Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phân tích kỹ lưỡng, mổ xẻ (lập luận hoặc chủ đề)
Trong ngữ cảnh: hùng biện, thuyết phục, ăn nói lưu loát
Trong ngữ cảnh: không thể cứu vãn, không thể thay đổi
Trong ngữ cảnh: sắc thái tinh tế; điều chỉnh hoặc bổ sung một cách tinh tế
Trong ngữ cảnh: kích động, gây phẫn nộ
Trong ngữ cảnh: dân chủ hóa, phổ cập hóa (giúp nhiều người tiếp cận hơn)
Trong ngữ cảnh: (miễn cưỡng) thừa nhận, nhượng bộ
Trong ngữ cảnh: chuyển hướng, đổi chủ đề hoặc hướng lập luận
Trong ngữ cảnh: đặc điểm, dấu hiệu nhận biết
Trong ngữ cảnh: phản bác, bác bỏ
Trong ngữ cảnh: giàu tính khai sáng, mang lại sự hiểu biết
Trong ngữ cảnh: xóa bỏ (sự thù địch hoặc phòng thủ của đối phương)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A rhetorical strategy where one acknowledges a valid point from the opposing side before presenting their own counter-argument.
Mô hình nhượng bộ - bác bỏ
To maintain one's position or perform well in a challenging situation, especially against competition.
Không để bị lép vế, giữ vững lập trường của mình
To understand someone's point of view or the reason behind their opinion.
Hiểu lập trường hoặc suy nghĩ của ai đó
The process of forming conclusions or arguments based on objective data and facts.
Suy luận dựa trên bằng chứng, lập luận dựa trên bằng chứng
An argument that is so well-constructed that it has no flaws or weaknesses.
Logic chặt chẽ, không kẽ hở
To admit that part of an opponent's argument is valid, effectively yielding a metaphorical 'territory' in a debate.
Nhượng bộ trong tranh luận; thừa nhận một phần quan điểm của đối phương.
A discussion characterized by careful, restrained, and deliberate language rather than emotional or impulsive reactions.
Tranh luận chừng mực; thảo luận có cân nhắc và thận trọng.
A logical case that is so well-constructed that it has no weaknesses or flaws that can be attacked.
Lập luận chặt chẽ; lý lẽ không thể bác bỏ.
To add subtle distinctions or details to a statement to make it more accurate and less oversimplified.
Làm rõ sắc thái của khẳng định; điều chỉnh phát ngôn để chính xác hơn.