Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: kiến trúc sư, người thiết kế các tòa nhà và giám sát việc xây dựng chúng
Trong ngữ cảnh: bị thay thế, dùng vật mới thay cho vật cũ
Trong ngữ cảnh: công bố, tuyên bố công khai hoặc phát biểu
Trong ngữ cảnh: sửa chữa, phục hồi những vật bị hư hỏng hoặc cũ kỹ
Trong ngữ cảnh: nhà khoa học, chuyên gia nghiên cứu khoa học
Trong ngữ cảnh: phát hiện, chỉ những điều lần đầu tiên được tìm thấy hoặc biết đến
Trong ngữ cảnh: kiên nhẫn, có khả năng chịu đựng và không nóng vội
Trong ngữ cảnh: vắc-xin, chế phẩm sinh học dùng để phòng ngừa bệnh truyền nhiễm
Trong ngữ cảnh: cải tiến, làm cho sự vật trở nên tốt hơn
Trong ngữ cảnh: tò mò, khao khát muốn biết hoặc học hỏi những điều mới
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
In many different parts of the world; globally.
khắp nơi trên thế giới, trên toàn cầu
Continuously; all the time without stopping.
ngày đêm, không ngừng nghỉ
People who are eager to learn, know, or investigate things.
những người có tính tò mò, những người ham học hỏi và khám phá