Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Tờ khai hải quan (danh mục kê khai hàng hóa khi gửi bưu kiện quốc tế)
Trong ngữ cảnh: (Thuộc) Nước ngoài, hải ngoại
Trong ngữ cảnh: Ước tính, dự kiến
Trong ngữ cảnh: Chuyển phát nhanh, hỏa tốc
Trong ngữ cảnh: Theo dõi (tiến độ bưu kiện)
Trong ngữ cảnh: Cước phí bưu chính, tiền bưu phí
Trong ngữ cảnh: Trong nước, nội địa
Trong ngữ cảnh: hóa đơn, biên lai
Trong ngữ cảnh: Từng cái một, riêng lẻ
Trong ngữ cảnh: Kiên nhẫn, nhẫn nại
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To complete a form or document by providing information.
Điền (mẫu đơn, tài liệu)
The days of the week on which most businesses are open, typically Monday through Friday.
Ngày làm việc
To choose or select something from several options.
Chọn, quyết định chọn
The amount of money charged for transporting goods.
Phí vận chuyển
A legal document that lists the contents, quantity, and value of goods being imported or exported for tax and security purposes.
Tờ khai hải quan
A small folder or packet containing a set number of postage stamps, usually ten or twenty, bound together.
Sổ tem
A service provided by postal or courier companies that allows the sender and recipient to monitor the progress of a shipment online.
Theo dõi bưu phẩm