Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ cẩn thận và tốn nhiều công sức, thường dùng để chỉ một quá trình đòi hỏi sự tập trung cao độ.
Trong ngữ cảnh: Giả mạo, bịa đặt, dùng để chỉ thông tin được tạo ra nhằm mục đích lừa dối.
Trong ngữ cảnh: (Điều khoản giải thích hoặc cảnh báo) hạn chế, cảnh báo hoặc giải thích.
Trong ngữ cảnh: Chưa được kiểm duyệt, chưa được thẩm định hoặc xác minh.
Trong ngữ cảnh: Khó hiểu, cực kỳ phức tạp và rối rắm.
Trong ngữ cảnh: Cản trở, trì hoãn, dùng để chỉ việc từ chối trả lời câu hỏi hoặc từ chối cung cấp sự hỗ trợ.
Trong ngữ cảnh: Vượt qua, vượt lên trên, dùng để chỉ việc vượt ra ngoài giới hạn hoặc phạm vi thông thường.
Trong ngữ cảnh: (Trong đàm phán) lợi thế, ưu thế hoặc sức ảnh hưởng.
Trong ngữ cảnh: Được mã hóa, dùng để chỉ việc chuyển đổi dữ liệu nhạy cảm (như số thẻ tín dụng) thành mã ngẫu nhiên để tăng cường bảo mật.
Trong ngữ cảnh: Được tuyển chọn hoặc lựa chọn kỹ càng, đôi khi dùng để chỉ nội dung đã được sàng lọc nhằm tạo ra một hình ảnh cụ thể.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To commit to a course of action or make a final decision, especially after hesitation.
Quyết định dứt khoát, hành động
A broadly accurate guide or principle, based on experience rather than theory.
Quy tắc ngón tay cái, quy tắc kinh nghiệm
To disappear completely and suddenly without leaving any trace.
Biến mất không sủi tăm, tan thành mây khói
To check or compare information in one place with information in another.
Đối chiếu chéo
The deteriorating quality of decisions made by an individual after a long session of decision making.
Sự mệt mỏi vì phải đưa ra quyết định
A security process where sensitive data, such as credit card numbers, is replaced by a unique surrogate value called a 'token'.
Thanh toán mã hóa (tokenized)
To formally challenge a transaction through a bank or payment processor, usually to get a refund for a fraudulent or unsatisfactory purchase.
Khởi xướng tranh chấp
The strategic advantage or power to influence a person or situation to achieve a desired outcome.
Lợi thế đàm phán
To delay or block a process by refusing to answer questions or cooperate with a request.
Trì hoãn có chủ đích / Né tránh