to wait for a short period of time, especially on the telephone
Chờ trong giây lát
Giải thích: Đây là một thuật ngữ rất trang trọng và lịch sự trong giao tiếp qua điện thoại, yêu cầu đối phương không gác máy.
Ví dụ: Please hold for a moment while I check your reservation.
to be present in one's working area
Tại bàn làm việc
Giải thích: Trong môi trường văn phòng, điều này có nghĩa là ai đó đang ở vị trí làm việc, có thể dùng để xác nhận xem ai đó có thể nghe điện thoại hay không.
Ví dụ: I am sorry, but the manager is not at her desk right now.
to return a telephone call
Gọi lại
Giải thích: Đây là một cụm động từ rất hữu ích, chỉ việc gọi lại cho đối phương sau khi họ không nghe máy.
Ví dụ: I will ask her to call you back as soon as possible.
to give information to someone so they can read or hear it later
Để lại lời nhắn
Giải thích: Tương tự như leave a voicemail, dùng để chỉ việc để lại tin nhắn khi đối phương không thể nghe máy.
Ví dụ: Would you like to leave a message for him?
To connect a telephone caller to another extension or person.
Chuyển máy (điện thoại)
Giải thích: "transfer" trong đời sống thường chỉ việc "di chuyển" hoặc "chuyển khoản", nhưng trong ngữ cảnh văn phòng, nó chỉ việc kết nối người gọi đến một số máy lẻ hoặc người khác.
Ví dụ: I will transfer your call to the accounting department.
To wait on a telephone line without hanging up.
Giữ máy
Giải thích: "hold" có nghĩa cơ bản là "cầm" hoặc "nắm", nhưng trong điện thoại, nó có nghĩa là yêu cầu đối phương chờ mà không cúp máy, thường là khi người trực điện thoại đang chuyển máy hoặc tra cứu thông tin.
Ví dụ: Please hold while I check if she is available.
A digital storage space where voice messages are recorded and kept.
Hộp thư thoại
Giải thích: "box" thường chỉ một cái "hộp" vật lý, nhưng trong viễn thông, nó chỉ không gian lưu trữ ảo trên máy chủ dùng để ghi lại và giữ các tin nhắn thoại.
Ví dụ: I will transfer you to her voicemail box now.
A return telephone call made to someone who has previously called.
Gọi lại
Giải thích: Là từ ghép từ "call" và "back", trong ngữ cảnh kinh doanh nó chỉ hành động "gọi điện thoại lại", thường dùng khi để lại lời nhắn yêu cầu đối phương liên lạc khi họ rảnh.
Ví dụ: I am leaving my number for a callback.