Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ tồi tệ, gây sốc (thường dùng để chỉ những sai lầm, tội ác, v.v.)
Trong ngữ cảnh: Tập đoàn, công ty đa ngành
Trong ngữ cảnh: Khiển trách, lên án (đặc biệt là mang tính chính thức hoặc chính thức)
Trong ngữ cảnh: Tràn lan, ở khắp mọi nơi, lan rộng
Trong ngữ cảnh: (Bị tổn hại, bị xâm phạm, bị đặt vào tình trạng nguy hiểm do hành vi sai trái hoặc sơ suất)
Trong ngữ cảnh: kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét chi tiết
Trong ngữ cảnh: tuân thủ, giữ vững (luật pháp, quy tắc hoặc thỏa thuận)
Trong ngữ cảnh: trở thành hiện thực, xảy ra, cụ thể hóa
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Circumstances where a financial or other interest will inappropriately influence an auditor's judgment or behavior.
Nguy cơ do tư lợi
Assessments of an entity's ability to continue in business for the foreseeable future.
Đánh giá khả năng hoạt động liên tục
The limit or level established by a regulatory body that must not be exceeded or must be met.
Ngưỡng quản lý, hạn mức theo quy định pháp luật
The ability of an organization or institution to perform functions, solve problems, and achieve objectives.
Năng lực tổ chức, năng lực vận hành của định chế