Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ra mắt lần đầu, xuất hiện lần đầu
Trong ngữ cảnh: trở lại, tái xuất
Trong ngữ cảnh: bỏ lỡ, vắng mặt
Trong ngữ cảnh: loạt trận đấu
Trong ngữ cảnh: nội quy, quy định
Trong ngữ cảnh: ăn mừng
Trong ngữ cảnh: thương tích, chấn thương
Trong ngữ cảnh: thủ lĩnh, đội trưởng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To perform or appear in public for the first time.
Ra mắt lần đầu, xuất hiện lần đầu trước công chúng
To remain outdoors or away from home, especially late at night.
Ở ngoài đến khuya, không về nhà
To stop doing something, or to resign from a position.
Từ bỏ, từ chức (chức vụ)
An international cricket match, typically played over five days.
Trận đấu Test (trận đấu quốc tế cấp cao nhất trong môn cricket)