Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: (mục tiêu) lớn lao, đầy tham vọng
Trong ngữ cảnh: sự chính thức phê duyệt, sự ủng hộ
Trong ngữ cảnh: gió ngược, trở lực phát triển
Trong ngữ cảnh: kiên định, không lay chuyển
Trong ngữ cảnh: (miễn cưỡng) thừa nhận
Trong ngữ cảnh: ngày càng gia tăng, leo thang từng bước
Trong ngữ cảnh: sự cản trở, trở ngại
Trong ngữ cảnh: khó khăn, khó vượt qua, mạnh mẽ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A one-year period used for financial reporting and budgeting.
Năm tài chính, năm tài khóa
To fail to reach an expected amount, standard, or goal.
Không đạt được, thấp hơn (kỳ vọng, tiêu chuẩn hoặc mục tiêu)
To have to deal with a difficult situation, obstacle, or opponent.
Phải đối mặt, đấu tranh với