Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Có sức lan tỏa; dễ dàng truyền cảm hứng cho người khác.
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ thiếu thốn một thứ gì đó (như sự sáng tạo, sự quan tâm hoặc thức ăn).
Trong ngữ cảnh: Do thám, tìm kiếm hoặc quan sát môi trường xung quanh để tìm thứ gì đó thú vị.
Trong ngữ cảnh: Chuyển chỗ ở; (đặc biệt là vì công việc) di chuyển đến một nơi mới để sinh sống.
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ phấn khích, vui vẻ hoặc tràn đầy năng lượng.
Trong ngữ cảnh: Khiến ai đó cảm thấy bối rối, mất phương hướng hoặc hỗn loạn.
Trong ngữ cảnh: Sự phóng đại; cách nói quá sự thật.
Trong ngữ cảnh: Tình cờ phát hiện ra điều gì đó thú vị hoặc quý giá; sự tình cờ may mắn.
Trong ngữ cảnh: Xu hướng, sở thích hoặc năng khiếu.
Trong ngữ cảnh: Có tác dụng chữa lành; giúp thư giãn hoặc giảm căng thẳng.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To figure out one's position or to get used to a new situation.
Thích nghi với môi trường; xác định vị trí của mình.
To start a conversation with someone, especially a stranger.
Bắt chuyện; bắt đầu cuộc trò chuyện.
Admitting that what someone has accused you of is true (often used humorously).
Nhận tội; bị bạn nói trúng rồi.
To find a group of people who share your interests, values, and outlook on life.
Tìm thấy nhóm người cùng chí hướng.
A person who is habitually active or luminous late at night.
Người thức khuya; cú đêm.
A job, especially one that is temporary, freelance, or a specific assignment.
Công việc, vị trí, nhiệm vụ.
A statement that represents something as much better or worse than it really is, in an extreme or flagrant way.
Sự phóng đại cực độ, nói quá nghiêm trọng.
Having a good effect on the body or mind; contributing to a sense of well-being.
Có tác dụng trị liệu, có lợi cho thân tâm.