Urban LivingCuộc sống thành thị
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sôi động, thú vị
Trong ngữ cảnh: đắt; đắt đỏ
Trong ngữ cảnh: căn hộ
Trong ngữ cảnh: việc đi lại hằng ngày (giữa nhà và nơi làm việc)
Trong ngữ cảnh: giao thông, xe cộ
Trong ngữ cảnh: khu phố; khu dân cư
Trong ngữ cảnh: cơ sở hạ tầng
Trong ngữ cảnh: điện
Trong ngữ cảnh: bảo tàng
Trong ngữ cảnh: tẻ nhạt, nhàm chán
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To live in the same apartment with other people to split the cost.
Thuê chung căn hộ
The journey of traveling between one's home and place of work.
Đi làm (đi lại giữa nhà và nơi làm việc)
To be very expensive.
Tốn kém nhiều; giá cả đắt đỏ
Close to a particular place.
Ở gần đây