considering something or because of something.
Xét đến, cân nhắc đến.
Giải thích: Được dùng để giải thích rằng vì có thông tin hoặc bằng chứng mới nên đã dẫn đến một quyết định hoặc thay đổi nào đó.
Ví dụ: Policies are now being reconsidered in light of this growing body of evidence.
a large amount of information that helps to prove something.
Lượng lớn bằng chứng, tập hợp bằng chứng.
Giải thích: Chỉ các dữ liệu hoặc kết quả nghiên cứu có sức thuyết phục được tích lũy cho một chủ đề nhất định.
Ví dụ: There is a growing body of evidence linking diet to mental health.
to feel pleased and excited about something that is going to happen.
Mong đợi, trông chờ.
Giải thích: Đây là một cụm từ rất phổ biến, theo sau là danh từ hoặc danh động từ (V-ing).
Ví dụ: I look forward to our discussion in the next seminar.
the ability to use one's time effectively or productively.
Quản lý thời gian.
Giải thích: Chỉ khả năng sắp xếp thời gian hiệu quả để nâng cao năng suất.
Ví dụ: These results suggest that time management is just as important as the number of study hours.
The results or conclusions reached after a systematic investigation or research study.
Kết quả nghiên cứu, phát hiện
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, 'finding' có nghĩa là tìm thấy vật bị mất. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, nó chỉ các kết luận hoặc kết quả chính thức sau khi phân tích dữ liệu nghiên cứu, thường ở dạng số nhiều.
Ví dụ: The researcher presented her findings at the international conference.
In a way that is statistically important and unlikely to have occurred by chance.
Đáng kể (có ý nghĩa thống kê)
Giải thích: Trong giao tiếp thông thường, 'significantly' có nghĩa là 'đáng kể' hoặc 'quan trọng'. Nhưng trong báo cáo nghiên cứu, nó đặc biệt chỉ 'ý nghĩa thống kê', cho thấy kết quả không phải do ngẫu nhiên.
Ví dụ: The test group performed significantly better than the control group.
A formal piece of writing that describes a study or research, usually published in a journal.
Bài báo khoa học
Giải thích: Ở trường, 'paper' có thể là 'giấy' hoặc 'bài tập'. Nhưng trong giáo dục đại học, nó chỉ các bài viết học thuật chính thức đã qua bình duyệt và được đăng trên các tạp chí khoa học.
Ví dụ: You need to cite at least five academic papers in your literature review.
The degree to which a research method or tool produces consistent and stable results.
Độ tin cậy
Giải thích: Trong đời sống, 'reliability' chỉ một người hoặc máy móc 'đáng tin cậy'. Trong phương pháp nghiên cứu, đây là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ mức độ mà một công cụ đo lường tạo ra kết quả nhất quán khi lặp lại thử nghiệm.
Ví dụ: The reliability of the survey was questioned because the questions were ambiguous.