To attribute something to a particular cause.
Quy cho là
Giải thích: Thường được dùng để quy một kết quả hoặc tình huống nào đó cho một nguyên nhân cụ thể, thường mang ý nghĩa "tạm thời coi là như vậy".
Ví dụ: I chalked my exhaustion up to the long flight, but it turned out I was getting sick.
To exclude or eliminate a possibility.
Loại trừ khả năng...
Giải thích: Trong y học hoặc suy luận logic, điều này có nghĩa là loại trừ một nguyên nhân gây bệnh hoặc lựa chọn tiềm năng nào đó thông qua kiểm tra hoặc bằng chứng.
Ví dụ: The doctor ordered an X-ray to rule out any broken bones.
To learn how to do something, especially if it is not obvious or simple.
Nắm bắt được bí quyết, quen với cách dùng
Giải thích: Chỉ việc bắt đầu hiểu hoặc học cách vận hành điều gì đó sau một thời gian luyện tập hoặc thích nghi.
Ví dụ: It took me a few days to get the hang of the new software at the office.
To plan a series of steps to achieve a goal.
Lập kế hoạch hành động
Giải thích: Đây là một cách kết hợp từ trang trọng, có nghĩa là lập kế hoạch cho các bước cụ thể sẽ thực hiện tiếp theo dựa trên thông tin hoặc kết quả hiện có.
Ví dụ: Once we have the market research, we can chart a course of action for the product launch.
The way symptoms or a medical condition manifest or show up in a patient.
biểu hiện (triệu chứng)
Giải thích: "Present" thường có nghĩa là "tặng" hoặc "trình bày", nhưng trong y học, nó chỉ cách bệnh tật hoặc triệu chứng "hiển thị" trên cơ thể bệnh nhân.
Ví dụ: The patient is presenting with severe abdominal pain.
A group of specific laboratory tests performed on a single blood sample to check for various conditions.
bộ xét nghiệm máu
Giải thích: "Panel" thường chỉ "hội đồng chuyên gia", nhưng trong xét nghiệm y tế, nó chỉ một nhóm các hạng mục xét nghiệm cụ thể được thực hiện cùng nhau.
Ví dụ: The doctor ordered a metabolic panel to check my kidney function.
A general term for medical laboratory analysis of blood samples.
xét nghiệm máu
Giải thích: "Work" ở đây không phải là "công việc", mà là một loạt các quy trình xét nghiệm lâm sàng được thực hiện trên mẫu máu.
Ví dụ: I need to go to the lab to get some blood work done before my physical.
Unintended and usually harmful pharmacological effects of a drug.
phản ứng có hại
Giải thích: "Reaction" trong ngôn ngữ hàng ngày là "phản ứng", nhưng trong y học, nó chỉ phản ứng sinh lý tiêu cực của cơ thể đối với thuốc, thường nghiêm trọng hơn "side effect" (tác dụng phụ).
Ví dụ: The drug was pulled from the market due to reports of severe adverse reactions.
A specific insurance contract or agreement that outlines coverage details.
đơn bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm
Giải thích: "Policy" thường có nghĩa là "chính sách", nhưng trong lĩnh vực bảo hiểm, nó chỉ văn bản "hợp đồng bảo hiểm" có hiệu lực pháp lý.
Ví dụ: You should check your insurance policy to see if physical therapy is covered.