Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tiết lộ, công bố công khai (thường là lần đầu tiên giới thiệu một tác phẩm hoặc kế hoạch)
Trong ngữ cảnh: ghi chép theo trình tự thời gian, tường thuật
Trong ngữ cảnh: trục xuất, khai trừ
Trong ngữ cảnh: khuất phục, tuân phục
Trong ngữ cảnh: hành vi vi phạm, hành vi trái đạo đức
Trong ngữ cảnh: sụp đổ, tan rã (nghĩa gốc là gỡ rối một cuộn chỉ)
Trong ngữ cảnh: sự truyền bá tư tưởng, giáo điều (về tư tưởng, học thuyết, v.v.)
Trong ngữ cảnh: biến động lớn, tình thế hỗn loạn (nghĩa gốc là xoáy nước lớn)
Trong ngữ cảnh: sự giải tỏa cảm xúc, sự thanh lọc tinh thần
Trong ngữ cảnh: gay gắt, cay nghiệt
Trong ngữ cảnh: sai sót, đi chệch khỏi dự kiến
Trong ngữ cảnh: sự lưu đày, sự trục xuất
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The adverse results or consequences of a situation or action.
Hậu quả tiêu cực, dư chấn
To struggle with or try to overcome a difficulty or problem.
Vật lộn với, nỗ lực giải quyết
To go wrong; to deviate from the intended course.
Hỏng bét, đi chệch hướng
To behave according to the usual standards of behavior that are expected by a group or society.
Tuân thủ, phù hợp với, thích nghi với
The adverse results or lingering consequences of a distressing event, particularly regarding mental health and relationships.
Hệ lụy cảm xúc / Dư chấn tâm lý
A community of people living under a specific religious rule or spiritual discipline, similar to a monastic order.
Giáo đoàn Hồi giáo / Dòng tu
To be formally admitted into a group, society, or organization, often through a specific ritual or secret process.
Được kết nạp / Được khai tâm
A psychological concept referring to a pre-conceived expectation of how a situation or person should behave.
Kịch bản tưởng tượng / Mô thức kỳ vọng tâm lý
Describing an emotion or wound that is still fresh, sensitive, and has not yet healed or been processed.
(Cảm xúc) Còn mới nguyên / Còn đau nhói