Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Diễn tả tình huống xảy ra cực kỳ nhanh và khiến người ta choáng ngợp
Trong ngữ cảnh: (cách dùng hài hước) chuyến đi dài hoặc hành trình đến một nơi quan trọng nào đó
Trong ngữ cảnh: Một cách nhẹ nhàng, chỉ liên quan ở mức độ rất nhỏ
Trong ngữ cảnh: Xử lý một cách khéo léo, tế nhị để tránh gây khó chịu hoặc xúc phạm
Trong ngữ cảnh: Sự sửa đổi, chỉnh sửa (thường là đối với tài liệu hoặc kế hoạch)
Trong ngữ cảnh: Buổi họp ngắn để cung cấp thông tin, báo cáo tình hình
Trong ngữ cảnh: Tấn công bất ngờ, làm ai đó không kịp trở tay
Trong ngữ cảnh: Một cách vô lý, cực kỳ (dùng để nhấn mạnh mức độ)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be kept informed or included in a process or discussion.
Được cập nhật thông tin, cho ai đó biết tình hình
A goal or objective that keeps changing, making it difficult to achieve.
Mục tiêu không ngừng thay đổi
What is normal or expected in a given situation, often used negatively.
Chuyện bình thường, điều tất yếu
To start a new activity with great energy and immediate success.
Bắt tay vào việc ngay lập tức, triển khai công việc nhanh chóng
To force someone to stay alert and ready for anything.
Khiến ai đó luôn cảnh giác, không được lơ là
The specific boundaries, goals, and deliverables of a project as defined in a plan.
Phạm vi (dự án), quy mô
A person, group, or organization that has an interest or concern in a project or business.
Bên liên quan