Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chỉ những người ở vị thế yếu kém về mặt xã hội hoặc kinh tế, thiếu nguồn lực
Trong ngữ cảnh: ảnh hưởng hoặc tác động lên một việc gì đó hoặc một ai đó
Trong ngữ cảnh: phi thường, nổi bật, đáng chú ý
Trong ngữ cảnh: tốn nhiều công sức, đòi hỏi cao, cần đầu tư nhiều năng lượng
Trong ngữ cảnh: (cảm xúc, thái độ, v.v.) có sức lan tỏa, dễ lây lan
Trong ngữ cảnh: đóng góp, quyên góp, góp sức cho một việc gì đó
Trong ngữ cảnh: ý thức, nhận thức, mức độ quan tâm đến một vấn đề nào đó
Trong ngữ cảnh: tin chắc, bị thuyết phục
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A situation in which one event causes a series of other events to happen.
Hiệu ứng gợn sóng
To tell many people about some news or information.
Lan truyền tin tức, quảng bá
Involving direct involvement or practical experience.
Thực hành trực tiếp, bắt tay vào làm thực tế
To have a significant effect on a person or situation.
Tạo ra sự khác biệt, làm nên chuyện
To take part in something or become connected with it.
Tham gia, dấn thân
To organize, manage, or lead a training session or seminar.
Tổ chức/điều hành hội thảo
A principle, goal, or movement that people support or fight for, especially in a social or political context.
Lý tưởng, mục tiêu (xã hội, chính trị hoặc từ thiện)