EN: The verb 'urge' follows the pattern 'urge someone to do something', where the object is followed by an infinitive clause expressing the encouraged action.
Tiếng Việt: Động từ 'urge' (thúc giục) thường dùng cấu trúc 'urge + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (to + động từ)', diễn tả việc khuyên bảo hoặc thúc giục ai đó thực hiện một hành động nào đó.
The committee urged the government to invest more in renewable energy.
Ủy ban thúc giục chính phủ tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo.
EN: The pattern 'treat X as Y' means to consider, regard, or handle X in the manner or category of Y.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'treat X as Y' có nghĩa là 'coi X như Y / đối xử với X như Y', thường dùng để diễn tả cách nhìn nhận, định vị hoặc thái độ đối với sự vật.
The company treats customer feedback as a crucial source of improvement.
Công ty coi phản hồi của khách hàng là nguồn cải tiến quan trọng.
EN: Apposition is used here: 'Meg O'Neill' directly renames 'BP's chief executive', providing explicit identification set off by commas.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc 'đồng vị ngữ' (Apposition): tên 'Meg O'Neill' đứng ngay sau chức danh 'CEO của BP', hai phần được ngăn cách bằng dấu phẩy, dùng để bổ sung ý nghĩa và chỉ rõ chủ ngữ phía trước.
The company's founder, Jane Doe, gave the opening address.
Jane Doe, người sáng lập công ty, đã phát biểu khai mạc.
EN: The tension between economic reliance on North Sea oil/gas and climate transition goals is a major debate in contemporary British politics, often placing corporate energy giants like BP at odds with environmental policy choices.
Tiếng Việt: Một vấn đề quan trọng trong chính trị hiện tại của Anh là cân bằng giữa sự phụ thuộc kinh tế vào dầu khí Biển Bắc và các mục tiêu chuyển đổi khí hậu. Điều này thường khiến các gã khổng lồ năng lượng như BP và định hướng chính sách môi trường của chính phủ có sự giao thoa và xung đột về lập trường.
EN: A present participle phrase ('Speaking...') can act as an adverbial modifier of time and reason, sharing its implicit subject with the main clause ('O'Neill'). Here, 'Speaking' is modified by the temporal noun phrase 'days after...'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (như "Speaking...") có thể đóng vai trò bổ ngữ trạng từ chỉ thời gian và nguyên nhân, với chủ ngữ logic khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính ("O'Neill"). Trong câu này, "Speaking" được bổ nghĩa bởi cụm danh từ thời gian "days after...".
Speaking at the annual economic forum, the minister outlined the government's fiscal policy for the upcoming year.
Khi phát biểu tại diễn đàn kinh tế thường niên, bộ trưởng đã phác thảo chính sách tài khóa của chính phủ cho năm tới.
EN: The noun 'intention' is regularly followed by a non-finite to-infinitive clause ('its intention to divest...'), which functions as an adjectival complement specifying the content of the intention.
Tiếng Việt: Danh từ "intention" (ý định/dự định) thường được theo sau bởi cụm động từ nguyên mẫu ("its intention to divest...") như một bổ ngữ tính từ, để cụ thể hóa nội dung của ý định đó.
The company signaled its intention to expand into Asian markets by early next year.
Công ty đã bày tỏ ý định mở rộng sang thị trường châu Á trước đầu năm sau.
EN: In indirect speech or reporting clauses set in the past tense ('argued that...'), backshifting applies to the embedded clause. The past simple tense 'remained' reflects a state that was true at the time of speaking, even if it expresses an ongoing general assertion.
Tiếng Việt: Trong mệnh đề tường thuật ở thì quá khứ ("argued that..."), mệnh đề phụ cần phải lùi thì (Backshifting). Thì quá khứ đơn "remained" phản ánh trạng thái tiếp diễn tại thời điểm nói, ngay cả khi mô tả đó thể hiện một quan điểm chung.
The director maintained that traditional print media remained relevant in the digital age.
Vị giám đốc khẳng định rằng truyền thông in ấn truyền thống vẫn có ý nghĩa không thể thay thế trong thời đại kỹ thuật số.
EN: The North Sea has been a cornerstone of the UK's energy production since major oil and natural gas fields were discovered there in the 1960s. The term 'ageing basin' refers to mature oilfields where reserves are depleting and extraction costs are rising. Decoupling economic growth from fossil fuels while maintaining energy security during geopolitical turmoil presents a significant debate in modern European energy politics.
Tiếng Việt: Kể từ khi phát hiện các mỏ dầu khí lớn vào những năm 1960, Biển Bắc đã là nền tảng của sản xuất năng lượng Anh. Cái gọi là 'bể trầm tích già cỗi' (ageing basin) chỉ các mỏ dầu trưởng thành có trữ lượng suy giảm và chi phí khai thác tăng. Trong thời kỳ địa chính trị bất ổn, cách tách tăng trưởng kinh tế khỏi nhiên liệu hóa thạch trong khi vẫn duy trì an ninh năng lượng là tranh luận cốt lõi của chính sách năng lượng châu Âu đương đại.
EN: The verb 'emphasise' (or 'emphasize') is often followed by a 'that' clause acting as a noun clause (object of the verb) to state a fact, argument, or proposition with strong assertion.
Tiếng Việt: Động từ 'emphasise' (nhấn mạnh) thường được theo sau bởi mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' (làm tân ngữ của động từ), dùng để trình bày sự thật, quan điểm hoặc lập trường với giọng điệu kiên định.
The report emphasised that immediate action is required to combat climate change.
Báo cáo nhấn mạnh rằng cần phải hành động ngay lập tức để ứng phó với biến đổi khí hậu.
EN: Parallel structure (parallelism) involves using the same grammatical form for two or more coordinating elements in a sentence. Here, 'generates' takes three parallel noun phrase objects: 'jobs', 'tax revenue', and 'broader economic benefits'.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song (phép song hành) là việc sử dụng các hình thức ngữ pháp giống nhau hoặc tương đương trong câu để nối hai thành phần trở lên. Trong câu này, sau động từ 'generates' là ba tân ngữ là cụm danh từ song song: 'jobs', 'tax revenue' và 'broader economic benefits'.
The new policy supports local businesses, environmental conservation, and public education.
Chính sách mới hỗ trợ doanh nghiệp địa phương, bảo vệ môi trường và giáo dục công chúng.
EN: A relative clause introduced by 'that' can modify a preceding noun phrase (here, 'broader economic benefits'). When combined with a passive modal verb ('should not be overlooked'), it asserts an imperative or evaluation regarding the antecedent.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng 'that' có thể dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ đứng trước (ở đây là 'broader economic benefits'). Kết hợp với động từ khuyết thiếu ở thể bị động ('should not be overlooked'), nó có thể dùng để đưa ra đề xuất hoặc đánh giá mạnh mẽ về tiền ngữ.
We must address the structural issues that cannot be ignored.
Chúng ta phải giải quyết những vấn đề cơ cấu không thể bỏ qua.
EN: In UK political and corporate discourse, terms like 'homegrown energy' and 'strategic priorities' are frequently used by industry leaders to appeal to national interest and economic security, especially during energy policy debates over domestic fossil fuel extractions versus green transition goals.
Tiếng Việt: Trong diễn ngôn chính trị và doanh nghiệp của Anh, các thuật ngữ như 'năng lượng nội địa' (homegrown energy) và 'ưu tiên chiến lược' (strategic priorities) thường được các nhà lãnh đạo ngành công nghiệp sử dụng để kêu gọi lợi ích quốc gia và an ninh kinh tế, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về chính sách năng lượng giữa khai thác nhiên liệu hóa thạch trong nước và mục tiêu chuyển đổi năng lượng xanh.
EN: The phrasal verb 'form part of' is used to express that something is a component or element of a larger whole, system, or strategy. It is commonly used in formal, business, and news contexts.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'form part of' có nghĩa là 'cấu thành một phần của' hoặc 'thuộc về một phần của', thường được dùng trong văn bản trang trọng, bài thuyết trình kinh doanh và bản tin, để giải thích rằng một hành động hoặc sự vật cụ thể thuộc về một kế hoạch hoặc hệ thống lớn hơn.
The new environmental policy forms part of the company's broader sustainability initiative.
Chính sách môi trường mới là một phần trong sáng kiến phát triển bền vững rộng lớn hơn của công ty.
EN: Hyphenated compound modifiers incorporating numbers and time units (e.g., '117-year-old') act as pre-modifying adjectives. In these compounds, the noun indicating time ('year') remains in its singular form, even when the number is plural.
Tiếng Việt: Từ bổ nghĩa số lượng ghép có dấu gạch nối (như '117-year-old') được đặt trước danh từ để dùng như tính từ. Trong loại từ ghép này, danh từ chỉ đơn vị thời gian (ở đây là year) phải giữ nguyên dạng số ít, ngay cả khi số đứng trước lớn hơn một cũng không thêm đuôi số nhiều s.
The city is restoring a 200-year-old historic theater in the downtown area.
Thành phố đang trùng tu một nhà hát cổ 200 năm tuổi ở trung tâm thành phố.
EN: Noun adjuncts or participial modifiers, such as 'portfolio pruning', combine two words to describe a specific business action. Here, 'pruning' is metaphorically extended from horticulture (cutting away dead/excess branches) to finance, meaning the strategic removal of underperforming assets.
Tiếng Việt: 'Portfolio pruning' (tinh gọn danh mục đầu tư) sử dụng biện pháp ẩn dụ, mở rộng khái niệm 'cắt tỉa (pruning)' trong làm vườn sang lĩnh vực kinh doanh và tài chính, nghĩa là doanh nghiệp chiến lược tách bỏ hoặc bán đi các tài sản hoặc danh mục kinh doanh hoạt động kém hiệu quả hoặc không cốt lõi.
After a thorough financial review, the conglomerate began its asset pruning process.
Sau cuộc rà soát tài chính toàn diện, tập đoàn đã bắt đầu quy trình tinh gọn tài sản.
EN: In corporate journalism, big multinational corporations are frequently referred to as 'giants' or 'behemoths' alongside their age or market capitalization (e.g., 'the 117-year-old energy giant' referring to British Petroleum, founded in 1909). Terms like 'portfolio pruning' or 'divestment' are diplomatic corporate terminology for selling off assets, framing radical cuts as prudent strategic optimization.
Tiếng Việt: Trong các bản tin kinh doanh, các tập đoàn đa quốc gia lớn thường được gọi là 'gã khổng lồ (giant)' hoặc 'quái vật (behemoth)' dựa trên lịch sử thành lập hoặc vốn hóa thị trường (ví dụ: bài viết gọi BP, thành lập năm 1909, là 'gã khổng lồ năng lượng 117 năm tuổi'). Ngoài ra, tiếng Anh thương mại thường dùng các thuật ngữ nhẹ nhàng và chuyên nghiệp hơn như 'portfolio pruning (tinh gọn danh mục đầu tư)' hoặc 'divestment (thoái vốn)' để mô tả việc bán tài sản, biến việc cắt giảm tài sản quy mô lớn thành một sự tối ưu hóa chiến lược thận trọng.
EN: The verb pattern 'characterise [something] as [something]' is used to describe or portray a person, thing, or situation in a specific way, often expressing a subjective opinion or assessment.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ 'characterise [cái gì] as [đặc tính/vai trò]' dùng để mô tả hoặc khắc họa một người, vật hoặc tình huống ở một trạng thái cụ thể, thường dùng để thể hiện quan điểm, đánh giá hoặc lập trường chủ quan.
The analyst characterised the market downturn as a temporary correction.
Các nhà phân tích mô tả sự sụt giảm của thị trường là một sự điều chỉnh tạm thời.
EN: Adverbial modification of adjectives: The adverb 'insufficiently' modifies the adjective 'competitive', creating a precise compound modifier that indicates a degree below a necessary threshold.
Tiếng Việt: Cách dùng trạng từ bổ nghĩa cho tính từ: trạng từ 'insufficiently' (một cách không đầy đủ) ở đây bổ nghĩa cho tính từ 'competitive' (có tính cạnh tranh), tạo thành sự bổ nghĩa về mức độ chính xác, biểu thị việc không đạt được tiêu chuẩn hoặc ngưỡng yêu cầu.
The initial proposal was rejected because it was insufficiently detailed.
Đề xuất ban đầu bị bác bỏ vì không đủ chi tiết.
EN: Prepositional phrase 'within [something]' functioning as a domain limiter, restricting the scope of the adjective phrase 'insufficiently competitive' to a specific context or set.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'within [phạm vi nào đó]' đóng vai trò là bộ phận giới hạn phạm vi, giới hạn phạm vi áp dụng của cụm tính từ 'insufficiently competitive' trong một bối cảnh hoặc tập hợp cụ thể (tức là danh mục đầu tư toàn cầu của BP).
The strategy was deemed successful within the regional market, despite national challenges.
Mặc dù phải đối mặt với những thách thức trên toàn quốc, chiến lược này vẫn được coi là thành công trong thị trường khu vực.
EN: In corporate narrative strategy, executives often use neutral or technical phrases like 'insufficiently competitive within a global portfolio' or 'portfolio pruning' as diplomatic euphemisms. Instead of stating that an asset is failing or losing money, this language frames divestment as an objective, strategic reallocation of capital toward higher-margin opportunities.
Tiếng Việt: Trong quan hệ công chúng và câu chuyện chiến lược của doanh nghiệp, các giám đốc điều hành thường sử dụng các thuật ngữ trung lập và chuyên nghiệp như "không đủ sức cạnh tranh trong danh mục đầu tư toàn cầu" hoặc "tinh gọn danh mục đầu tư (portfolio pruning)" như một cách nói giảm nói tránh (euphemism). Những cách diễn đạt này tránh thừa nhận trực tiếp việc thua lỗ hoặc thất bại của tài sản, mà gói gọn việc thoái vốn (divestment) thành một chiến lược tái cơ cấu vốn khách quan, hợp lý nhằm theo đuổi lợi nhuận cao hơn.
EN: The clause 'expressing confidence that...' uses 'that' as a conjunction introducing a noun clause that acts as the complement of the noun 'confidence'. Inside the clause, 'would' is used instead of 'will' to maintain sequence of tenses following the past tense main verb 'expressed'.
Tiếng Việt: Trong cấu trúc "expressing confidence that...", "that" dẫn dắt một mệnh đề danh từ làm bổ ngữ đồng vị cho danh từ "confidence" (sự tin tưởng). Bên trong mệnh đề sử dụng "would" thay vì "will" để phù hợp với thì quá khứ của động từ chính "expressed".
The CFO expressed confidence that the company would recover its profit margins by next quarter.
Giám đốc tài chính bày tỏ sự tin tưởng rằng công ty sẽ phục hồi biên lợi nhuận trong quý tới.
EN: The present participle 'noting' introduces a participial phrase indicating a simultaneous action or adding supporting information to the main clause. The relative clause inside it uses the Past Perfect Passive ('had already been received') to show an action completed prior to the time of expressing confidence.
Tiếng Việt: Phân từ hiện tại "noting" dẫn dắt cụm phân từ, dùng để bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề chính hoặc diễn tả hành động đi kèm. Mệnh đề bên trong sử dụng "bị động quá khứ hoàn thành" (had already been received), diễn tả hành động đã hoàn thành trước thời điểm quá khứ "bày tỏ sự tin tưởng".
The director defended the budget cut, noting that several departments had already streamlined their operations.
Giám đốc bảo vệ việc cắt giảm ngân sách và chỉ ra rằng một số bộ phận trước đó đã đơn giản hóa quy trình vận hành.
EN: 'Unsolicited' is an adjective meaning not asked for or given voluntarily. In business contexts, 'unsolicited offers' refer to takeover bids or purchasing inquiries made without the target company actively seeking them.
Tiếng Việt: "Unsolicited" là một tính từ, nghĩa là "không được yêu cầu" hoặc "tự động được đưa ra". Trong bối cảnh kinh doanh, "unsolicited offers" chỉ ý định hoặc đề nghị mua lại mà công ty mục tiêu nhận được mà không chủ động tìm kiếm.
The firm received an unsolicited takeover bid from a foreign competitor.
Công ty đã nhận được một đề nghị mua lại không được yêu cầu từ một đối thủ cạnh tranh nước ngoài.
EN: In corporate finance and M&A (Mergers and Acquisitions), announcing 'unsolicited acquisition offers' during a divestment process serves a strategic purpose. It signals to the market and potential buyers that the assets are highly valuable and competitive, thereby driving up the purchase price despite the seller's decision to exit.
Tiếng Việt: Trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp và M&A (mua bán và sáp nhập), việc tuyên bố 'đã nhận được đề nghị mua lại không được yêu cầu' trong quá trình thoái vốn có chủ đích chiến lược. Điều này gửi tín hiệu đến thị trường và người mua tiềm năng rằng, mặc dù bên bán quyết định rút lui, tài sản đó vẫn có giá trị và sức cạnh tranh cao, từ đó giúp nâng giá bán cuối cùng.
EN: The preposition 'with' is used here to introduce an absolute clause (with + noun phrase + participle), describing an accompanying circumstance or result that provides extra detail about the main clause.
Tiếng Việt: Ở đây, giới từ 「with」 dẫn dắt cấu trúc phân từ độc lập (with + cụm danh từ + phân từ), dùng để bổ sung giải thích tình huống đi kèm, nguyên nhân hoặc kết quả của mệnh đề chính.
The company ended the year on a high note, with sales increasing by thirty percent.
Công ty kết thúc năm với kết quả xuất sắc, doanh số tăng ba mươi phần trăm.
EN: The phrase 'more than doubling' uses the present participle 'doubling' modified by 'more than' to indicate a proportional increase exceeding 100%. Followed by 'to [amount]', it shows the final target figure.
Tiếng Việt: 「more than doubling」 sử dụng phân từ hiện tại 「doubling」 kết hợp với 「more than」 để diễn tả tỷ lệ tăng hơn gấp đôi. Theo sau là 「to + số lượng」 để chỉ con số cụ thể cuối cùng đạt được.
The firm's stock price soared, more than tripling to 150 dollars per share.
Giá cổ phiếu của công ty tăng vọt, tăng hơn gấp bốn lần, đạt 150 đô la mỗi cổ phiếu.
EN: 'Since' followed by a noun phrase denoting an event ('the onset of...') specifies the starting point in time for a situation that has continued or whose impact is evaluated up to the present or the reported past.
Tiếng Việt: 「since」 theo sau là cụm danh từ chỉ sự kiện (như 「the onset of...」) để xác định rõ thời điểm bắt đầu của một trạng thái liên tục hoặc thời điểm đánh giá.
The country has experienced rapid economic growth since the adoption of the new policy.
Kể từ khi áp dụng chính sách mới, đất nước đó đã trải qua tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
EN: The global energy crisis that escalated in 2022 following Russia's invasion of Ukraine led to massive 'windfall profits' for major oil companies like BP and Shell. This triggered intense political debate in Western nations, particularly the UK, regarding whether to impose higher windfall taxes on energy giants to help consumers struggling with soaring energy bills.
Tiếng Việt: Cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu bùng nổ sau khi Nga xâm lược Ukraine năm 2022 đã giúp các ông lớn dầu mỏ như British Petroleum (BP) và Shell thu được khoản 'lợi nhuận bất thường' (windfall profits) khổng lồ. Điều này đã gây ra cuộc tranh luận chính trị gay gắt ở các nước phương Tây (đặc biệt là Anh), với trọng tâm tranh cãi là liệu có nên đánh thuế lợi nhuận bất thường cao hơn đối với các ông lớn năng lượng này để trợ cấp cho người tiêu dùng bình thường đang phải đối mặt với hóa đơn năng lượng tăng vọt hay không.
EN: The passive structure 'be attributed to' is used to express cause and effect, meaning that something is caused by or results from a specified factor. It is highly common in formal and academic writing.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'be attributed to' có nghĩa là 'được quy cho...', thường dùng trong văn bản trang trọng, học thuật hoặc bản tin, để giải thích nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự việc.
The company's recent success was attributed to its innovative marketing strategy.
Thành công gần đây của công ty đó được quy cho chiến lược tiếp thị sáng tạo của họ.
EN: The past participle phrase 'driven by...' functions as a reduced relative clause (which was driven by...), modifying the preceding noun phrase 'escalating oil and gas prices' to indicate agency or cause.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'driven by...' đóng vai trò là bổ ngữ đứng sau danh từ (tương đương với dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ hạn định which were driven by...), dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'escalating oil and gas prices', biểu thị rằng giá cả đã bị đẩy lên bởi cuộc khủng hoảng Trung Đông.
The growth in renewable energy adoption is driven by increasing environmental awareness.
Sự gia tăng tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo được thúc đẩy bởi nhận thức về môi trường ngày càng cao.
EN: The non-defining relative clause introduced by 'which' provides extra contextual information about 'the Middle East crisis'. In non-defining clauses, 'which' cannot be replaced by 'that' and must be preceded by a comma.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định được dẫn dắt bởi 'which' bổ sung thêm thông tin cho danh từ riêng/danh từ cụ thể đứng trước 'the Middle East crisis'. Trước mệnh đề không hạn định phải có dấu phẩy và không thể thay đại từ quan hệ bằng 'that'.
The new policy, which was implemented last month, has already reduced regional carbon emissions.
Chính sách mới được thực hiện vào tháng trước đã giảm lượng khí thải carbon trong khu vực.
EN: The terms 'the Middle East crisis' and 'the Gulf' (referring to the Persian Gulf) are widely used in global financial news to denote geopolitically sensitive areas that control a significant portion of global maritime oil supply routes, such as the Strait of Hormuz. Disruptions in these regions directly trigger global inflation and volatile oil prices.
Tiếng Việt: 'Khủng hoảng Trung Đông' và 'Vịnh Ba Tư' (the Gulf) thường được dùng trong tin tức tài chính toàn cầu để chỉ khu vực nhạy cảm về địa chính trị. Khu vực Vịnh Ba Tư nắm giữ phần lớn các tuyến vận chuyển dầu bằng đường biển (ví dụ eo biển Hormuz). Nếu xảy ra chiến tranh hoặc bất ổn ở khu vực này, giá năng lượng toàn cầu sẽ biến động mạnh và rủi ro lạm phát ngay lập tức.
EN: The Present Perfect Tense ('have intensified') is used here to connect a past action/event (the release of quarterly results) to the present state (ongoing, heightened public and regulatory scrutiny). It emphasizes the present relevance and impact of a recent event.
Tiếng Việt: Việc sử dụng thì hiện tại hoàn thành (have intensified) ở đây kết nối sự kiện đã xảy ra trong quá khứ (công bố kết quả tài chính) với trạng thái hiện tại (sự soi xét liên tục và gia tăng từ công chúng và cơ quan quản lý), nhấn mạnh tác động và sự liên quan của sự kiện gần đây đến hiện tại.
The recent policy change has sparked intense debate among economists.
Thay đổi chính sách gần đây đã gây ra cuộc tranh luận gay gắt giữa các nhà kinh tế.
EN: The prepositional phrase 'at a time of + [noun/noun phrase]' is an advanced temporal construction used to establish context or background conditions. It highlights that an event occurs during a specific, often critical or sensitive, period.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'at a time of + [danh từ/cụm danh từ]' là cấu trúc diễn đạt thời gian ở trình độ cao, dùng để thiết lập bối cảnh hoặc điều kiện môi trường, nhấn mạnh sự kiện xảy ra vào thời điểm cụ thể và thường là quan trọng hoặc nhạy cảm.
The company decided to expand its workforce at a time of severe economic downturn.
Công ty quyết định mở rộng lực lượng lao động trong bối cảnh suy thoái kinh tế nghiêm trọng.
EN: The term 'windfall gains' (or 'windfall profits') refers to unearned, unexpected profits resulting from external events—in this context, surging global energy prices caused by conflicts in the Middle East and Russia's war on Ukraine, rather than standard operational improvements. During times of high inflation or geopolitical crises, public calls often grow for governments to impose a 'windfall tax' on energy majors (like BP) to help offset rising living costs for consumers.
Tiếng Việt: "Lợi nhuận bất ngờ" (windfall gains / windfall profits) là khoản lợi nhuận khổng lồ đến từ các sự kiện bên ngoài (ở đây là xung đột Trung Đông và chiến tranh Nga-Ukraine gây ra giá năng lượng toàn cầu tăng vọt), chứ không phải do doanh nghiệp tự cải thiện hoạt động. Trong thời kỳ lạm phát cao hoặc khủng hoảng địa chính trị, công chúng thường kêu gọi chính phủ đánh "thuế lợi nhuận bất ngờ" (windfall tax) đối với các tập đoàn năng lượng lớn (như BP) để bù đắp chi phí sinh hoạt tăng cao của người dân.
EN: The embedded question marker 'whether to + base verb' is used to present a choice or condition, often acting as the object of a preposition (here, 'on'). It functions as a concise alternative to a full 'whether + subject + verb' clause.
Tiếng Việt: Cấu trúc "whether to + động từ nguyên thể" là cấu trúc câu hỏi nhúng, thường dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc điều kiện, thường đứng sau giới từ (như "on" trong câu này) làm tân ngữ. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề đầy đủ "whether + chủ ngữ + động từ".
The board is currently debating on whether to expand into Asian markets.
Hội đồng quản trị hiện đang thảo luận về việc có nên mở rộng sang thị trường châu Á hay không.
EN: Apposition occurs when two noun phrases are placed side-by-side to identify or explain one another. Here, 'the Jackdaw and Rosebank fields' is an appositive NP restating and specifying 'two contentious North Sea projects'.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (Apposition) là việc đặt hai cụm danh từ cạnh nhau để bổ sung ý nghĩa hoặc chỉ rõ cho nhau. Trong câu này, "the Jackdaw and Rosebank fields" là đồng vị ngữ, dùng để chỉ rõ "two contentious North Sea projects" (hai dự án Biển Bắc gây tranh cãi) đã nêu trước đó.
We visited the capital of Japan, the bustling metropolis of Tokyo.
Chúng tôi đã đến thăm thủ đô của Nhật Bản, tức là thành phố lớn nhộn nhịp và sầm uất Tokyo.
EN: The adjective 'consequential' implies having significant, far-reaching effects or consequences, elevated in register compared to simple adjectives like 'important' or 'big'.
Tiếng Việt: Tính từ "consequential" có nghĩa là "xảy ra sau đó, có ảnh hưởng sâu rộng hoặc gây hậu quả quan trọng", trong văn phong trang trọng thường được dùng thay cho "important" hoặc "big" đơn giản hơn.
The supreme court is set to make a highly consequential ruling on environmental regulations.
Tòa án tối cao sắp đưa ra phán quyết có ảnh hưởng sâu rộng về các quy định môi trường.
EN: The Rosebank and Jackdaw oil and gas fields in the North Sea have been central to intense political and environmental debates in the UK. Environmental groups argue that developing new fossil fuel infrastructure contradicts climate commitments, while proponents emphasize energy security and local job preservation.
Tiếng Việt: Các dự án phát triển mỏ dầu khí Rosebank và Jackdaw ở Biển Bắc là tâm điểm tranh cãi chính trị và môi trường ở Anh trong những năm gần đây. Các nhóm môi trường cho rằng khai thác mỏ mới vi phạm cam kết giảm carbon của Anh, trong khi những người ủng hộ nhấn mạnh điều này rất quan trọng đối với an ninh năng lượng quốc gia và đảm bảo việc làm địa phương.
EN: Inverted second conditional (hypothetical condition in the present or future): When removing 'If' from a hypothetical conditional sentence, the auxiliary verb 'were' is inverted with the subject. 'Were + subject + to + base verb' emphasizes a formal, hypothetical, or less likely scenario.
Tiếng Việt: Giả định trái ngược với hiện tại hoặc tương lai/đảo ngữ câu điều kiện (đảo ngữ câu điều kiện loại 2): Khi lược bỏ liên từ 'If', đưa trợ động từ 'Were' lên trước chủ ngữ. Cấu trúc là 'Were + chủ ngữ + to + động từ nguyên thể', thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc tin tức, để nhấn mạnh tính giả định hoặc khả năng xảy ra thấp.
Were the board to reject the proposal, the company would face immediate financial difficulties.
Nếu hội đồng quản trị bác bỏ đề xuất đó, công ty sẽ ngay lập tức rơi vào khó khăn tài chính.
EN: The verb 'green-light' (or 'greenlight') is an informal/journalistic transitive verb derived from the noun phrase 'green light'. It means to give official permission or approval for a project or plan to proceed.
Tiếng Việt: Động từ 'green-light' (bật đèn xanh/phê duyệt): bắt nguồn từ danh từ 'đèn xanh', được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh báo chí và kinh doanh, nghĩa là cơ quan chính thức hoặc người ra quyết định 'phê duyệt, cho phép' một kế hoạch hoặc dự án bắt đầu.
The city council finally green-lit the construction of the new high-speed railway station.
Hội đồng thành phố cuối cùng đã phê duyệt dự án xây dựng nhà ga đường sắt cao tốc mới.
EN: Hypothetical result clause with modal auxiliary verb 'would': The main clause uses 'would + infinitive' (here modified by the adverb 'likely') to express a probable outcome resulting from the hypothetical condition introduced in the conditional clause.
Tiếng Việt: Diễn đạt kết quả giả định trong mệnh đề chính (would + động từ nguyên thể): kết hợp với mệnh đề điều kiện giả định, mệnh đề chính dùng trợ động từ tình thái 'would' với động từ nguyên thể (ở đây có trạng từ 'likely' chen vào để chỉ khả năng), dùng để suy đoán kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện giả định thành hiện thực.
An abrupt increase in interest rates would likely trigger a slowdown in the housing market.
Việc lãi suất tăng đột ngột có thể gây ra sự chậm lại của thị trường bất động sản.
EN: In UK energy policy, the North Sea oil and gas expansion (particularly projects like Jackdaw and Rosebank) is a highly contentious political issue. It highlights the tension between economic pragmatism (job creation, tax revenues, and energy security) and the UK's legally binding climate ambitions (net-zero goals). Climate campaigners frequently use legal challenges and public protests to block such green-light approvals.
Tiếng Việt: Trong chính sách năng lượng của Anh, việc phát triển dầu khí ở Biển Bắc (đặc biệt là các mỏ như Jackdaw và Rosebank) là một vấn đề chính trị gây tranh cãi gay gắt. Điều này phản ánh sự căng thẳng to lớn giữa chủ nghĩa thực dụng kinh tế (tạo việc làm, thuế và an ninh năng lượng) và tham vọng khí hậu ràng buộc pháp lý của Anh (mục tiêu phát thải ròng bằng không). Các nhóm hoạt động môi trường thường cố gắng ngăn chính phủ bật đèn xanh cho các dự án này thông qua kiện tụng và biểu tình công khai.
EN: The use of 'the very + noun' is an emphasizing structure where 'very' acts as an adjective meaning 'exact', 'actual', or 'particular', used to highlight the precise identity or significance of the noun.
Tiếng Việt: Cấu trúc "the very + danh từ" là cấu trúc nhấn mạnh, trong đó "very" được dùng như tính từ, nghĩa là "chính là", "đúng là" hoặc "cốt lõi nhất", dùng để nhấn mạnh danh tính chính xác hoặc tầm quan trọng của danh từ đó.
This mistake damaged the very reputation the company had spent decades building.
Sai lầm này đã làm tổn hại chính danh tiếng mà công ty đã gây dựng trong nhiều thập kỷ.
EN: The present participle clause 'raising the question of...' acts as an adverbial modifier expressing a result or consequence of the main clause action.
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ hiện tại "raising the question of..." ở đây được dùng như trạng ngữ bổ nghĩa, để diễn tả "kết quả tự nhiên" hoặc "ảnh hưởng kéo theo" do hành động của mệnh đề chính mang lại.
The factory closed down, leaving hundreds of workers unemployed.
Nhà máy đóng cửa, khiến hàng trăm công nhân thất nghiệp.
EN: The preposition 'of' is followed by a content clause introduced by 'whether', which functions as a noun clause complement explaining the specific content of 'the question'.
Tiếng Việt: Sau giới từ "of" là mệnh đề nội dung được dẫn dắt bởi "whether", đóng vai trò bổ ngữ cho cụm danh từ, để cụ thể hóa nội dung chi tiết của "question (câu hỏi)".
They discussed the problem of whether the new policy would actually benefit small businesses.
Họ đã thảo luận về câu hỏi liệu chính sách mới có thực sự mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp nhỏ hay không.
EN: This context reflects the UK's current political tension between energy security (ensuring homegrown fossil fuels during geopolitical disruptions like the Ukraine war) and its ambitious Net Zero target by 2050. Oil giants like BP face immense public and political pressure to balance traditional profit-driven oil/gas extraction with green energy transition.
Tiếng Việt: Bối cảnh này phản ánh cuộc giằng co chính trị hiện nay của Anh giữa 'an ninh năng lượng' (ví dụ đảm bảo nguồn cung nhiên liệu hóa thạch trong nước trong các giai đoạn bất ổn địa chính trị như chiến tranh Ukraine) và 'mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050'. Các gã khổng lồ năng lượng như BP đang phải đối mặt với áp lực to lớn từ công chúng và chính trị, phải cân bằng giữa khai thác dầu khí truyền thống có lợi nhuận và chuyển đổi xanh.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Tách bỏ; bán tháo; thanh lý (tài sản hoặc mảng kinh doanh)
Trong ngữ cảnh: Không thể thiếu
Trong ngữ cảnh: Không được yêu cầu; tự động đưa ra
Trong ngữ cảnh: (Sự bắt đầu của một sự kiện không vui); sự khởi phát
Trong ngữ cảnh: Sự giám sát; sự xem xét kỹ lưỡng
Trong ngữ cảnh: Có ảnh hưởng lớn; quan trọng
Trong ngữ cảnh: gây tranh cãi; gây tranh luận
Trong ngữ cảnh: Chủ nghĩa thực dụng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An unexpected or sudden financial gain or profit.
Lợi nhuận bất ngờ;khoản thu bất ngờ
To give permission for a project or action to proceed.
Phê duyệt;bật đèn xanh cho
A state of uncertainty or conflict in international relations affecting politics and economies.
Bất ổn địa chính trị