EN: Use 'Nice to meet you' as a standard polite greeting when meeting someone for the first time.
Tiếng Việt: Khi gặp ai đó lần đầu tiên, hãy sử dụng "Nice to meet you" như một lời chào lịch sự tiêu chuẩn.
Nice to meet you, Mr. Smith.
Rất vui được gặp ông Smith.
EN: In English-speaking cultures, 'Nice to meet you' is often accompanied by a handshake in professional or semi-formal settings.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, "Nice to meet you" thường đi kèm với một cái bắt tay trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc bán trang trọng.
EN: Use 'too' at the end of a sentence to mean 'also' or 'as well'. It is common in polite responses.
Tiếng Việt: Thêm 'too' vào cuối câu để biểu thị "cũng vậy". Điều này rất phổ biến trong các câu trả lời lịch sự.
I am a student too.
Mình cũng là một học sinh.
EN: In Western culture, it is polite to repeat the other person's name when greeting them for the first time. Adding 'too' shows that the feeling of pleasure in meeting is mutual.
Tiếng Việt: Trong văn hóa phương Tây, việc lặp lại tên đối phương khi gặp lần đầu là một hành động rất lịch sự. Thêm 'too' thể hiện rằng cảm giác vui vẻ này là từ cả hai phía.
EN: Use 'Where are you from?' to ask about someone's hometown or country. The structure is 'Where + be verb + subject + from?'.
Tiếng Việt: Sử dụng "Where are you from?" để hỏi về quê hương hoặc quốc gia của ai đó. Cấu trúc câu là "Where + động từ be + chủ ngữ + from?".
Where are you from, Sarah?
Sarah, bạn từ đâu đến?
EN: In English-speaking cultures, asking 'Where are you from?' is a common and polite way to get to know someone's background in a social setting.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, hỏi "Where are you from?" là một cách phổ biến và lịch sự để tìm hiểu về nguồn gốc của đối phương trong các tình huống giao tiếp xã hội.
EN: Use 'be from' + [place] to talk about your hometown or where you were born.
Tiếng Việt: Sử dụng "động từ be + from" cộng với "địa điểm" để giới thiệu quê hương hoặc nơi sinh của bạn.
She is from London.
Cô ấy đến từ London.
EN: Chicago is the third-largest city in the U.S. and is often called 'The Windy City'.
Tiếng Việt: Chicago là thành phố lớn thứ ba của Mỹ, thường được gọi là 'Thành phố lộng gió'.
EN: Use 'Do you + verb' to ask about someone's habits or current situation.
Tiếng Việt: Sử dụng 'Do you + động từ' để hỏi về thói quen hoặc tình trạng hiện tại của đối phương.
Do you live in London?
Bạn sống ở London phải không?
EN: In English conversations, saying 'That's interesting!' is a common way to show you are listening and encourage the other person to keep talking.
Tiếng Việt: Trong hội thoại tiếng Anh, nói 'That's interesting!' là cách phổ biến để thể hiện bạn đang lắng nghe và khuyến khích đối phương tiếp tục nói.
EN: Use 'at' to talk about the place where you work or do activities.
Tiếng Việt: Sử dụng 'at' để mô tả nơi bạn làm việc hoặc thực hiện hoạt động.
I study at the library.
Tôi học ở thư viện.
EN: In English-speaking cultures, it is common to mention the general place of work (a school, an office, a hospital) before or after stating your specific job title.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, trước hoặc sau khi nêu chức danh cụ thể, người ta thường đề cập đến địa điểm làm việc chung (như: trường học, văn phòng, bệnh viện).
EN: Use 'What do you + verb?' to ask about someone's actions, habits, or jobs in the present.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'What do you + động từ?' để hỏi về hành động hàng ngày, thói quen hoặc nội dung công việc của ai đó.
What do you eat for breakfast?
Bạn ăn gì vào bữa sáng?
EN: In English-speaking cultures, asking about someone's specific job details (like what they teach) is a common and polite way to show interest after they mention their profession.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, sau khi đối phương đề cập đến nghề nghiệp của họ, việc hỏi về chi tiết công việc cụ thể (ví dụ: dạy môn gì) là một cách giao tiếp phổ biến để thể hiện sự quan tâm và lịch sự.
EN: Use the pattern 'teach [subjects] to [people]' to explain what you teach and who your students are.
Tiếng Việt: Sử dụng mẫu câu 'teach [môn học] to [đối tượng]' để giải thích bạn dạy môn gì và học sinh của bạn là ai.
She teaches math to elementary students.
Cô ấy dạy Toán cho học sinh tiểu học.
EN: In the US, high school typically includes grades 9 through 12 (ages 14-18). Teachers often specialize in one or two subjects, like Tom does with English and History.
Tiếng Việt: Ở Mỹ, trường cấp ba thường chỉ từ lớp 9 đến lớp 12 (khoảng 14-18 tuổi). Giáo viên thường chuyên về một hoặc hai môn học, giống như Tom dạy cả tiếng Anh và lịch sử vậy.
EN: Use 'That sounds like + noun' to react to what someone just said. It shows you are listening and interested.
Tiếng Việt: Sử dụng 'That sounds like + danh từ' để phản hồi lời đối phương vừa nói, điều này cho thấy bạn đang lắng nghe và quan tâm.
That sounds like a fun plan!
Đó nghe có vẻ là một kế hoạch thú vị!
EN: In English-speaking cultures, it is polite to show enthusiasm for someone's profession and then ask a follow-up question to keep the conversation balanced.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, việc thể hiện sự nhiệt tình đối với nghề nghiệp của người khác và sau đó đặt các câu hỏi tiếp theo (như sở thích) là một cách cư xử lịch sự, giúp duy trì sự cân bằng trong cuộc đối thoại.
EN: When you use the verb 'like' to talk about hobbies, the action that follows usually ends in '-ing' (gerund).
Tiếng Việt: Khi bạn sử dụng động từ "like" để nói về sở thích, hành động theo sau thường được thêm đuôi "-ing" (danh động từ).
I like cooking dinner.
Tôi thích nấu bữa tối.
EN: In English-speaking cultures, asking 'How about you?' is a polite way to keep a conversation balanced so both people get a chance to talk.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, việc hỏi "How about you?" là một cách lịch sự để duy trì sự cân bằng trong cuộc đối thoại, giúp cả hai bên đều có cơ hội nói chuyện.
EN: When you use the verb 'enjoy', the action that follows must end in '-ing' (gerund). This shows what activity you like doing.
Tiếng Việt: Khi bạn sử dụng động từ "enjoy" (thưởng thức/thích), hành động theo sau phải thêm đuôi "-ing" (danh động từ) để chỉ hoạt động bạn thích làm.
I enjoy listening to music.
Tôi thích nghe nhạc.
EN: In many cultures, sharing photos of food on social media or blogs is a common way to connect with others and express creativity, often referred to as 'foodie' culture.
Tiếng Việt: Trong nhiều nền văn hóa, việc chia sẻ ảnh đồ ăn trên mạng xã hội hoặc blog là một cách phổ biến để kết nối với người khác và thể hiện sự sáng tạo, điều này thường được gọi là văn hóa "foodie".
EN: Use 'Do you have...?' to ask if someone owns or possesses something. It is a common way to start a question about someone's life or hobbies.
Tiếng Việt: Sử dụng "Do you have...?" để hỏi xem ai đó có sở hữu thứ gì đó không. Đây là cách bắt đầu phổ biến để hỏi về cuộc sống hoặc sở thích của người khác.
Do you have a pet?
Bạn có thú cưng không?
EN: In English-speaking cultures, showing enthusiasm ('That's cool!') before asking a follow-up question is a polite way to keep a conversation going and show you are listening.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, việc thể hiện sự nhiệt tình (như: 'That's cool!') trước khi đặt câu hỏi tiếp theo là một cách lịch sự để duy trì cuộc trò chuyện và cho thấy bạn đang lắng nghe.
EN: Use the Past Simple tense (verb + -ed) to talk about actions that happened and finished at a specific time in the past, like 'last year'.
Tiếng Việt: Sử dụng thì quá khứ đơn (động từ + -ed) để mô tả một hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (ví dụ: 'năm ngoái').
I visited Taipei last month.
Tôi đã đi Đài Bắc vào tháng trước.
EN: In English conversations, it is common to follow a short 'Yes/No' answer with a specific detail to keep the conversation going.
Tiếng Việt: Trong hội thoại tiếng Anh, thông thường người ta sẽ bổ sung một chi tiết cụ thể sau câu trả lời 'Yes/No' ngắn gọn để duy trì cuộc trò chuyện.
EN: Use 'want to' followed by a base verb to express a desire or intention to do something.
Tiếng Việt: Sử dụng 'want to' theo sau là động từ nguyên mẫu để bày tỏ mong muốn hoặc ý định làm một việc gì đó.
I want to drink some water.
Tôi muốn uống một ít nước.
EN: In English-speaking cultures, showing enthusiasm for someone's hobbies or projects (like a blog) is a common way to build rapport and show friendliness.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, việc thể hiện sự nhiệt tình đối với sở thích hoặc kế hoạch của người khác (như blog) là một cách phổ biến để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và thể hiện sự thân thiện.
EN: Use 'can' to express ability or possibility. It is followed by the base form of the verb.
Tiếng Việt: Sử dụng 'can' để biểu thị khả năng hoặc tính khả thi. Theo sau là động từ nguyên mẫu.
I can help you with your homework.
Tôi có thể giúp bạn làm bài tập về nhà.
EN: In English-speaking cultures, offering to share a blog or social media is a common way to build a connection after a friendly conversation.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, chia sẻ blog hoặc mạng xã hội là một cách phổ biến để thiết lập kết nối sau một cuộc trò chuyện thân thiện.
EN: Use 'Let's' (Let us) followed by a base verb to suggest doing an activity together.
Tiếng Việt: Sử dụng 'Let's' theo sau là động từ nguyên mẫu để đề nghị cùng làm việc gì đó.
Let's go to the park.
Chúng ta đi công viên nhé.
EN: Exchanging phone numbers is a common way to transition from a casual first meeting to a potential friendship in English-speaking cultures.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, trao đổi số điện thoại là một cách phổ biến để chuyển từ lần đầu gặp mặt sang xây dựng tình bạn.
EN: Use 'Call me + [time]' to invite someone to contact you. 'Anytime' means there is no specific restricted time.
Tiếng Việt: Sử dụng 'Call me + [thời gian]' để mời ai đó liên lạc với bạn. 'Anytime' nghĩa là không có giới hạn thời gian cụ thể, lúc nào cũng được.
Call me tomorrow!
Mai gọi cho tôi nhé!
EN: In American English, '555' is a prefix commonly used in fictional phone numbers (like in movies or books) to avoid giving out a real person's number.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh Mỹ, '555' là tiền tố thường dùng cho các số điện thoại hư cấu trong phim ảnh hoặc sách báo, nhằm tránh việc vô tình dùng phải số điện thoại có thật.
EN: Use 'will' (often shortened to 'll) to talk about things you plan to do in the future or promises you make right now.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will' (thường viết tắt là 'll) để mô tả việc bạn dự định làm trong tương lai, hoặc một lời hứa tại thời điểm nói.
I'll call you tomorrow.
Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.
EN: In English-speaking cultures, 'text' is commonly used as a verb meaning to send a text message. Using 'soon' is a polite way to end a conversation while indicating future contact.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, 'text' thường được dùng như một động từ, nghĩa là 'gửi tin nhắn'. Sử dụng 'soon' là một cách kết thúc cuộc trò chuyện lịch sự, đồng thời thể hiện rằng sẽ liên lạc lại trong tương lai.
EN: Use 'can' followed by a base verb to talk about possibilities or to make suggestions for future plans.
Tiếng Việt: Sử dụng 'can' theo sau là động từ nguyên mẫu để thảo luận về khả năng hoặc đưa ra gợi ý cho các kế hoạch trong tương lai.
We can watch a movie tonight.
Chúng ta có thể xem phim tối nay.
EN: In English-speaking cultures, 'meeting for coffee' is a very common and casual way to get to know someone better or catch up with a friend without the commitment of a full meal.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, 'hẹn uống cà phê' là một cách giao tiếp xã hội rất phổ biến và bình dân, phù hợp khi muốn tìm hiểu thêm về ai đó hoặc hàn huyên với bạn bè mà không muốn quá trang trọng hay tốn thời gian như một bữa ăn chính.
EN: Use 'will' (shortened to 'll) to talk about future plans or availability.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will' (viết tắt là ''ll') để nói về các kế hoạch trong tương lai hoặc sự rảnh rỗi.
I'll be busy on Monday morning.
Tôi sẽ rất bận vào sáng thứ Hai.
EN: In English-speaking cultures, 'That sounds good' is a very common way to agree to a plan or suggestion politely.
Tiếng Việt: Trong các quốc gia nói tiếng Anh, 'That sounds good' là một cách nói rất phổ biến và lịch sự khi đồng ý với một kế hoạch hoặc đề xuất nào đó.
—