To increase in price, amount, or level.
Tăng lên; đi lên
Giải thích: Thường được dùng để mô tả sự gia tăng của giá cả, nhiệt độ hoặc giá trị. Trong ngữ cảnh bảo hiểm, thường dùng để chỉ việc tăng phí bảo hiểm.
Ví dụ: The price of gas is going up again this week.
To complete a form or document by writing information in the spaces provided.
Điền vào (biểu mẫu, tài liệu)
Giải thích: Đây là một cụm từ rất hữu ích trong đời sống, dùng để yêu cầu hoặc mô tả hành động điền vào các loại đơn đăng ký, bảng câu hỏi hoặc hợp đồng.
Ví dụ: Please fill out this application form and sign at the bottom.
A specific type of insurance policy with set benefits and costs.
Gói bảo hiểm
Giải thích: Đây là một cụm từ cố định, chỉ các gói bảo vệ với các mức độ hoặc loại hình khác nhau do công ty bảo hiểm cung cấp.
Ví dụ: We need to choose a new insurance plan before the end of the year.
To search for information on the internet.
Tra cứu trực tuyến
Giải thích: Đây là một cụm từ thông dụng trong đời sống hiện đại, có nghĩa là lấy thông tin thông qua các công cụ tìm kiếm hoặc trang web trên internet.
Ví dụ: If you don't know the address, you can look online.
The amount of money that an individual or business must pay for an insurance policy.
Phí bảo hiểm
Giải thích: Trong tiếng Anh thông thường, "premium" thường có nghĩa là "cao cấp" hoặc "tiền thưởng". Tuy nhiên, trong lĩnh vực bảo hiểm, nó chỉ khoản tiền mà người mua bảo hiểm phải trả định kỳ cho công ty bảo hiểm để duy trì hiệu lực của hợp đồng.
Ví dụ: My monthly health insurance premium is going up by ten percent.
The amount of protection or the specific risks that are covered by an insurance policy.
Phạm vi bảo hiểm
Giải thích: "Cover" thường có nghĩa là "bao phủ" hoặc "che đậy". Trong ngữ cảnh bảo hiểm, "coverage" dùng để chỉ các hạng mục được bảo vệ và hạn mức bồi thường được quy định trong hợp đồng bảo hiểm.
Ví dụ: This policy provides full coverage for hospital stays.
The amount of money that the insured person must pay out of pocket before the insurance company starts to pay for a loss.
Mức miễn thường / Số tiền tự chịu
Giải thích: Bắt nguồn từ động từ "deduct" (khấu trừ). Đây là số tiền cố định mà người được bảo hiểm phải tự chi trả trước khi công ty bảo hiểm bắt đầu thanh toán cho các tổn thất.
Ví dụ: I chose a plan with a high deductible to lower my monthly payments.
A formal request to an insurance company asking for a payment based on the terms of the insurance policy.
Yêu cầu bồi thường bảo hiểm
Giải thích: "Claim" trong đời sống thường ngày có nghĩa là "khẳng định" hoặc "tuyên bố". Trong lĩnh vực bảo hiểm, đây là thuật ngữ chuyên môn chỉ quy trình chính thức để yêu cầu công ty bảo hiểm chi trả tiền bồi thường sau khi xảy ra sự cố.
Ví dụ: You need to file a claim within thirty days of your accident.