Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Tinh tế và không phô trương, thể hiện vẻ đẹp tối giản.
Trong ngữ cảnh: (Thời điểm) thuận tiện, đúng lúc.
Trong ngữ cảnh: (Để tìm kiếm thứ gì đó) lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng.
Trong ngữ cảnh: (Cách vải) rủ xuống hoặc phủ lên cơ thể.
Trong ngữ cảnh: (Giá cả hoặc đề nghị) có thể chấp nhận được, hợp lý.
Trong ngữ cảnh: Sự khéo léo, tay nghề, kỹ thuật chế tác.
Trong ngữ cảnh: (Màu sắc) tông màu nền, sắc thái ẩn hiện.
Trong ngữ cảnh: Bốc đồng, không có kế hoạch (hành vi).
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Fitting exactly according to standard size measurements.
Kích thước chuẩn, đúng size
To fit perfectly or be exactly the right size.
Rất vừa vặn, hoàn toàn khớp
To record a purchase on a cash register.
Thanh toán, tính tiền
To persuade someone to buy something or to accept an idea.
Thuyết phục được tôi, khiến tôi quyết định mua
A garment that fits exactly according to standard size measurements without being too large or too small.
Đúng kích cỡ chuẩn
The way a fabric hangs or falls against the body in a loose, comfortable, and aesthetically pleasing manner.
Độ rủ thoải mái
The cash register or the point-of-sale (POS) terminal where a transaction is completed.
Máy tính tiền / Quầy thanh toán
The specific period of time during which a customer is allowed to return a purchased item for a refund or exchange.
Thời hạn trả hàng