; that is to say.
Nói cách khác, có nghĩa là
To exclude or omit someone or something.
Bỏ sót, loại trừ, bỏ qua
Because of the stated cause; therefore.
Vì vậy, vì lý do này