Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Giật lấy hoặc lấy trộm một cách nhanh chóng
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ tồi tệ, khủng khiếp
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy bối rối, hoảng sợ
Trong ngữ cảnh: Bị mắc kẹt ở một nơi nào đó mà không thể rời đi, rơi vào tình trạng cô lập, không nơi nương tựa
Trong ngữ cảnh: Hồi hương (ở đây chỉ việc công ty bảo hiểm chi trả chi phí đưa người về nước)
Trong ngữ cảnh: Hoàn trả, bồi hoàn (số tiền đã chi hoặc tổn thất)
Trong ngữ cảnh: (Tình hình) trở nên tồi tệ hơn, gia tăng hoặc leo thang
Trong ngữ cảnh: Làm cho (vấn đề hoặc tình huống tiêu cực) trở nên nặng nề hơn, tồi tệ hơn
Trong ngữ cảnh: Đau lòng, vô cùng đau khổ
Trong ngữ cảnh: Thảm họa, tai họa lớn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Important things must be dealt with before other things.
Điều quan trọng nhất trước tiên; giải quyết việc quan trọng nhất trước
To be patient with someone while they do something.
Vui lòng kiên nhẫn chờ đợi; xin hãy thông cảm
To be familiar with the procedure or way things are done.
Quen thuộc với quy trình; biết phải làm gì
Immediately; without delay.
Ngay lập tức; ngay tức khắc
A person or thing that gets someone out of a difficult situation.
Ân nhân; cứu tinh
The underground railway system in London.
Tàu điện ngầm Luân Đôn
To officially record a complaint or incident with the police.
Trình báo cảnh sát
To officially produce and give something to someone.
Cấp phát văn bản
To temporarily suspend all transactions on a bank account or credit card.
Khóa thẻ (tài khoản)
To provide enough money to pay for something, especially in insurance.
Chi trả/Trải chi phí