to fit perfectly
Rất vừa vặn, cực kỳ phù hợp
Giải thích: Mô tả quần áo, giày dép, v.v. có kích thước và hình dáng hoàn toàn phù hợp với vóc dáng người mặc, giống như găng tay ôm sát vào bàn tay.
Ví dụ: I tried on the wedding dress and it fits like a glove.
to record a sale on a cash register
(trên máy tính tiền) thanh toán, ghi nhận giao dịch
Giải thích: Bắt nguồn từ tiếng chuông của máy tính tiền kiểu cũ khi hoạt động, nay dùng để chỉ hành động nhân viên thu ngân thanh toán cho khách hàng.
Ví dụ: The cashier will ring up your purchases at the front counter.
neat, conventional, yet relatively informal in style
Trang phục bán trang trọng (smart-casual)
Giải thích: Một phong cách ăn mặc nằm giữa trang phục vest trang trọng và quần áo thường ngày, thường được dùng trong văn phòng hoặc các dịp xã giao lịch sự.
Ví dụ: The invitation says the dress code for the dinner is smart-casual.
to be looking for or trying to find something
Tìm kiếm, muốn có được
Giải thích: Trong văn nói thường dùng để diễn đạt "đang tìm kiếm thứ gì đó" hoặc "muốn mua thứ gì đó".
Ví dụ: I'm after a new laptop that is lightweight and powerful.
a sale to get rid of surplus stock
Bán thanh lý kho
Giải thích: Hoạt động khuyến mãi giảm giá mạnh của người bán để giải phóng hàng tồn kho (như khi giao mùa).
Ví dụ: I bought these boots at a 70% discount during the end-of-season clearance sale.
A range of new clothes or accessories designed and produced by a fashion house for a specific season.
Bộ sưu tập (thời trang)
Giải thích: Thông thường, 'collection' có nghĩa là 'bộ sưu tập' hoặc 'sự thu thập'. Trong ngành thời trang, nó chỉ một bộ trang phục hoàn chỉnh do nhà thiết kế tung ra cho một mùa cụ thể (như bộ sưu tập mùa thu).
Ví dụ: The designer's spring collection features a lot of floral patterns.
The proportions of a person's body; their physical stature or frame.
Thể hình / Vóc dáng
Giải thích: Động từ 'build' có nghĩa là 'xây dựng'. Khi là danh từ, trong ngữ cảnh thời trang hoặc y tế, nó chỉ kích thước khung xương hoặc mức độ phát triển cơ bắp của một người, chứ không phải là công trình xây dựng.
Ví dụ: He has a muscular build because he goes to the gym every day.
A receipt that lists every individual item purchased and its specific price, rather than just the total amount.
Hóa đơn chi tiết
Giải thích: Mặc dù 'item' là một từ phổ biến, nhưng 'itemized' trong ngữ cảnh kinh doanh có nghĩa là 'liệt kê từng khoản'. Điều này rất quan trọng để thanh toán chi phí hoặc xác nhận xem các khoản chiết khấu có được áp dụng chính xác hay không.
Ví dụ: I need an itemized receipt for my business expenses.