Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: trí tuệ nhân tạo, chỉ hành vi thông minh được thể hiện bởi hệ thống máy tính.
Trong ngữ cảnh: lòng trắc ẩn, sự đồng cảm, chỉ việc cảm nhận nỗi đau của người khác và mong muốn giúp đỡ.
Trong ngữ cảnh: (thường là) hậu quả, ảnh hưởng xấu.
Trong ngữ cảnh: trung lập, không thiên vị bên nào, bản thân nó không tốt cũng không xấu.
Trong ngữ cảnh: công cụ, dụng cụ, ở đây chỉ phương tiện để đạt được mục đích.
Trong ngữ cảnh: đầy thử thách, khó khăn.
Trong ngữ cảnh: vật thay thế, người thay thế.
Trong ngữ cảnh: loài người, nhân loại, tính người.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To begin to have control of something; to replace someone in a position.
Tiếp quản, đảm nhận
To fail to support or help someone as they had hoped; to disappoint.
Làm ai đó thất vọng, phụ lòng
To help someone to survive or manage a difficult situation.
Giúp ai đó vượt qua (khó khăn)
To feel confident that something will happen or someone will succeed.
Đặt cược vào, trông cậy vào
To perform duties or create things that benefit all human beings.
Phục vụ nhân loại, mang lại lợi ích cho nhân loại