Urban LivingCuộc sống thành thị
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Many people live in big cities.
Nhiều người sống ở các thành phố lớn.
#2
Cities have many jobs.
Thành phố có nhiều cơ hội việc làm.
#3
People move to cities for work.
Mọi người chuyển đến các thành phố để làm việc.
#4
City life is exciting.
Cuộc sống thành thị rất thú vị.
#5
But city life is hard too.
Nhưng cuộc sống thành thị cũng rất vất vả.
#6
Rent is expensive in the city.
Giá thuê nhà ở thành phố rất đắt.
#7
A small apartment costs a lot.
Một căn hộ nhỏ tốn rất nhiều tiền.
#8
Some people share apartments.
Một số người ở chung căn hộ.
#9
They share the rent with friends.
Họ chia sẻ tiền thuê nhà với bạn bè.
#10
It is cheaper this way.
Làm như vậy sẽ rẻ hơn.
#11
People commute to work every day.
Mọi người đi làm mỗi ngày.
#12
The commute is often long.
Thời gian đi làm thường dài.
#13
Some people take the bus.
Một số người đi xe buýt.
#14
Some people take the train.
Một số người đi tàu hỏa.
#15
Traffic is bad in the morning.
Giao thông vào buổi sáng rất tệ.
#16
A good neighborhood is important.
Một khu dân cư tốt rất quan trọng.
#17
People want safe streets.
Mọi người muốn những con đường an toàn.
#18
They want parks and shops nearby.
Họ muốn có công viên và cửa hàng ở gần đó.
#19
Good infrastructure helps everyone.
良好的基礎建設對每個人都有幫助。
#20
Roads, water, and electricity are infrastructure.
道路、水和電力是基礎設施。
#21
City life has good and bad parts.
Cuộc sống thành phố có những mặt tốt và mặt xấu.
#22
The city is busy and noisy.
Thành phố này vừa bận rộn vừa ồn ào.
#23
But cities have many things to do.
Nhưng các thành phố có nhiều việc để làm.
#24
People enjoy restaurants and museums.
Mọi người tận hưởng các nhà hàng và bảo tàng.
#25
The city is never boring!
Thành phố này không bao giờ nhàm chán!