Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tái hoang dã (chỉ quá trình bảo vệ môi trường bằng cách khôi phục hệ sinh thái tự nhiên và đưa động vật hoang dã trở lại)
Trong ngữ cảnh: rộng lớn, trải dài (dùng để mô tả đất đai, tòa nhà, v.v. lan rộng ra ngoài, chiếm diện tích rất lớn)
Trong ngữ cảnh: bao trùm, chi phối tất cả, toàn diện
Trong ngữ cảnh: thuyết phục, có sức thuyết phục cao
Trong ngữ cảnh: đẹp như tranh vẽ, mộc mạc dễ chịu, đẹp và yên bình
Trong ngữ cảnh: suy thoái, bị tổn hại (chỉ chất lượng, giá trị hoặc tình trạng bị suy giảm)
Trong ngữ cảnh: cấp thiết, bắt buộc phải làm, cực kỳ quan trọng
Trong ngữ cảnh: nhấn mạnh, làm nổi bật (tầm quan trọng hoặc tính xác thực của điều gì đó)
Trong ngữ cảnh: rời rạc, từng đợt, không liên tục
Trong ngữ cảnh: người giám hộ, người bảo quản, người quản lý
Trong ngữ cảnh: (bị) mất, tước bỏ (quyền lợi, tài sản, v.v. do vi phạm hoặc bỏ bê)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The world's stocks of natural assets which include geology, soil, air, water and all living things.
Vốn tự nhiên
To understand the relationship between different ideas, facts, or experiences.
Kết nối các điểm lại với nhau, hiểu rõ ngọn ngành sự việc, xâu chuỗi các manh mối
A position or place that affords a wide or advantageous perspective; viewpoint.
điểm thuận lợi, điểm quan sát, góc nhìn