Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hiến tặng, quyên góp (đặc biệt là nội tạng, máu hoặc tiền bạc)
Trong ngữ cảnh: người hiến tặng, người tặng cho
Trong ngữ cảnh: phòng khám, bệnh viện chuyên khoa
Trong ngữ cảnh: tạo ra, hình thành
Trong ngữ cảnh: quá trình, các bước
Trong ngữ cảnh: dự đoán, mong đợi
Trong ngữ cảnh: xúc động, đầy cảm xúc
Trong ngữ cảnh: cha hoặc mẹ, một trong hai phụ huynh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The process by which a woman donates eggs to enable another person or couple to conceive.
hiến trứng
A facility that collects, freezes, and stores human eggs for future use in fertility treatments.
ngân hàng trứng
To give birth to a child.
sinh con