Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phòng ban, một đơn vị chức năng cụ thể trong công ty
Trong ngữ cảnh: được phân công hoặc giao nhiệm vụ/vị trí nào đó
Trong ngữ cảnh: Tài liệu, văn bản giấy tờ cung cấp thông tin hoặc chứng cứ
Trong ngữ cảnh: chuyển máy (điện thoại) hoặc chuyển tiếp
Trong ngữ cảnh: quyền truy cập, sử dụng hoặc lấy thông tin
Trong ngữ cảnh: thư thoại, hệ thống dùng để lưu lại tin nhắn thoại
Trong ngữ cảnh: đề cập, nói ngắn gọn về điều gì đó
Trong ngữ cảnh: gọi lại
Trong ngữ cảnh: liên hệ, kết nối với ai đó
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To wait for a short period of time, especially on the telephone.
Chờ trong giây lát
To return a telephone call.
Gọi lại
Being present at one's workspace.
Tại chỗ ngồi, tại bàn làm việc
A polite way of saying 'you're welcome' or agreeing to a request.
Không có vấn đề gì cả; không có chi
The division of a company focused on creating, designing, and improving products or software.
Bộ phận phát triển
To connect a telephone caller to another person's phone line or extension.
Chuyển máy (điện thoại)
A series of numbers or letters used to gain permission to open or use digital files or systems.
Mã truy cập / Mã ủy quyền
To remain on a telephone line without hanging up while waiting for a connection or information.
Giữ máy (điện thoại)