Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Vượt qua, vượt lên trên (một giới hạn hoặc phạm vi nào đó)
Trong ngữ cảnh: Thuộc về may mặc, trang phục, quần áo
Trong ngữ cảnh: Thoáng qua, ngắn ngủi, chóng tàn
Trong ngữ cảnh: (Của trang phục) đường nét, hình dáng bên ngoài
Trong ngữ cảnh: Rời rạc, thiếu mạch lạc, lộn xộn
Trong ngữ cảnh: Có sự gắn kết, thống nhất, mạch lạc
Trong ngữ cảnh: Chưa từng có, chưa từng xảy ra trước đây
Trong ngữ cảnh: Sự khéo léo, tay nghề, sự chế tác tinh xảo
Trong ngữ cảnh: Có con mắt tinh tường, nhạy bén trong việc đánh giá
Trong ngữ cảnh: Gây được tiếng vang, tạo được sự đồng cảm, cộng hưởng
Trong ngữ cảnh: Đa năng, linh hoạt, có thể dùng được trong nhiều hoàn cảnh
Trong ngữ cảnh: Sự bổ sung, sự tiếp tế, sự làm đầy lại
Trong ngữ cảnh: Sự trung thành, lòng trung thành, sự chung thủy
Trong ngữ cảnh: Việc tuyển chọn, sắp đặt (và trình bày) một cách có chủ đích
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A way of learning or finding a solution by trying different methods and seeing which ones work.
Thử sai và rút kinh nghiệm
A small collection of clothes that can be put together in different ways and includes everything you would normally need to wear.
Tủ đồ con nhộng
To find a compromise between two opposing things.
Đạt được sự cân bằng, thỏa hiệp
To combine different things, especially styles of clothing, to create a unique effect.
Phối đồ, kết hợp tùy ý
To become popular or start to be accepted.
Thu hút sự chú ý, trở nên phổ biến, tạo đà phát triển
A narrow, usually elevated platform used by models to demonstrate clothing and accessories during a fashion show.
Sàn diễn / Sàn catwalk
The overall shape or outline of a garment or an outfit as it appears on the body.
Phom dáng / Hình bóng
Bold, unique, or eye-catching items of clothing or jewelry that stand out and express the wearer's personality.
Món đồ tạo điểm nhấn / Statement piece
A company that designs, manufactures, and sells high-fashion clothing, often with a long heritage.
Nhà mốt / Công ty thời trang
The specific style or shape in which a garment is tailored or constructed.
Đường cắt / Cắt may