EN: The phrase 'a growing number of + plural countable noun' functions as a plural subject, meaning that the following verb takes a plural form (e.g., 'have decided'). 'Growing' acts as a participle adjective modifying 'number'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'a growing number of + danh từ đếm được số nhiều' có nghĩa là 'ngày càng nhiều...', về mặt ngữ pháp thường được coi là chủ ngữ số nhiều, vì vậy động từ theo sau phải chia ở dạng số nhiều (như have decided trong câu này). Trong đó, growing là hiện tại phân từ đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho number.
A growing number of people prefer working remotely.
Ngày càng nhiều người thích làm việc từ xa.
EN: The conjunction 'while' introduces an adverbial clause of time, meaning 'during the time that' or 'at the same time as'. The present simple tense ('study') is used here to indicate an ongoing habitual state or routine.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'while' dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, nghĩa là 'trong khi...' hoặc 'khi...'. Ở đây nó kết hợp với thì hiện tại đơn (study) để diễn tả trạng thái thường xuyên hoặc thói quen trong thời gian đi học.
He listened to music while he cleaned his room.
Anh ấy vừa dọn phòng vừa nghe nhạc.
EN: Traditionally in the United Kingdom, going to university meant moving away from home and living in student halls or shared rented houses, which was seen as a key rite of passage into adulthood. However, rising living costs and rent prices have led to a noticeable cultural shift, where staying with parents ('commuter students') is becoming increasingly common.
Tiếng Việt: Theo truyền thống ở Anh, vào đại học thường có nghĩa là rời khỏi gia đình và sống trong ký túc xá hoặc căn hộ chung, được xem là nghi thức quan trọng để trưởng thành và độc lập. Tuy nhiên, khi chi phí sinh hoạt và tiền thuê nhà tăng mạnh, văn hóa đại học ở Anh đang thay đổi, và tỷ lệ 'sinh viên đi lại từ nhà' (commuter students) đang dần tăng lên.
EN: An appositive noun phrase (here: 'the university admissions service') is placed directly beside another noun ('Ucas') to rename, describe, or provide additional identifying information about it, typically set off by commas.
Tiếng Việt: Cụm danh từ đồng vị (ở đây là 'the university admissions service') được đặt trực tiếp sau một danh từ khác ('Ucas') để bổ sung hoặc giải thích danh tính hoặc bản chất của danh từ đó, thường được ngăn cách bằng dấu phẩy ở cả hai phía.
Dr. Miller, the head of the science department, announced the new research grant.
Tiến sĩ Miller, trưởng khoa khoa học, đã công bố khoản tài trợ nghiên cứu mới.
EN: The verb 'apply' is frequently followed by a full infinitive ('to study') to express the intended purpose or action being requested, forming the pattern 'apply to do something'.
Tiếng Việt: Động từ 'apply' (nộp đơn/xin) thường đi với động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể, ví dụ 'to study') để diễn tả mục đích của việc nộp đơn hoặc hoạt động muốn thực hiện, tạo thành cấu trúc phổ biến 'apply to do something'.
Thousands of international candidates applied to join the exchange program.
Hàng nghìn ứng viên quốc tế đã nộp đơn tham gia chương trình trao đổi này.
EN: UCAS (Universities and Colleges Admissions Service) is the centralized organization through which almost all undergraduate applications in the UK are processed. Traditionally, British university culture strongly favors moving away from home to live in student dormitories or shared flats. The phrase 'study from home' highlights a major cultural shift where rising living costs are forcing more students to become 'commuter students'.
Tiếng Việt: Hệ thống tuyển sinh đại học Vương quốc Anh (UCAS) là cơ quan trung tâm xử lý thống nhất các đơn đăng ký đại học trên toàn quốc. Trong văn hóa học tập truyền thống của Anh, học sinh tốt nghiệp trung học thường có xu hướng rời khỏi gia đình, vào ở ký túc xá hoặc thuê chung căn hộ bên ngoài trường, coi cuộc sống tự lập là một phần quan trọng của trải nghiệm đại học. Do đó, số lượng người chọn "study from home" (học đại học tại nhà / đi học về) tăng vọt phản ánh sự thay đổi sâu sắc về mặt xã hội và văn hóa học tập do giá cả và tiền thuê nhà tăng cao.
EN: Comparative structures with measurements: when stating the degree or extent of comparison, place the measurement (e.g., 'eight percent', 'two inches') directly before the comparative adjective (e.g., 'higher than').
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh hơn có lượng từ: khi diễn tả mức độ hoặc phạm vi khác biệt, sẽ đặt lượng từ (như "eight percent") ngay trước tính từ so sánh hơn (như "higher than").
Sales this quarter are ten percent lower than last quarter.
Doanh số quý này thấp hơn mười phần trăm so với quý trước.
EN: Non-defining relative clauses with 'when': after a noun referring to a specific time or period (like 'the previous year'), a comma followed by 'when' adds extra descriptive information without restricting the identity of that time period.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định bắt đầu bằng "when": đặt dấu phẩy và "when" sau danh từ chỉ thời gian hoặc giai đoạn cụ thể (như "the previous year") để bổ sung thông tin về những gì đã xảy ra lúc đó, chứ không phải để giới hạn thời gian đó.
He graduated in 2020, when the pandemic disrupted traditional ceremonies.
Anh ấy tốt nghiệp năm 2020, khi đại dịch làm xáo trộn lễ tốt nghiệp truyền thống.
EN: In British higher education, moving away from home to live in university halls of residence (dorms) has traditionally been seen as a rite of passage. Reporting statistics on commuter students highlights a major cultural shift driven by modern economic pressures.
Tiếng Việt: Trong hệ thống giáo dục đại học của Anh, việc rời nhà vào ký túc xá đại học (halls of residence) từ lâu được xem là nghi thức quan trọng (rite of passage) để trưởng thành. Các bản tin về số liệu thống kê sinh viên đi lại hàng ngày làm nổi bật sự thay đổi lớn trong văn hóa đời sống khuôn viên trường dưới áp lực kinh tế hiện đại.
EN: The sentence uses the Present Perfect Passive ('have been identified'). This structure is formed by 'have/has + been + past participle' and is used to describe actions that have occurred in the past and remain relevant now, focusing on the receiver of the action rather than the doer.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng 'thể bị động của thì hiện tại hoàn thành' (have been identified). Cấu trúc của nó là 'have/has + been + quá khứ phân từ', dùng để diễn tả hành động bị động đã hoàn thành trong quá khứ và ảnh hưởng vẫn còn đến hiện tại, trọng tâm là đối tượng chịu tác động chứ không phải người thực hiện.
Several potential solutions have been proposed by the committee.
Ủy ban đã đề xuất một số giải pháp tiềm năng.
EN: The pattern 'identify [something] as [something]' means to recognize or categorize something as a specific role or cause. In the passive voice, it becomes '[something] is identified as [something]'.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'identify... as...' có nghĩa là 'xác định/coi ... là ...'. Khi chuyển sang thể bị động, cấu trúc trở thành '... be identified as ...' (... được coi là/được xác định là...), thường được dùng trong tin tức và phân tích học thuật để chỉ ra nguyên nhân hoặc danh tính.
Lack of sleep has been identified as a major cause of stress.
Thiếu ngủ đã được xác định là nguyên nhân chính gây căng thẳng.
EN: In the UK, university culture has traditionally emphasized moving away from home and living in student halls or shared rented housing. However, the recent 'cost of living crisis' in Britain has made rent and maintenance costs significantly higher, pushing a record number of students to commute from their family homes instead.
Tiếng Việt: Ở Anh, văn hóa sống đại học truyền thống rất nhấn mạnh việc rời nhà để sống tự lập, chẳng hạn như ở ký túc xá hoặc thuê nhà chung bên ngoài. Tuy nhiên, những năm gần đây Anh phải đối mặt với cuộc khủng hoảng chi phí sinh hoạt (cost of living crisis), tiền thuê nhà và sinh hoạt phí tăng mạnh, khiến ngày càng nhiều sinh viên phá vỡ truyền thống, chọn ở nhà và đi lại để đi học.
EN: An appositive is a noun or noun phrase placed next to another noun to rename or describe it. Here, 'a second-year business student' is set off by commas and provides additional information about the subject 'Lucy Brazier'.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (Appositive) là từ hoặc cụm từ đặt bên cạnh danh từ, dùng để đặt tên lại hoặc bổ sung thông tin cho danh từ đó. Trong câu này, 'a second-year business student' được ngăn cách bởi dấu phẩy ở cả hai đầu, đóng vai trò là đồng vị ngữ của chủ ngữ 'Lucy Brazier', bổ sung thông tin về thân phận của cô.
David, an experienced graphic designer, helped us redesign the company website.
David là một nhà thiết kế đồ họa giàu kinh nghiệm, anh ấy đã giúp chúng tôi thiết kế lại trang web của công ty.
EN: The conjunction 'because' introduces an adverbial clause of reason ('because she lives near the campus'), explaining why the action in the main clause ('commutes to the University of Essex') occurs.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'because' được dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do (because she lives near the campus), giải thích lý do xảy ra hành động của động từ trong mệnh đề chính (commutes to...).
Mark walks to work because his apartment is very close to the office.
Mark đi bộ đến chỗ làm vì căn hộ của anh ấy rất gần văn phòng.
EN: Traditionally in the UK, university students move away from home to live in university halls of residence or shared student housing. However, rising living costs have led to an increase in 'commuter students' who continue living with family and travel to campus daily.
Tiếng Việt: Trong văn hóa truyền thống của Anh, hầu hết sinh viên đại học sẽ rời nhà để sống trong ký túc xá của trường hoặc căn hộ thuê chung bên ngoài. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, do chi phí sinh hoạt và chỗ ở liên tục tăng cao, ngày càng nhiều sinh viên chọn trở thành 'sinh viên đi lại hàng ngày', tức là sống cùng gia đình và đi lại giữa nhà và trường mỗi ngày.
EN: The gerund 'commuting' functions as the subject of the noun clause ('commuting was an easy decision'). Gerunds (verb + -ing) act as nouns and always take singular verbs.
Tiếng Việt: Danh động từ 'commuting' (việc đi lại hàng ngày) ở đây đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề danh từ that (commuting was an easy decision). Khi cụm danh động từ làm chủ ngữ, động từ theo sau luôn được chia ở ngôi số ít (dùng was).
Cooking at home saves a lot of money.
Nấu ăn ở nhà có thể tiết kiệm được rất nhiều tiền.
EN: The conjunction 'after' introduces an adverbial time clause ('after she compared...'), explaining when the realization or decision took place relative to the action of comparison.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'after' (sau khi) dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ (after she compared...) để giải thích thứ tự thời gian diễn ra hành động, ở đây bổ nghĩa cho động từ chính was trong mệnh đề.
He chose this course after he spoke to several graduates.
Sau khi trò chuyện với vài cựu sinh viên, anh ấy đã chọn khóa học này.
EN: In British English, 'student halls' (short for 'halls of residence') refers to university-provided student dormitories. Living in halls during the first year is a quintessential UK university tradition, making the choice to commute a notable shift in student lifestyle.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, 'student halls' (tức halls of residence) chỉ ký túc xá sinh viên do trường đại học cung cấp. Theo truyền thống, sinh viên năm nhất ở Anh thường vào ký túc xá trong năm đầu để trải nghiệm cuộc sống trong khuôn viên trường. Do đó, việc chọn 'đi học từ nhà' được xem là một sự thay đổi lối sống đáng kể ở địa phương.
EN: A defining relative clause starting with 'that' modifies the noun phrase 'overnight rooms'. It provides essential information identifying what kind of rooms are offered.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ xác định do 'that' dẫn dắt dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ 'overnight rooms' (phòng qua đêm), cung cấp định nghĩa cần thiết về đặc điểm của các phòng này.
The hotel provides free shuttle buses that run every thirty minutes.
Khách sạn này cung cấp xe đưa đón miễn phí mỗi 30 phút một chuyến.
EN: Passive voice with a modal verb follows the structure 'modal (can) + be + past participle (booked)'. It focuses on the action being possible rather than specifying who performs it.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động của động từ khiếm khuyết là 'động từ khiếm khuyết (can) + be + quá khứ phân từ (booked)', trọng tâm là tính khả thi của hành động, không phải chỉ ra người thực hiện cụ thể.
Tickets can be purchased online before the event.
Vé có thể được mua trực tuyến trước sự kiện.
EN: In the UK, many universities that traditionally emphasized full-time, on-campus residency are introducing flexible, low-cost short-stay accommodation for 'commuter students' (students who live at home to save on high rent). Thirty-five pounds per night is considered very economical compared to standard commercial hotel rates in Britain.
Tiếng Việt: Tại Anh, các trường đại học vốn nhấn mạnh việc ở nội trú đang dần giới thiệu các gói lưu trú ngắn ngày giá rẻ và linh hoạt cho 'sinh viên đi lại' (sinh viên sống tại nhà để tiết kiệm tiền thuê nhà đắt đỏ). So với giá khách sạn thương mại thông thường ở Anh, 35 bảng một đêm là rất phải chăng.
EN: The present perfect tense ('has used') connects a past action or experience with the present. Here, it indicates that Brazier has had the experience of using the service up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has used) được dùng để kết nối hành động hoặc kinh nghiệm trong quá khứ với hiện tại. Ở đây, nó cho thấy Brazier đã có kinh nghiệm sử dụng dịch vụ này cho đến nay.
He has visited the campus library several times this semester.
Anh ấy đã đến thăm thư viện trường nhiều lần trong học kỳ này.
EN: A non-defining relative clause introduced by 'which' (preceded by a comma) can refer back to an entire previous clause or situation, rather than just a single preceding noun. The parenthetical phrase 'she says' is embedded within it.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định (bắt đầu bằng 'which') được dẫn dắt bởi dấu phẩy có thể chỉ toàn bộ sự việc hoặc tình huống được mô tả trong mệnh đề trước, không chỉ danh từ đơn lẻ đứng trước. Trong đó còn có cụm chèn 'she says' biểu thị lời nói.
The train was delayed for an hour, which was quite frustrating.
Chuyến tàu bị trễ một giờ, điều này khá bực bội.
EN: In the UK, university life has traditionally revolved around moving away from home into student halls or shared flats. With the rise of commuter students, some universities now provide low-cost 'overnight rooms' or flexible guest accommodation so students can still participate in evening social life or avoid early morning travel on exam days.
Tiếng Việt: Ở Anh, cuộc sống đại học truyền thống thường là rời khỏi gia đình và sống trong ký túc xá hoặc căn hộ chung. Khi tỷ lệ sinh viên đi lại (commuter) tăng lên, một số trường đại học bắt đầu cung cấp 'phòng ngủ qua đêm tạm thời (overnight rooms)' với giá phải chăng, giúp sinh viên đi lại có thể tham gia các hoạt động xã hội buổi tối hoặc tránh phải di chuyển sớm vào ngày thi.
EN: The present continuous tense ('are now adapting') is used here to describe an ongoing trend or gradual change happening around the present moment.
Tiếng Việt: Ở đây dùng thì hiện tại tiếp diễn ('are now adapting') để mô tả xu hướng hoặc sự thay đổi dần dần đang diễn ra và tiếp tục.
Many companies are adapting to hybrid working models this year.
Nhiều công ty năm nay đang thích nghi với mô hình làm việc kết hợp.
EN: The infinitive of purpose ('to meet...') explains why the action is taking place, answering 'for what purpose?'. The phrase 'meet the needs of' is a common collocation meaning to satisfy requirements.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu dùng làm trạng ngữ chỉ mục đích ('to meet...') bổ nghĩa cho động từ adapting, nêu mục đích của hành động (để...). Trong đó 'meet the needs of' là cụm cố định phổ biến, nghĩa là 'đáp ứng nhu cầu của...'.
The school updated its library to meet the needs of modern learners.
Nhà trường đã nâng cấp cơ sở vật chất thư viện để đáp ứng nhu cầu của người học hiện đại.
EN: Traditionally in the UK, university students left home to live in halls of residence or rented shared houses as an essential rite of passage. Due to soaring rent and cost of living pressures, 'commuter students' (students who live with their parents and travel to campus) have become a prominent and growing demographic, prompting universities to adapt class schedules and facilities.
Tiếng Việt: Theo truyền thống, hầu hết sinh viên đại học ở Anh rời nhà để sống trong ký túc xá hoặc thuê nhà ở chung, được xem là một cột mốc quan trọng hướng tới sự độc lập. Tuy nhiên, khi tiền thuê nhà và chi phí sinh hoạt tăng mạnh, số lượng 'sinh viên đi lại hàng ngày' (những người sống tại nhà và di chuyển đến trường) tăng vọt, khiến các trường đại học phải điều chỉnh thời khóa biểu và cơ sở vật chất trong khuôn viên để ứng phó với xu hướng mới này.
EN: An appositive phrase is a noun or noun phrase that immediately follows another noun to rename or describe it. Here, 'the chief executive of Universities UK' is set off by commas to explain who 'Vivienne Stern' is.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (Appositive) là danh từ hoặc cụm danh từ đứng ngay sau một danh từ khác để bổ sung ý nghĩa hoặc nhắc lại danh từ đó. Trong câu này, 'the chief executive of Universities UK' được ngăn cách bằng dấu phẩy là đồng vị ngữ của chủ ngữ 'Vivienne Stern', dùng để giải thích chức danh và tổ chức của bà.
Mr. Davis, the principal of the high school, gave an inspiring speech.
Ông Davis, hiệu trưởng trường trung học, đã có bài phát biểu đầy cảm hứng.
EN: A noun clause introduced by 'that' functions as the direct object of a reporting verb such as 'says', 'believes', or 'thinks'. It expresses what was stated.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi liên từ 'that' thường đứng sau các động từ tường thuật như 'says', 'believes' hoặc 'thinks', làm tân ngữ cho cả câu, dùng để giải thích nội dung cụ thể của lời phát biểu.
The report suggests that online education is becoming more popular.
Báo cáo đó chỉ ra rằng giáo dục trực tuyến đang ngày càng trở nên phổ biến.
EN: Universities UK (UUK) is the collective advocacy organisation representing over 140 universities across England, Scotland, Wales, and Northern Ireland. Traditionally in the UK, going to university meant moving away from home and living in halls of residence; this cultural norm is shifting due to rising living costs, leading more students to commute.
Tiếng Việt: Hiệp hội các trường đại học Vương quốc Anh (Universities UK, viết tắt UUK) là tổ chức chính thức đại diện cho hơn 140 trường đại học tại Vương quốc Anh. Theo truyền thống, hầu hết sinh viên đại học Anh rời quê nhà để chuyển vào ký túc xá sinh sống. Tuy nhiên, khi chi phí sinh hoạt và chỗ ở tăng cao, ngày càng nhiều sinh viên chọn ở nhà và đi lại, khiến mô hình cuộc sống trong khuôn viên trường truyền thống đang phải đối mặt với sự thay đổi.
EN: The sentence uses a noun clause introduced by 'that' as the direct object of the reporting verb 'explains'. Inside this clause, another clause modifies 'resources' using a relative clause ('that are designed...').
Tiếng Việt: Câu này sử dụng mệnh đề danh từ (that-clause) do liên từ 'that' dẫn dắt làm tân ngữ cho động từ tường thuật 'explains'. Bên trong mệnh đề này, còn có mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) do đại từ quan hệ 'that' dẫn dắt, dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'resources'.
He mentioned that the company provides training sessions that are tailored for beginners.
Anh ấy đề cập rằng công ty cung cấp các khóa đào tạo được thiết kế riêng cho người mới bắt đầu.
EN: The relative pronoun 'who' introduces a defining relative clause ('who have longer journeys or other responsibilities') modifying the noun 'students'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'who' dẫn dắt mệnh đề quan hệ hạn định (mệnh đề tính từ), dùng để bổ nghĩa cụ thể cho danh từ đứng trước 'students' (sinh viên), giải thích đặc điểm hoặc tình huống của những sinh viên này.
The library offers quiet areas for students who need to concentrate on exam preparation.
Thư viện cung cấp khu vực yên tĩnh cho những sinh viên cần tập trung ôn thi.
EN: In British higher education, 'timetables' refers to academic class schedules. Traditionally, UK undergraduate degrees expect students to live on campus or in nearby private rented housing. With rising living costs, UK universities are shifting toward supporting 'commuter students' through condensed block teaching (e.g., all lectures on two fixed days a week) rather than spreading classes thinly across five days.
Tiếng Việt: Trong hệ thống giáo dục đại học Anh, 'timetables' chỉ lịch học hoặc thời khóa biểu. Theo truyền thống, sinh viên Anh thường ở ký túc xá hoặc thuê nhà gần trường; nhưng gần đây, do chi phí sinh hoạt tăng cao, ngày càng nhiều sinh viên chọn đi lại hàng ngày. Vì vậy, nhiều trường đại học Anh bắt đầu áp dụng lịch học linh hoạt (ví dụ: dồn các buổi học trong tuần vào 2-3 ngày) để giảm gánh nặng đi lại và chi phí thời gian cho sinh viên.
EN: The sentence uses the present perfect passive voice ('have been reorganised'). It is formed with 'have/has + been + past participle' and is used to describe an action completed in the past that has a direct relevance or result in the present, while focusing on the receiver of the action rather than the doer.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng thể bị động của thì hiện tại hoàn thành ('have been reorganised'). Cấu trúc là 'have/has + been + quá khứ phân từ', dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng vẫn có ảnh hưởng hoặc kết quả trực tiếp đến hiện tại, đồng thời nhấn mạnh đối tượng chịu tác động (khóa học) thay vì người thực hiện.
The library schedule has been changed to support working students.
Giờ mở cửa của thư viện đã được điều chỉnh để hỗ trợ sinh viên đang đi làm.
EN: 'So that' is a subordinating conjunction used to indicate purpose or result ('in order that'). It is usually followed by a clause containing a subject and a modal verb or present/past tense verb.
Tiếng Việt: 'So that' (để / để cho) là liên từ phụ thuộc dùng để dẫn dắt mệnh đề chỉ mục đích hoặc kết quả. Sau nó thường là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ (hoặc trợ động từ tình thái).
We moved closer to the station so that we could save time on our commute.
Chúng tôi chuyển đến nơi gần ga hơn để tiết kiệm thời gian đi lại.
EN: In the UK, traditional university culture heavily emphasized living away from home in student halls ('halls of residence'). However, due to the sharp rise in living costs, 'commuter students' (students who travel daily from their family home) have become much more common, prompting universities to adapt course timetables (e.g., consolidating lectures into fewer days).
Tiếng Việt: Trong văn hóa đại học truyền thống của Anh, sinh viên thường rời nhà để sống trong ký túc xá (halls of residence). Tuy nhiên, khi chi phí sinh hoạt tăng vọt, số lượng 'sinh viên đi lại hàng ngày' (commuter students) tăng lên đáng kể, buộc các trường đại học phải điều chỉnh lịch học (ví dụ: dồn các lớp học trực tiếp vào một vài ngày trong tuần) để giảm bớt gánh nặng đi lại cho sinh viên.
EN: Non-defining relative clauses use commas to give extra, non-essential information about a noun. The relative pronoun 'who' refers to people and cannot be replaced by 'that' in non-defining clauses.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses) được ngăn cách bằng dấu phẩy, dùng để cung cấp thông tin bổ sung hoặc giải thích thêm về tiền ngữ. Ở đây tiền ngữ chỉ người, dùng đại từ quan hệ 'who', và trong mệnh đề không xác định không thể thay bằng 'that'.
David, who recently joined our team, has won an international award.
David, người mới gia nhập đội ngũ của chúng tôi, đã giành được một giải thưởng quốc tế lớn.
EN: The present perfect continuous tense (has/have been + verb-ing) indicates an action that started in the past and is still continuing into the present, often accompanied by 'for' or 'since' to show duration.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has/have been + động từ-ing) diễn tả hành động bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ, tiếp tục đến hiện tại và có thể vẫn tiếp diễn. Thường dùng 'for + khoảng thời gian' để chỉ độ dài của khoảng thời gian đó.
She has been working on this research project for six months.
Cô ấy đã thực hiện dự án nghiên cứu này được sáu tháng rồi.
EN: The National Union of Students (NUS) is a confederation of student unions in the United Kingdom, representing several million students. Its leadership often comments publicly on government educational policy, tuition fees, and student living costs.
Tiếng Việt: Liên hiệp Hội Sinh viên Quốc gia Anh (National Union of Students, viết tắt NUS) là tổ chức liên hiệp các hội sinh viên của các trường cao đẳng và đại học ở Anh, đại diện cho quyền lợi của hàng triệu sinh viên. Ban lãnh đạo của tổ chức này thường lên tiếng công khai về các vấn đề như chính sách giáo dục của chính phủ, mức học phí và chi phí sinh hoạt của sinh viên.
EN: The conjunction 'that' introduces a noun clause functioning as the direct object of the verb 'believes'. In spoken English, 'that' is often optional, but in formal or written English it is commonly retained.
Tiếng Việt: Liên từ 'that' dẫn dắt mệnh đề danh từ, làm tân ngữ cho động từ 'believes'. Trong văn nói, 'that' thường có thể được lược bỏ, nhưng trong văn viết trang trọng hoặc văn viết nói chung, nó thường được giữ lại.
He believes that regular exercise improves mental health.
Anh ấy tin rằng tập thể dục đều đặn có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
EN: The idiom 'play a role (in something)' means to be an involved factor or to have an effect on a situation. Here it is used in the present perfect tense ('have played a role') to describe an ongoing or relevant influence.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'play a role (in something)' có nghĩa là 'đóng vai trò, có tác động hoặc ảnh hưởng (trong việc gì đó)'. Trong câu này, thì hiện tại hoàn thành (have played a role) được sử dụng để chỉ ra rằng ảnh hưởng này đã diễn ra từ quá khứ đến hiện tại hoặc vẫn còn liên quan.
Diet and sleep have also played a role in his recovery.
Chế độ ăn uống và giấc ngủ cũng đóng vai trò trong quá trình hồi phục của anh ấy.
EN: Traditionally, UK university students almost universally left home to live in halls or private rentals, making 'moving away' a key rite of passage. Campbell's comment highlights a significant cultural shift where living at home is no longer seen merely as an economic compromise, but also as a normal personal and lifestyle choice.
Tiếng Việt: Theo truyền thống, sinh viên đại học Anh gần như phổ biến rời nhà để ở ký túc xá hoặc thuê nhà, và cuộc sống độc lập được xem là một phần quan trọng của nghi thức trưởng thành. Phát biểu của Campbell chỉ ra một sự thay đổi văn hóa sâu sắc: ngày nay, việc sống tại nhà và đi lại để học không còn đơn thuần bị coi là sự thỏa hiệp về kinh tế, mà dần trở thành lựa chọn lối sống cá nhân được xã hội chấp nhận rộng rãi.
EN: The structure 'the idea of + V-ing' uses a gerund phrase after the preposition 'of' to define or explain the specific content of the noun 'idea'.
Tiếng Việt: Trong cấu trúc "the idea of + động từ đuôi -ing (V-ing)", giới từ of được theo sau bởi cụm động danh từ, đóng vai trò đồng vị ngữ hoặc bổ nghĩa, để giải thích nội dung cụ thể của idea (ý tưởng, ý nghĩ).
The idea of working from home appeals to many employees.
Ý tưởng làm việc tại nhà đã thu hút nhiều nhân viên.
EN: The passive pattern 'be seen as + adjective/noun' means 'to be regarded or considered as something'. The adverb 'no longer' modifies the verb phrase to indicate that a past state has ceased.
Tiếng Việt: Cấu trúc câu bị động "be seen as + tính từ/danh từ" có nghĩa là "được xem là...". Trạng từ "no longer" có nghĩa là "không còn", bổ nghĩa cho cụm động từ để diễn đạt rằng một tình huống trong quá khứ đã không còn tồn tại.
Owning a car is no longer seen as a necessity in the city.
Ở thành phố, việc sở hữu ô tô không còn được xem là nhu yếu phẩm.
EN: Historically in the UK, going to university was considered a rite of passage that involved moving away from home and living independently in halls of residence. Rising living and accommodation costs have shifted this cultural expectation, making commuting and living with parents increasingly common and normalized.
Tiếng Việt: Theo truyền thống ở Anh, việc vào đại học thường được xem là một nghi thức quan trọng (rite of passage) để trưởng thành, hầu hết sinh viên sẽ rời nhà để chuyển vào ký túc xá hoặc thuê nhà ngoài trường nhằm học cách sống tự lập. Tuy nhiên, khi chi phí nhà ở và sinh hoạt tiếp tục tăng cao, quan niệm văn hóa này đang thay đổi, việc đi lại hàng ngày đến trường và sống cùng gia đình dần được xem là lựa chọn bình thường và thực tế.
EN: The conjunction 'as' is used here to indicate a proportional change or simultaneous progression, meaning 'in proportion to the way in which' or 'while'. It connects the adverbial clause of progression ('As commuting becomes more common') to the main clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'as' ở đây có nghĩa là 'khi...', dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ sự thay đổi đi kèm hoặc tỷ lệ (As commuting becomes more common), dùng để mô tả xu hướng hai tình huống phát triển đồng thời theo thời gian.
As technology advances, remote work is becoming more accessible.
Khi công nghệ tiến bộ, làm việc từ xa đang trở nên dễ thực hiện hơn.
EN: The structure 'how + subject + verb' acts as a noun clause functioning as the direct object of the verb 'change'. Here, 'how they deliver education' means 'the way in which they deliver education'.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ do từ để hỏi 'how' dẫn dắt (how they deliver education) đóng vai trò là tân ngữ của động từ ngoại động từ 'change', có nghĩa tương đương với 'the way that...' (cách họ cung cấp giáo dục).
The manager explained how we should handle customer complaints.
Người quản lý đã giải thích cách chúng ta nên xử lý khiếu nại của khách hàng.
EN: In the UK, the traditional university experience has historically involved moving away from home to live in student halls or shared housing. However, rising living costs have fueled the rise of 'commuter students' who stay at home, prompting universities to modernize schedules and digital learning.
Tiếng Việt: Trong quan niệm truyền thống của Anh, việc học đại học thường có nghĩa là rời khỏi gia đình, sống trong ký túc xá hoặc căn hộ thuê chung. Tuy nhiên, những năm gần đây do chi phí sinh hoạt tăng cao, 'sinh viên đi lại' (commuter students) đã tăng lên đáng kể, khiến nhiều trường đại học Anh điều chỉnh lịch học và tăng cường đào tạo từ xa để thích ứng với sự thay đổi này.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
only a short time before something happens, without much advance warning
tạm thời; trong thời gian thông báo ngắn
to satisfy the requirements or demands of someone or something
đáp ứng nhu cầu của...
to have an active part in an event, process, or situation; to be an influencing factor
đóng vai trò; thực hiện vai trò; trở thành một trong những yếu tố
a college or university student who lives off-campus and travels to classes rather than living in student housing
sinh viên đi lại; sinh viên ngoại trú
the stress or difficulty caused by not having enough money or facing high expenses
Áp lực tài chính; khó khăn về tài chính