To start an activity with a particular aim or intention.
Bắt tay vào, dự định (đạt được mục tiêu nào đó)
Giải thích: Được dùng để mô tả việc bắt đầu một nhiệm vụ hoặc nghiên cứu một cách có kế hoạch.
Ví dụ: They had initially set out to compare particle emissions from smokeless coal ovoids and olive-stone briquettes.
To cause people to doubt or feel uncertain about something.
Đặt ra câu hỏi về...
Giải thích: Được dùng khi một phát hiện hoặc sự kiện mới khiến người ta nghi ngờ về hiện trạng.
Ví dụ: The findings raise urgent questions about whether current air quality regulations adequately address health risks.
To surprise someone by happening unexpectedly.
Làm ai đó ngạc nhiên
Giải thích: Mô tả việc gì đó xảy ra rất đột ngột, ngoài dự kiến.
Ví dụ: The results had taken the research team entirely by surprise.
To have an influence or effect that reaches much further than a specific area.
Vượt xa khỏi phạm vi của...
Giải thích: Nhấn mạnh rằng tầm ảnh hưởng của việc gì đó không chỉ giới hạn trong môi trường hiện tại mà còn có ý nghĩa rộng lớn hơn.
Ví dụ: The implications of this research extend well beyond the laboratory.
Considered or judged to be safe.
Được coi là an toàn
Giải thích: "deem" là một động từ trang trọng, có nghĩa là "cho rằng" hoặc "coi là", thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khoa học.
Ví dụ: Consumers remain informed about the potential health consequences of burning fuels previously deemed safe.
A regulatory category of solid fuels, such as anthracite or manufactured briquettes, that are legally permitted for use in smoke-control areas because they emit minimal visible smoke.
Nhiên liệu không khói
Giải thích: Trong đời sống, "smokeless" có thể bị hiểu lầm là hoàn toàn không có khí thải. Tuy nhiên, trong khoa học môi trường và pháp lý, đây là một "phân loại kỹ thuật" chỉ các loại nhiên liệu tạo ra "khói có thể nhìn thấy" (khói đen hoặc muội than) dưới một mức tiêu chuẩn nhất định, không có nghĩa là nó không thải ra các hạt bụi mịn hoặc khí độc hại không nhìn thấy được.
Ví dụ: The city council requires residents in smoke-control zones to use only approved smokeless fuels.
Stoves that meet specific European Union standards (Ecodesign Directive) for high energy efficiency and low emission levels of particulate matter and other pollutants.
Bếp thiết kế sinh thái (đạt chuẩn EU)
Giải thích: "Eco-design" ở đây không phải là một tính từ "thiết kế thân thiện với môi trường" thông thường, mà dùng để chỉ các sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn pháp lý "Ecodesign Directive (2015/1185)" của Liên minh Châu Âu. Các sản phẩm này phải vượt qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt về hiệu suất năng lượng và phát thải chất gây ô nhiễm trước khi được đưa ra thị trường.
Ví dụ: From 2022, all new wood-burning stoves sold in the UK must be eco-design compliant.
A type of manufactured smokeless fuel made from coal dust and a binder, pressed into an oval or egg shape for consistent burning.
Than hình trứng
Giải thích: "Ovoid" trong hình học có nghĩa là "hình trứng". Trong ngành công nghiệp nhiên liệu, đây là một thuật ngữ chuyên môn chỉ các khối nhiên liệu được ép từ bụi than thành hình dạng thống nhất để cháy ổn định hơn trong các lò sưởi gia đình.
Ví dụ: Smokeless coal ovoids are often preferred for multi-fuel stoves due to their long burn time.
The systems and methods used to provide warmth within private residential households, as opposed to industrial or commercial heating.
Sưởi ấm gia đình
Giải thích: "Domestic" trong tin tức thường có nghĩa là "trong nước" (như domestic flights), nhưng trong ngữ cảnh năng lượng và môi trường, nó chỉ cụ thể là "gia đình" hoặc "nhà ở", dùng để phân biệt với mục đích công nghiệp (industrial) hoặc thương mại (commercial).
Ví dụ: The transition from coal to gas for domestic heating significantly improved urban air quality.