Phone CallGọi điện thoại
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hello, this is Tom from the project team.
Xin chào, tôi là Tom từ nhóm dự án.
#2
Hi Tom, this is Alex. How are you?
Chào Tom, mình là Alex. Bạn khỏe không?
#3
I am doing well, thanks. And you?
Tôi khỏe, cảm ơn. Còn bạn?
#4
I am good. I called about the new project.
Tôi khỏe. Tôi gọi điện là về dự án mới.
#5
Sure. What do you need to know?
Được chứ. Bạn cần biết điều gì?
#6
I want to talk to the design team leader.
Tôi muốn nói chuyện với trưởng nhóm thiết kế.
#7
Okay, I can transfer you to her office.
Được ạ, tôi có thể chuyển máy cho bạn đến văn phòng của cô ấy.
#8
That would be great. Thank you, Tom.
Thế thì tốt quá. Cảm ơn anh, Tom.
#9
Please hold for a moment.
Vui lòng chờ trong giây lát.
#10
Sure, I will wait.
Được, tôi sẽ đợi.
#11
I am sorry, but she is not at her desk.
Xin lỗi, cô ấy hiện không có ở bàn làm việc.
#12
Oh, that is too bad. What should I do?
Ồ, thật đáng tiếc. Tôi nên làm gì đây?
#13
You can leave a voicemail for her.
Bạn có thể để lại tin nhắn thoại cho cô ấy.
#14
Okay, how do I leave a voicemail?
Được rồi, tôi phải để lại tin nhắn thoại như thế nào?
#15
I will transfer you to her voicemail box now.
Tôi sẽ chuyển máy của bạn sang hộp thư thoại của cô ấy bây giờ.
#16
Great. I will leave my name and number.
Tuyệt quá. Tôi sẽ để lại tên và số điện thoại của mình.
#17
Good idea. Ask for a callback too.
Ý kiến hay đấy. Cũng hãy bảo cô ấy gọi lại nhé.
#18
I will ask her to call me back tomorrow.
Tôi sẽ bảo cô ấy gọi lại cho tôi vào ngày mai.
#19
Tomorrow is better than today. She will be free.
Ngày mai tốt hơn hôm nay. Cô ấy sẽ rảnh.
#20
Perfect. Thanks for your help, Tom. Goodbye!
Tuyệt vời. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, Tom. Tạm biệt!
#21
No problem, Alex. Goodbye and good luck!
Không có gì, Alex. Tạm biệt và chúc may mắn!