Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Chưa từng có, chưa từng thấy trước đây
Trong ngữ cảnh: khai quật, phát hiện ra
Trong ngữ cảnh: rộng lớn, bao phủ một phạm vi rộng
Trong ngữ cảnh: nghĩa địa lớn, (đặc biệt là) nghĩa trang cổ đại
Trong ngữ cảnh: đa dạng sinh học
Trong ngữ cảnh: thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ
Trong ngữ cảnh: thiếu, hoàn toàn không có
Trong ngữ cảnh: chứa, che chở, ẩn giấu (vi khuẩn, sinh vật, v.v.)
Trong ngữ cảnh: khó nắm bắt, khó tìm kiếm
Trong ngữ cảnh: mang tính đột phá, mang tính cách mạng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The carcasses of whales that have fallen into the bathyal or abyssal zone on the ocean floor.
Xác cá voi chìm
To have existed since a particular time in the past.
Có niên đại từ
To be full of or swarming with something, especially living creatures.
Tràn ngập sự sống
A linear oceanic feature resulting from the action of offset mid-ocean ridge axis segments.
Vùng đứt gãy