EN: The present perfect tense ('has formally approved') is used here to describe a completed action in the past that has direct relevance and official standing in the present, which is a standard register in news reporting for recent official decisions.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ('has formally approved') được sử dụng ở đây để mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có mối liên hệ trực tiếp và hiệu lực chính thức với hiện tại. Đây là một văn phong thường dùng trong đưa tin báo chí để trình bày các quyết định chính thức mới nhất.
The committee has officially endorsed the new environmental regulations for the upcoming year.
Ủy ban đã chính thức phê duyệt các quy định mới về môi trường cho năm tới.
EN: The prepositional phrase 'of 11 trillion naira' acts as an adjectival modifier specifying the quantity or value of the noun 'revenue target'. This structure ('noun + of + quantity/value') is highly common in financial and economic contexts.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'of 11 trillion naira' đóng vai trò là bổ ngữ tính từ, dùng để làm rõ số lượng hoặc giá trị của danh từ 'revenue target' (mục tiêu doanh thu). Cấu trúc "danh từ + of + số lượng/giá trị" này cực kỳ phổ biến trong ngữ cảnh tài chính và kinh tế.
The government set a production limit of 2 million barrels per day.
Chính phủ đã đặt ra hạn mức sản xuất là 2 triệu thùng mỗi ngày.
EN: The preposition 'during' is used to indicate that an event takes place within the duration of a specified period of time ('the 2026 fiscal year'). It emphasizes the span of time in which the target is active.
Tiếng Việt: Giới từ 'during' được sử dụng để chỉ ra rằng một sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể ('the 2026 fiscal year', tức là năm tài chính 2026). Nó nhấn mạnh khoảng thời gian mà mục tiêu đó có hiệu lực.
The company experienced significant growth during the third quarter.
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng đáng kể trong quý ba.
EN: The 'naira' is the official currency of Nigeria. In international financial reporting, large figures like '11 trillion naira' reflect the scale of national budgets in developing economies with higher inflation rates or different exchange rate dynamics compared to major global currencies like the USD or EUR.
Tiếng Việt: "Naira" là đơn vị tiền tệ chính thức của Nigeria. Trong các báo cáo tài chính quốc tế, những con số khổng lồ như "11 nghìn tỷ naira" phản ánh quy mô ngân sách quốc gia của các nền kinh tế đang phát triển có tỷ lệ lạm phát cao hoặc động thái tỷ giá hối đoái khác biệt so với các đồng tiền chủ chốt toàn cầu như USD hay EUR.
EN: The use of 'came after' is a common journalistic and formal structure used to indicate that one event occurred as a direct consequence or subsequent development of another event, establishing a clear chronological and causal link.
Tiếng Việt: "came after" (diễn ra sau...) là cấu trúc thường dùng trong báo chí và văn viết trang trọng, dùng để biểu thị một sự kiện là kết quả trực tiếp hoặc diễn biến tiếp theo của một sự kiện khác, từ đó thiết lập mối quan hệ thời gian và nhân quả rõ ràng.
The company's decision to restructure came after a series of financial losses.
Quyết định tái cơ cấu công ty được đưa ra sau một chuỗi các khoản thua lỗ tài chính.
EN: The past participle phrase 'conducted before...' acts as a reduced relative clause (which was conducted before...) modifying the noun phrase 'a comprehensive budget defence session'. This structure keeps the sentence concise and formal.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ "conducted before..." (được thực hiện trước...) ở đây đóng vai trò là mệnh đề quan hệ rút gọn (gốc là which was conducted before...), bổ nghĩa cho cụm danh từ "a comprehensive budget defence session" (phiên giải trình ngân sách toàn diện). Cấu trúc này giúp câu trở nên ngắn gọn và trang trọng hơn.
The investigation conducted by the independent committee revealed several irregularities.
Cuộc điều tra do ủy ban độc lập thực hiện đã tiết lộ một số điểm không tuân thủ.
EN: The non-defining relative clause 'chaired by Senator Isah Jibril' is reduced from 'which is/was chaired by...'. It uses a past participle ('chaired') to provide non-essential, supplementary information about the 'Senate Committee on Customs'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định "chaired by Senator Isah Jibril" được rút gọn từ "which is/was chaired by...". Nó sử dụng quá khứ phân từ "chaired" (do... chủ trì) để cung cấp thông tin bổ sung không bắt buộc về "Ủy ban Hải quan Thượng viện".
The new research project, funded by the government, aims to develop sustainable energy sources.
Dự án nghiên cứu mới này, do chính phủ tài trợ, nhằm mục đích phát triển năng lượng bền vững.
EN: In parliamentary systems like Nigeria's, which is modeled after the United States congress, a 'budget defence session' is a critical democratic process where government agencies justify their proposed budgets and revenue targets before legislative committees. This ensures checks and balances between the executive and legislative branches.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia có hệ thống nghị viện như Nigeria, vốn mô phỏng theo hệ thống Quốc hội Hoa Kỳ, "phiên điều trần ngân sách" (budget defence session) là một quy trình dân chủ quan trọng. Các cơ quan chính phủ phải giải trình và bảo vệ ngân sách cũng như mục tiêu doanh thu đề xuất của mình trước ủy ban lập pháp nhằm đảm bảo sự kiểm soát và cân bằng quyền lực giữa các nhánh hành pháp và lập pháp.
EN: The preposition 'Despite' is followed by a gerund (-ing form) when the subject of the main clause is also the implied subject of the gerund. This structure allows for a concise concession clause without needing a full subject and verb.
Tiếng Việt: Giới từ "Despite" (Mặc dù) có thể được theo sau bởi một danh động từ (dạng -ing), trong trường hợp đó, chủ ngữ của mệnh đề chính cũng phải là chủ ngữ ngầm định của danh động từ. Cấu trúc này cho phép diễn đạt một mệnh đề nhượng bộ một cách súc tích mà không cần chủ ngữ và động từ đầy đủ.
Despite facing severe budget cuts, the department managed to complete the project on schedule.
Mặc dù phải đối mặt với việc cắt giảm ngân sách nghiêm trọng, bộ phận này vẫn cố gắng hoàn thành dự án đúng hạn.
EN: The noun 'confidence' is typically followed by the preposition 'in' to indicate the object of trust or belief. This collocation is essential for expressing assurance in someone's ability or a system's efficacy.
Tiếng Việt: Danh từ "confidence" (sự tin tưởng) thường được theo sau bởi giới từ "in" để chỉ đối tượng của sự tin cậy hoặc niềm tin. Sự kết hợp từ này rất quan trọng để bày tỏ sự tin tưởng vào năng lực của ai đó hoặc hiệu quả của một hệ thống.
The investors expressed strong confidence in the new CEO's strategic vision.
Các nhà đầu tư bày tỏ sự tin tưởng mạnh mẽ vào tầm nhìn chiến lược của tân CEO.
EN: The noun 'capacity' is frequently followed by an infinitive verb ('to' + verb) to define the specific ability or potential to perform an action.
Tiếng Việt: Danh từ "capacity" (năng lực, khả năng) thường được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu (to + động từ) để xác định khả năng hoặc tiềm năng cụ thể để thực hiện một hành động nào đó.
The factory has the capacity to produce over ten thousand units per day.
Nhà máy này có công suất sản xuất hơn mười nghìn sản phẩm mỗi ngày.
EN: In professional and political discourse, terms like 'headwinds' (originally a nautical and aviation term for wind blowing directly against the course of a vessel) are commonly used as metaphors for external economic challenges or obstacles. Additionally, the phrase 'unwavering confidence' is a standard register in official public relations and government communications, used to project stability and resolve to the public and markets despite obvious difficulties.
Tiếng Việt: Trong ngôn ngữ chuyên môn và chính trị, những từ như "headwinds" (gió ngược, vốn chỉ luồng gió thổi ngược hướng di chuyển) thường được dùng làm ẩn dụ cho các thách thức hoặc rào cản kinh tế bên ngoài. Ngoài ra, "unwavering confidence" (sự tin tưởng kiên định) là văn phong chuẩn mực trong quan hệ công chúng chính thức và truyền thông chính phủ, được sử dụng để thể hiện sự ổn định và quyết tâm đối với công chúng và thị trường khi đối mặt với những khó khăn rõ ràng.
EN: Non-defining relative clauses (using 'who') provide extra, non-essential information about a noun. They are separated from the rest of the sentence by commas, and the relative pronoun 'who' cannot be replaced by 'that'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (sử dụng 'who') cung cấp thông tin bổ sung và không thiết yếu về danh từ. Chúng được ngăn cách với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy, và đại từ quan hệ 'who' không thể thay thế bằng 'that'.
The CEO, who founded the company in 2010, announced her retirement.
Vị Giám đốc điều hành, người đã thành lập công ty vào năm 2010, đã thông báo về việc nghỉ hưu của mình.
EN: The idiom 'strike a tone' (or 'strike a note') means to express a particular attitude or feeling in what you say or do. It is often modified by adverbs and adjectives, such as 'cautiously optimistic'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'strike a tone' (hoặc 'strike a note') có nghĩa là thể hiện một thái độ hoặc cảm xúc cụ thể trong lời nói hoặc hành động. Nó thường được bổ nghĩa bởi các trạng từ và tính từ, ví dụ như 'cautiously optimistic' (lạc quan một cách thận trọng).
The manager struck a conciliatory tone during the negotiations.
Người quản lý đã bày tỏ thái độ hòa giải trong suốt cuộc đàm phán.
EN: The title 'Comptroller-General' is a high-ranking administrative title used in various government agencies, particularly customs and financial oversight bodies, in Commonwealth nations and countries influenced by British administrative structures, such as Nigeria. The spelling with 'mp' is a historical variant of 'controller' but is pronounced the same way.
Tiếng Việt: "Comptroller-General" (Tổng cục trưởng/Tổng kiểm toán) là một chức danh hành chính cấp cao được sử dụng bởi các cơ quan chính phủ (đặc biệt là hải quan và cơ quan giám sát tài chính) ở các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung và các quốc gia chịu ảnh hưởng của hệ thống hành chính Anh (như Nigeria). Chữ 'mp' trong cách viết là một biến thể lịch sử của 'controller', nhưng có phát âm giống nhau.
EN: The past perfect tense ('had generated') is used here to indicate an action that was completed before another past action (the reporting verb 'disclosed'). 'Thus far' (meaning 'up to that point in the past') modifies this past perfect action, emphasizing the accumulation of revenue leading up to the disclosure.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had generated) ở đây được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ (tức là động từ chính "disclosed" - tiết lộ). "Thus far" (nghĩa là "cho đến lúc đó") bổ nghĩa cho hành động ở thì quá khứ hoàn thành này, nhấn mạnh doanh thu tích lũy được trước thời điểm tiết lộ đó.
She explained that the team had thus far completed three phases of the project.
Cô ấy giải thích rằng đội ngũ cho đến lúc đó đã hoàn thành ba giai đoạn của dự án.
EN: The phrase 'a figure [which] he conceded fell short of...' is an appositive noun phrase modifying '4.43 trillion naira'. Within this appositive, 'he conceded' acts as an embedded parenthetical clause (or comment clause) inserted into the relative clause, where 'fell short of' is the main predicate of the relative clause.
Tiếng Việt: Cụm danh từ đồng vị "a figure [which] he conceded fell short of..." được dùng để bổ nghĩa cho "4.43 trillion naira" ở phía trước. Trong cụm đồng vị này, "he conceded" (ông thừa nhận) đóng vai trò là một mệnh đề chèn lồng ghép, đặt trong mệnh đề quan hệ, trong khi "fell short of" là vị ngữ chính của mệnh đề quan hệ đó.
They reached a compromise, an outcome they admitted was far from perfect.
Họ đã đạt được một sự thỏa hiệp, một kết quả mà họ thừa nhận là còn lâu mới hoàn hảo.
EN: The phrasal verb 'fall short of' is an idiomatic expression meaning to fail to reach an expected amount, standard, or goal. It is commonly used in financial, academic, and performance contexts.
Tiếng Việt: Cụm động từ "fall short of" là một thành ngữ, có nghĩa là không đạt được số lượng, tiêu chuẩn hoặc mục tiêu mong đợi. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như tài chính, học thuật và hiệu suất công việc.
The company's quarterly earnings fell short of Wall Street's projections.
Lợi nhuận quý của công ty đã không đạt được kỳ vọng của Phố Wall.
EN: The sentence mentions 'naira', which is the official currency of Nigeria. In international financial reporting, tracking revenue targets for government agencies like the Nigeria Customs Service is crucial for assessing a developing nation's fiscal health and its reliance on import duties versus domestic oil revenues.
Tiếng Việt: Đồng 'naira' được đề cập trong câu là tiền tệ chính thức của Nigeria. Trong các báo cáo tài chính quốc tế, việc theo dõi mục tiêu doanh thu của các cơ quan chính phủ như 'Cục Hải quan Nigeria' là rất quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính của các nước đang phát triển, cũng như mức độ phụ thuộc của họ vào thuế nhập khẩu và doanh thu dầu mỏ trong nước.
EN: The phrase 'remain committed to' is followed by a gerund (verb-ing) or a noun, not an infinitive. Here, 'to' functions as a preposition, which is a common source of error for advanced learners who often mistakenly use the base form of the verb.
Tiếng Việt: Cụm từ "remain committed to" (vẫn cam kết) phải được theo sau bởi một danh động từ (V-ing) hoặc danh từ, chứ không phải động từ nguyên mẫu. Từ "to" ở đây là một giới từ, đây là lỗi mà người học trình độ cao thường mắc phải khi hay dùng nhầm động từ nguyên mẫu.
The government remains committed to reducing carbon emissions by the end of the decade.
Chính phủ vẫn cam kết giảm lượng khí thải carbon trong vòng mười năm.
EN: Parallel structure with coordinating conjunctions: The conjunction 'and' connects two parallel gerund phrases ('pursuing its policy objectives' and 'enhancing collection efficiency') which both function as objects of the preposition 'to'. Maintaining parallel grammatical structures is crucial for clarity and style in formal writing.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song của liên từ kết hợp: Liên từ "and" kết nối hai cụm danh động từ song song ("pursuing its policy objectives" và "enhancing collection efficiency"), cả hai đều đóng vai trò là tân ngữ của giới từ "to". Trong văn viết trang trọng, việc duy trì cấu trúc ngữ pháp song song là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự rõ ràng và phong cách hành văn.
She is responsible for designing the software and testing its security features.
Cô ấy chịu trách nhiệm thiết kế phần mềm và kiểm tra các tính năng bảo mật của nó.
EN: The use of 'throughout the remainder of' is a formal, academic, and journalistic way to express 'during the rest of'. It is highly suitable for professional reports, financial disclosures, and official statements.
Tiếng Việt: Việc sử dụng "throughout the remainder of" là một cách diễn đạt trang trọng, mang tính học thuật và báo chí để chỉ "trong suốt thời gian còn lại của...". Cụm từ này rất thích hợp cho các báo cáo chuyên nghiệp, công bố tài chính và tuyên bố chính thức.
The store will offer discounts throughout the remainder of the holiday season.
Cửa hàng sẽ áp dụng chương trình giảm giá trong suốt thời gian còn lại của mùa lễ hội.
EN: The structure 'identify A as B' is used to define or categorize something as having a specific identity or role. Here, 'the escalating crisis' (A) is identified as 'the principal impediment' (B).
Tiếng Việt: Cấu trúc 'identify A as B' được sử dụng để định nghĩa hoặc phân loại một thứ gì đó (A) có danh tính hoặc vai trò cụ thể (B). Trong câu này, 'cuộc khủng hoảng leo thang' (A) được xác định là 'trở ngại chính' (B).
The committee identified renewable energy as the key driver of future economic growth.
Ủy ban xác định năng lượng tái tạo là động lực cốt lõi cho sự tăng trưởng kinh tế trong tương lai.
EN: The present participle clause starting with 'arguing...' acts as an adverbial clause of accompanying circumstance, expressing an action that happens at the same time as the main verb 'identified' and providing further explanation.
Tiếng Việt: Mệnh đề bắt đầu bằng phân từ hiện tại 'arguing...' đóng vai trò là mệnh đề trạng ngữ chỉ sự việc đi kèm, biểu thị hành động xảy ra đồng thời với động từ chính 'identified' và cung cấp thêm lời giải thích.
The CEO resigned, stating that he wanted to spend more time with his family.
Giám đốc điều hành đã từ chức và cho biết ông muốn dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
EN: The past perfect tense ('had severely disrupted... and diminished...') is used within the reported speech/thought clause ('arguing that...') to show that these disruptions occurred prior to the time of speaking (which is already in the past, 'identified').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành ('had severely disrupted... and diminished...') được sử dụng trong lời nói gián tiếp hoặc mệnh đề ý kiến ('arguing that...'), biểu thị rằng những sự gián đoạn và suy giảm này đã xảy ra trước thời điểm nói (bản thân thời điểm nói đã ở thì quá khứ 'identified').
She realized that someone had tampered with the security system before the break-in.
Cô nhận ra rằng có ai đó đã can thiệp vào hệ thống an ninh trước khi vụ đột nhập xảy ra.
EN: The passage highlights the interconnectedness of global events and national economies. Even though Nigeria is geographically distant from the Middle East, geopolitical instability there directly impacts its maritime trade and customs revenue, demonstrating how developing nations are highly vulnerable to external economic shocks.
Tiếng Việt: Đoạn văn này làm nổi bật mối quan hệ gắn kết chặt chẽ giữa các sự kiện toàn cầu và nền kinh tế quốc gia. Mặc dù Nigeria cách xa Trung Đông về mặt địa lý, nhưng sự bất ổn địa chính trị ở đó đã tác động trực tiếp đến thương mại hàng hải và doanh thu hải quan của nước này, cho thấy tính dễ bị tổn thương cao của các nước đang phát triển trước các cú sốc kinh tế bên ngoài.
EN: The subjunctive structure 'were to + verb' is used in conditional clauses (often with 'if' or 'unless') to discuss hypothetical, unlikely, or highly uncertain future situations. It projects a sense of formal caution or skepticism about the event occurring.
Tiếng Việt: Cấu trúc giả định "were to + động từ" được sử dụng trong mệnh đề điều kiện (thường đi kèm với if hoặc unless) để thảo luận về các tình huống giả định, có khả năng xảy ra cực kỳ thấp hoặc cực kỳ không chắc chắn trong tương lai. Nó truyền tải một thái độ thận trọng trang trọng hoặc sự hoài nghi về khả năng xảy ra của sự kiện đó.
If the diplomatic talks were to fail, the consequences for regional stability would be catastrophic.
Nếu các cuộc đàm phán ngoại giao thất bại, hậu quả đối với sự ổn định của khu vực sẽ là thảm khốc.
EN: The conjunction 'unless' introduces a negative condition, meaning 'except if' or 'if... not'. In formal contexts, it can be paired with subjunctive or hypothetical structures to outline the sole condition under which a different outcome would occur.
Tiếng Việt: Liên từ "unless" dẫn dắt một điều kiện phủ định, có nghĩa là "trừ khi" hoặc "nếu không...". Trong ngữ cảnh trang trọng, nó có thể được sử dụng kết hợp với cấu trúc giả định hoặc giả thuyết để khái quát điều kiện duy nhất để một kết quả khác xảy ra.
Unless the board members agree to the terms, the merger will not proceed.
Trừ khi các thành viên hội đồng quản trị đồng ý với các điều khoản này, việc sáp nhập sẽ không được tiến hành.
EN: The phrasal verb 'contend with' means to struggle against, cope with, or face a difficult situation or obstacle. It implies dealing with something challenging that requires effort and resilience.
Tiếng Việt: Cụm động từ "contend with" có nghĩa là đối phó, đương đầu hoặc đối mặt với một tình huống khó khăn hoặc trở ngại. Nó ngụ ý việc xử lý một việc đầy thách thức đòi hỏi sự nỗ lực và kiên cường.
The new administration has to contend with rising inflation and high unemployment rates.
Chính phủ mới phải đối mặt với lạm phát gia tăng và tỷ lệ thất nghiệp cao.
EN: The sentence reflects the geopolitical interconnectedness of modern global trade. The customs revenue of Nigeria (a major African economy) is directly tied to shipping and import volumes, which are highly sensitive to geopolitical tensions in the Middle East involving global powers like the United States and Iran. This highlights how domestic fiscal planning in developing nations is often vulnerable to external global conflicts.
Tiếng Việt: Câu này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ về mặt địa chính trị của thương mại toàn cầu hiện đại. Do thu hải quan của Nigeria (nền kinh tế lớn của châu Phi) liên kết trực tiếp với khối lượng vận tải biển và nhập khẩu, vốn cực kỳ nhạy cảm với những căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông liên quan đến các cường quốc toàn cầu như Mỹ và Iran. Điều này làm nổi bật thực tế là kế hoạch tài khóa nội địa của các nước đang phát triển thường dễ bị tổn thương trước các xung đột toàn cầu từ bên ngoài.
EN: The present perfect tense ('have noted') is used here to report a recent observation or state of opinion by experts. It suggests that this observation is current and relevant to the ongoing situation.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have noted) được sử dụng ở đây để báo cáo những quan sát hoặc quan điểm gần đây của các chuyên gia. Điều này cho thấy quan sát đó mang tính thời sự và liên quan chặt chẽ đến những gì đang diễn ra ở hiện tại.
Economists have noted that inflation rates are beginning to stabilize.
Các nhà kinh tế học đã lưu ý rằng tỷ lệ lạm phát đang bắt đầu ổn định.
EN: The collocation 'have implications for' is a formal way to describe the consequences or effects that an event or decision will have on something else. 'Far-reaching' is a common compound adjective used to modify 'implications', meaning having important and widely applicable effects.
Tiếng Việt: Cụm từ kết hợp "have implications for" là một cách diễn đạt trang trọng, được sử dụng để mô tả hậu quả hoặc tác động của một sự kiện hoặc quyết định đối với những thứ khác. Tính từ ghép "far-reaching" (sâu rộng) thường được dùng để bổ nghĩa cho "implications", thể hiện tác động lớn và có tầm ảnh hưởng rộng rãi.
The new policy could have far-reaching implications for small businesses.
Chính sách mới này có thể có những tác động sâu rộng đối với các doanh nghiệp nhỏ.
EN: The modal verb 'could' is used to express a strong possibility or potential outcome in the future, reflecting a cautious or analytical tone typical of professional reports.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "could" được sử dụng ở đây để chỉ khả năng mạnh mẽ hoặc kết quả tiềm tàng trong tương lai, phản ánh giọng điệu thận trọng hoặc mang tính phân tích thường thấy trong các báo cáo chuyên môn.
A sudden drop in demand could disrupt the entire supply chain.
Sự sụt giảm đột ngột của nhu cầu có thể làm gián đoạn toàn bộ chuỗi cung ứng.
EN: In macroeconomic discussions, 'fiscal planning' and 'economic outlook' are critical terms used by financial analysts to evaluate a country's stability. For a developing economy like Nigeria, which relies heavily on import duties and oil revenues, disruptions in global shipping routes (such as those caused by Middle East tensions) can immediately destabilize national budgets, making the role of the Nigeria Customs Service highly strategic.
Tiếng Việt: Trong các cuộc thảo luận về kinh tế vĩ mô, "kế hoạch tài khóa" (fiscal planning) và "triển vọng kinh tế" (economic outlook) là những thuật ngữ then chốt để các nhà phân tích tài chính đánh giá sự ổn định của một quốc gia. Đối với một nền kinh tế đang phát triển phụ thuộc nhiều vào thuế nhập khẩu và doanh thu từ dầu mỏ như Nigeria, sự tắc nghẽn của các tuyến đường vận tải toàn cầu (chẳng hạn như sự gián đoạn do căng thẳng ở Trung Đông gây ra) sẽ ngay lập tức làm lung lay ngân sách quốc gia, điều này khiến vai trò của Cục Hải quan Nigeria có ý nghĩa chiến lược cao.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: (mục tiêu) lớn lao, đầy tham vọng
Trong ngữ cảnh: sự chính thức phê duyệt, sự ủng hộ
Trong ngữ cảnh: gió ngược, trở lực phát triển
Trong ngữ cảnh: kiên định, không lay chuyển
Trong ngữ cảnh: (miễn cưỡng) thừa nhận
Trong ngữ cảnh: ngày càng gia tăng, leo thang từng bước
Trong ngữ cảnh: sự cản trở, trở ngại
Trong ngữ cảnh: khó khăn, khó vượt qua, mạnh mẽ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A one-year period used for financial reporting and budgeting.
Năm tài chính, năm tài khóa
To fail to reach an expected amount, standard, or goal.
Không đạt được, thấp hơn (kỳ vọng, tiêu chuẩn hoặc mục tiêu)
To have to deal with a difficult situation, obstacle, or opponent.
Phải đối mặt, đấu tranh với