EN: We use 'to + verb' (infinitive) to show the purpose or reason why someone does an action. It answers the question 'Why?'.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'to + động từ nguyên thể' (infinitive) để diễn tả mục đích hoặc lý do ai đó làm một hành động nào đó. Nó trả lời câu hỏi 'tại sao'.
She went to the supermarket to buy some milk.
Cô ấy đi siêu thị để mua sữa.
EN: In the UK, egg donation is altruistic, meaning donors cannot be paid large sums of money, though their expenses are covered. The London Egg Bank is one of the main clinics facilitating this process.
Tiếng Việt: Ở Anh, việc hiến trứng mang tính chất vị tha, nghĩa là người hiến không nhận được khoản thù lao lớn, nhưng chi phí của họ sẽ được bù đắp. Ngân hàng trứng London là một trong những phòng khám chính hỗ trợ quá trình này.
EN: The verb 'means' is used to define a concept. It is followed by a clause (a mini-sentence with a subject and a verb) to explain what the concept is.
Tiếng Việt: Động từ 'means' (có nghĩa là/được dùng để chỉ) được dùng để định nghĩa một khái niệm. Sau nó thường là một mệnh đề (một câu nhỏ có chủ ngữ và động từ) để giải thích nội dung cụ thể của khái niệm đó.
Sharing means you let others use your things.
Chia sẻ nghĩa là bạn để người khác dùng đồ của mình.
EN: The infinitive 'to have' is used here to show purpose. It explains 'why' the other person can use the eggs.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu 'to + động từ nguyên thể' (ở đây là to have) được dùng để chỉ mục đích. Nó giải thích 'tại sao' người kia có thể sử dụng những quả trứng này.
I save money to buy a new car.
Tôi tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới.
EN: Use 'but' to connect two contrasting ideas. It shows that the second part of the sentence is different from or opposite to what you might expect from the first part.
Tiếng Việt: Sử dụng 'but' (nhưng) để nối hai điểm tương phản. Nó dùng để chỉ ra rằng phần sau của câu khác hoặc ngược lại với điều được mong đợi hoặc trình bày ở phần trước.
He is tired, but he wants to study.
Anh ấy rất mệt, nhưng anh ấy muốn học.
EN: The past simple tense is used to describe an action that was completed in the past. For regular verbs like 'donate', we add '-d' or '-ed' to the end of the verb (donate -> donated).
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn dùng để mô tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Với động từ có quy tắc như 'donate' (hiến tặng), chúng ta thêm '-d' hoặc '-ed' vào cuối động từ (donate thành donated).
He donated some money to the school last week.
Anh ấy đã quyên góp một ít tiền cho trường đó vào tuần trước.
EN: The London Egg Bank is one of the largest donor egg banks in the UK, helping many families who struggle with fertility. Egg donation in the UK is altruistic, meaning donors cannot be paid, but they can receive compensation for expenses.
Tiếng Việt: Ngân hàng trứng London (London Egg Bank) là một trong những ngân hàng trứng hiến tặng lớn nhất Vương quốc Anh, nhằm giúp đỡ nhiều gia đình gặp khó khăn trong việc sinh sản. Tại Anh, việc hiến trứng mang tính chất vị tha, nghĩa là người hiến không được nhận thù lao nhưng có thể được bù đắp các chi phí liên quan.
EN: We use the preposition 'in' to show that something is inside a closed space or container (like a freezer), and 'at' to show a specific location or point in space (like a clinic).
Tiếng Việt: Chúng ta dùng giới từ 'in' để chỉ vật nằm bên trong một không gian kín hoặc vật chứa (như tủ đông); dùng 'at' để chỉ một địa điểm hoặc vị trí cụ thể (như phòng khám).
The milk is in the fridge at the supermarket.
Sữa đang ở trong tủ lạnh ở siêu thị.
EN: The word 'who' is used as a relative pronoun to give more information about a person (in this case, 'the child'). It connects the main idea with a describing clause.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'who' được dùng để dẫn dắt mệnh đề tính ngữ, bổ nghĩa cho người được nhắc đến trước đó (ở đây là 'the child'), nhằm cung cấp thêm thông tin về người đó.
I know a teacher who lives in London.
Tôi quen một giáo viên sống ở London.
EN: In the UK and many Western countries, egg donors are encouraged to write a goodwill letter to any potential children born from their donation. When the child turns 18, they have the legal right to access this information to learn about their genetic origins.
Tiếng Việt: Ở Anh và nhiều nước phương Tây, người hiến trứng được khuyến khích viết một 'lá thư thiện chí' cho đứa trẻ có thể được sinh ra trong tương lai nhờ sự hiến tặng của họ. Khi đứa trẻ đủ 18 tuổi, chúng có quyền hợp pháp để đọc lá thư này, nhằm hiểu về nguồn gốc gen và bối cảnh của mình.
EN: The passive voice (was/were + past participle) is used to show that something is done to the subject. In this sentence, 'the child was created' means someone created the child.
Tiếng Việt: Thể bị động (was/were + quá khứ phân từ) dùng để diễn tả việc một thứ gì đó được tác động lên chủ ngữ. Trong câu này, 'the child was created' có nghĩa là đứa trẻ được tạo ra.
The cake was made by my mother.
Cái bánh này được làm bởi mẹ tôi.
EN: Using 'and' to connect two simple sentences. When we want to give two pieces of information about the same person or thing, we can use 'and' to join them together into one longer sentence.
Tiếng Việt: Dùng 'and' để nối hai câu đơn. Khi muốn cung cấp hai thông tin về cùng một người hoặc vật, chúng ta có thể dùng 'and' để nối chúng thành một câu dài hơn.
He is a teacher, and he lives in London.
Anh ấy là một giáo viên, và anh ấy sống ở London.
EN: Lisbon is the capital city of Portugal. In English, when writing an address or describing a location, we write the smaller place (the city: Lisbon) first, followed by a comma, and then the larger place (the country: Portugal). This is the opposite of the traditional Chinese order, which goes from largest to smallest (Portugal, Lisbon).
Tiếng Việt: Lisbon là thủ đô của Bồ Đào Nha. Trong tiếng Anh, khi viết địa chỉ hoặc mô tả vị trí, chúng ta viết phạm vi nhỏ trước (thành phố: Lisbon), sau đó thêm dấu phẩy, rồi viết phạm vi lớn hơn (quốc gia: Bồ Đào Nha). Điều này ngược với thói quen "từ lớn đến nhỏ" trong tiếng Việt (Bồ Đào Nha, Lisbon).
EN: To compare two things or situations, we use a comparative adjective (like 'harder') followed by 'than'. When comparing with a past expectation, we often use the pattern 'than + subject + expected'.
Tiếng Việt: Để so sánh hai sự vật hoặc tình huống, chúng ta dùng tính từ so sánh hơn (ví dụ 'harder') theo sau là 'than'. Khi so sánh với kỳ vọng trong quá khứ, chúng ta thường dùng cấu trúc 'than + chủ ngữ + expected'.
The exam was easier than I expected.
Kỳ thi này dễ hơn tôi dự kiến.
EN: Use 'It was + adjective' to describe a past situation, feeling, or experience.
Tiếng Việt: Sử dụng 'It was + tính từ' để mô tả một tình huống, cảm xúc hoặc trải nghiệm trong quá khứ.
It was difficult to wake up early yesterday.
Hôm qua dậy sớm thật khó khăn.
EN: In English, describing an experience as 'emotional' can mean it brings up strong feelings, both difficult ones (like anxiety or sadness) and positive ones (like fulfillment or love). It highlights the psychological impact of egg donation.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, mô tả một trải nghiệm là 'emotional' (có nhiều cảm xúc/đa cảm) có nghĩa là nó mang lại những cảm xúc mạnh mẽ, có thể bao gồm cả khía cạnh khó khăn (như lo lắng hoặc buồn bã) và khía cạnh tích cực (như thành tựu hoặc tình yêu). Điều này nhấn mạnh tác động tâm lý của quá trình hiến trứng.
EN: Using 'because' to connect a result with a reason. It is followed by a complete sentence (Subject + Verb).
Tiếng Việt: Sử dụng 'because' (bởi vì) để nối kết quả và nguyên nhân. Sau đó phải là một câu hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ).
I am happy because the weather is beautiful.
Tôi rất vui vì thời tiết đẹp.
EN: The present continuous tense (am/is/are + verb-ing) is used here to describe an ongoing trend or action happening around the present time.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) được dùng ở đây để mô tả xu hướng và hoạt động đang diễn ra hoặc phổ biến hiện nay.
More people are buying electric cars now.
Hiện nay có nhiều người đang mua xe điện hơn.
EN: In the United Kingdom, the use of assisted reproductive technologies, including egg and sperm donation, has been increasing. The regulatory body (HFEA) monitors these clinics, reflecting a growing societal acceptance and legal framework supporting diverse family structures.
Tiếng Việt: Tại Vương quốc Anh, việc sử dụng các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, bao gồm hiến trứng và tinh trùng, đang ngày càng tăng. Cơ quan Thụ tinh nhân tạo và Phôi học người Anh (HFEA) quản lý các phòng khám này, phản ánh sự chấp nhận ngày càng cao của xã hội đối với các cấu trúc gia đình đa dạng và sự hoàn thiện của khung pháp lý liên quan.
EN: The pattern 'one in every [number] [plural noun]' is used to show a proportion or ratio, meaning one out of that specific group size.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'one in every [số] [danh từ số nhiều]' dùng để chỉ tỷ lệ, nghĩa là 'trong một nhóm số lượng cụ thể, có một...'.
One in every ten students gets a scholarship.
Cứ 10 sinh viên thì có một người có thể nhận được học bổng.
EN: In the United Kingdom, egg and sperm donation is regulated by the HFEA (Human Fertilisation and Embryology Authority). Since 2005, donors in the UK cannot remain anonymous forever; children born from donation have the legal right to find out who their donor is when they turn 18.
Tiếng Việt: Tại Vương quốc Anh, việc hiến tặng trứng và tinh trùng được quản lý chặt chẽ bởi HFEA (Cơ quan quản lý thụ tinh nhân tạo và phôi học). Kể từ năm 2005, người hiến tặng ở Anh không thể giấu danh tính vĩnh viễn; trẻ em sinh ra nhờ hiến tặng có quyền hợp pháp được biết thông tin nhận dạng của người hiến tặng khi đủ 18 tuổi.
EN: We use 'bigger than' to compare two things when one has a larger size or number than the other. 'Bigger' is the comparative form of 'big'.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'bigger than' (lớn hơn) để so sánh hai sự vật, biểu thị rằng kích thước hoặc số lượng của một bên lớn hơn bên kia. 'bigger' là dạng so sánh hơn của 'big'.
My house is bigger than your house.
Nhà của tôi lớn hơn nhà của bạn.
EN: We use 'so' to connect a cause (reason) to an effect (result). It shows that the second part of the sentence happens because of the first part.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'so' (vì vậy) để nối nguyên nhân và kết quả. Nó dùng để chỉ phần sau của câu xảy ra vì phần trước.
It was raining, so we stayed home.
Trời mưa nên chúng tôi ở nhà.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hiến tặng, quyên góp (đặc biệt là nội tạng, máu hoặc tiền bạc)
Trong ngữ cảnh: người hiến tặng, người tặng cho
Trong ngữ cảnh: phòng khám, bệnh viện chuyên khoa
Trong ngữ cảnh: tạo ra, hình thành
Trong ngữ cảnh: quá trình, các bước
Trong ngữ cảnh: dự đoán, mong đợi
Trong ngữ cảnh: xúc động, đầy cảm xúc
Trong ngữ cảnh: cha hoặc mẹ, một trong hai phụ huynh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The process by which a woman donates eggs to enable another person or couple to conceive.
hiến trứng
A facility that collects, freezes, and stores human eggs for future use in fertility treatments.
ngân hàng trứng
To give birth to a child.
sinh con