EN: First Conditional (Type 1 Conditional): Used to talk about real and possible future situations. The structure is 'If + Present Simple, will + base verb'. The 'if-clause' presents the condition, and the 'main clause' presents the probable result.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (câu điều kiện có thật): dùng để diễn tả những tình huống có thật rất có khả năng xảy ra trong tương lai. Cấu trúc là "If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu". Trong đó, "mệnh đề if" diễn tả điều kiện, "mệnh đề chính" diễn tả kết quả có thể xảy ra.
If it rains tomorrow, we will stay at home.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
EN: The verb 'save' in environmental contexts: It means to prevent something from being wasted, damaged, or lost. In this context, it refers to preserving natural resources.
Tiếng Việt: Động từ "save" trong ngữ cảnh môi trường: nó có nghĩa là "cứu, tiết kiệm, bảo vệ", chỉ việc tránh để tài nguyên bị lãng phí, phá hủy hoặc thất thoát. Ở đây, nó chỉ việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên (cây cối).
If we turn off the lights, we will save energy.
Nếu chúng ta tắt đèn khi ra khỏi phòng, chúng ta sẽ tiết kiệm được năng lượng.
EN: This sentence uses the First Conditional structure, which is used to talk about real and possible future situations. The structure is: 'If + present simple, will + base verb'. The 'if-clause' presents the condition, and the main clause presents the likely result.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc "câu điều kiện loại 1" (First Conditional), dùng để diễn tả những tình huống có thật rất có khả năng xảy ra trong tương lai. Cấu trúc của nó là: "If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu". Trong đó, mệnh đề do if dẫn dắt diễn tả điều kiện, mệnh đề chính diễn tả kết quả có thể xảy ra.
If it rains tomorrow, we will cancel the picnic.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ hủy buổi dã ngoại.
EN: The phrasal verb 'turn off' means to stop the flow of electricity, gas, or water by moving a switch or button. It is a separable phrasal verb, meaning the object can go between 'turn' and 'off' (e.g., 'turn the lights off').
Tiếng Việt: Cụm động từ "turn off" có nghĩa là "tắt (điện, nước hoặc gas...)". Đây là một cụm động từ tách rời được, tân ngữ có thể đặt giữa turn và off (ví dụ: turn the lights off).
Please turn off the television before you go to bed.
Hãy tắt TV trước khi đi ngủ.
EN: In many English-speaking countries, environmental awareness campaigns frequently use simple conditional sentences (like 'If you..., we will...') to encourage individual action. It emphasizes that small personal habits have a direct, positive impact on the community and the planet.
EN: The First Conditional is used to talk about possibilities in the present or in the future. It consists of an 'if' clause (present simple tense) and a main clause (will + base verb).
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) dùng để diễn tả những tình huống có thật rất có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của nó bao gồm "mệnh đề điều kiện do if dẫn dắt (sử dụng thì hiện tại đơn)" và "mệnh đề chính (sử dụng will + động từ nguyên mẫu)".
If it rains tomorrow, we will stay at home.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
EN: The word 'it' is used as an impersonal subject (dummy subject) to talk about weather, time, or distance, having no concrete meaning of its own.
Tiếng Việt: Đại từ "it" ở đây được dùng như "chủ ngữ phiếm chỉ" (chủ ngữ giả), chuyên dùng để diễn tả thời tiết, thời gian hoặc khoảng cách, bản thân nó không mang ý nghĩa quy chiếu cụ thể (không dịch là "nó").
EN: In many coastal communities, 'beach cleaning' (beach cleanups) is a common volunteer environmental activity. It reflects a strong civic responsibility towards preserving marine ecosystems and local natural beauty.
EN: First Conditional: Used to talk about things which might happen in the future. The structure is 'If + simple present, will + base verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (thức giả định): dùng để diễn tả những điều có thể xảy ra trong tương lai. Cấu trúc là "If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu".
If it rains tomorrow, we will stay at home.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
EN: Indefinite Pronoun 'Everyone': Pronouns like 'everyone', 'someone', and 'no one' are singular and take a singular verb (e.g., 'helps' with an -s).
Tiếng Việt: Đại từ phiếm chỉ "Everyone": những đại từ như everyone (mọi người), someone (một ai đó) và no one (không ai) về mặt ngữ pháp được xem là số ít, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng số ít (ví dụ helps thêm -s).
Everyone wants to be happy.
Mọi người đều muốn hạnh phúc.
EN: First Conditional: Used to talk about things which might happen in the future. The structure is 'If + simple present, will + base verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (First Conditional): dùng để diễn tả những tình huống có thật có thể xảy ra trong tương lai. Cấu trúc là "If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu".
If we recycle paper, we will save trees.
Nếu chúng ta tái chế giấy, chúng ta sẽ cứu được cây xanh.
EN: Comparative Adjectives: Used to compare differences between the two objects they modify. For short adjectives like 'clean', we add '-er' to form 'cleaner'.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn (Comparative Adjectives): dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai sự vật. Những tính từ ngắn một âm tiết như 'clean' thêm "-er" vào cuối để tạo thành dạng so sánh hơn 'cleaner' (sạch hơn).
The park will be greener if we plant more flowers.
Nếu chúng ta trồng thêm nhiều hoa và cây xanh, công viên sẽ trở nên xanh tươi hơn.
EN: This sentence uses the First Conditional structure, which is used to talk about real and possible future situations. The structure is 'If + present simple, will + base verb'.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc "câu điều kiện loại 1" (First Conditional), dùng để diễn tả những tình huống có thật rất có khả năng xảy ra trong tương lai. Cấu trúc của nó là "If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu".
If it rains tomorrow, we will stay at home.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
EN: The negative form of the future simple tense is 'will not' (often contracted to 'won't'), followed by the base form of the verb to indicate that an action will not happen in the future.
Tiếng Việt: Dạng phủ định của thì tương lai đơn là "will not" (thường viết tắt là "won't"), theo sau là động từ nguyên mẫu, dùng để diễn tả những hành động hoặc trạng thái sẽ không xảy ra trong tương lai.
If you study hard, you will not fail the exam.
Nếu bạn học tập chăm chỉ, bạn sẽ không trượt kỳ thi.
EN: In many English-speaking countries, environmental awareness campaigns actively encourage people to bring reusable water bottles (often called 'reusables') to reduce single-use plastic waste. This lifestyle is highly promoted in schools and workplaces.
EN: First Conditional: Used to talk about things which might happen in the future. The structure is 'If + simple present, will + base verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (First Conditional): dùng để diễn tả những tình huống có thật có thể xảy ra trong tương lai. Cấu trúc của nó là "If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu".
If it rains tomorrow, we will cancel the picnic.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ hủy buổi dã ngoại.
EN: Preposition 'before': Used to indicate a time preceding a specific point (in this case, 'noon').
Tiếng Việt: Giới từ "before" (trước): dùng để chỉ một thời điểm trước một mốc thời gian cụ thể (ở đây là "buổi trưa").
Please arrive before 8:00 AM.
Xin hãy đến trước tám giờ sáng.
EN: This sentence uses the First Conditional structure (If + present simple, will + base verb) to talk about a realistic future possibility and its likely result.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc "câu điều kiện loại 1" (If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu), dùng để diễn tả những tình huống có thật rất có khả năng xảy ra trong tương lai và kết quả có thể xảy ra của chúng.
If it is sunny tomorrow, we will go to the park.
Nếu ngày mai trời nắng đẹp, chúng ta sẽ đi công viên.
EN: The pronoun 'it' is used as an impersonal subject (dummy subject) to talk about weather conditions, such as 'it rains' or 'it is cold'.
Tiếng Việt: Đại từ "it" ở đây được dùng như chủ ngữ phiếm chỉ (chủ ngữ giả) để diễn tả thời tiết, ví dụ như "trời mưa" hoặc "trời lạnh".
It snows a lot in winter.
Ở đây vào mùa đông trời thường có tuyết.
EN: This sentence uses the First Conditional structure ('If + present simple, will + base verb') to talk about a realistic future possibility and its likely result.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc "câu điều kiện loại 1" (If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu), dùng để diễn tả những tình huống có thật rất có khả năng xảy ra trong tương lai và kết quả dự kiến của chúng.
If we recycle paper, we will save trees.
Nếu chúng ta tái chế giấy, chúng ta sẽ cứu được cây xanh.
EN: The comparative adjective 'greener' is formed by adding '-er' to the one-syllable adjective 'green', indicating a greater degree of environmental health or vegetation.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn "greener" (xanh hơn) được tạo thành bằng cách thêm "-er" vào sau tính từ một âm tiết "green", dùng để diễn tả mức độ thân thiện với môi trường hoặc xanh tươi cao hơn.
EN: This sentence uses the First Conditional structure, which is used to talk about things that are real or possible in the future. The structure consists of an 'if-clause' in the simple present tense ('If you join us') and a 'main clause' in the simple future tense ('it will be more fun').
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc "câu điều kiện loại 1" (First Conditional), dùng để diễn tả những tình huống có thật rất có khả năng xảy ra trong tương lai. Cấu trúc của nó bao gồm mệnh đề phụ thuộc ở thì hiện tại đơn do if dẫn dắt (If you join us) và mệnh đề chính ở thì tương lai đơn (it will be more fun).
If it rains tomorrow, we will stay home.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
EN: The word 'more' is used as a comparative modifier before the adjective 'fun' to indicate a higher degree of enjoyment. While 'fun' is traditionally a noun, in modern English it is commonly used as an adjective, and 'more fun' is the standard comparative form.
Tiếng Việt: Từ 'more' được dùng như một từ bổ nghĩa so sánh hơn, đứng trước tính từ 'fun' để diễn tả mức độ vui vẻ cao hơn. Mặc dù 'fun' theo truyền thống là danh từ, nhưng trong tiếng Anh hiện đại nó thường được dùng như tính từ, và 'more fun' là dạng so sánh hơn chuẩn của nó.
This game is more fun than the last one.
Trò chơi này vui hơn trò chơi trước.
EN: First Conditional (Type 1 Conditional): Used to talk about real and possible future situations. The structure is 'If + present simple, will + base verb'. The 'if-clause' presents the condition, and the main clause presents the result.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (câu điều kiện có thật): dùng để diễn tả những tình huống có thật rất có khả năng xảy ra trong tương lai. Cấu trúc của nó là "If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu". Trong đó, mệnh đề do if dẫn dắt diễn tả điều kiện, mệnh đề chính diễn tả kết quả.
If we start now, we will finish early.
Nếu chúng ta bắt đầu ngay bây giờ, chúng ta sẽ hoàn thành sớm.
EN: The collocation 'make a change': This phrase means to cause a difference or improvement in a situation, rather than just 'changing' something physically.
Tiếng Việt: Cụm từ "make a change": cụm từ này có nghĩa là "tạo ra sự thay đổi" hoặc "mang lại sự cải thiện", thường chỉ việc tạo ra ảnh hưởng tích cực thực sự đến tình hình hoặc môi trường, chứ không chỉ đơn thuần là thay đổi về mặt vật lý.
EN: The First Conditional is used to talk about real and possible future situations. It consists of an 'if' clause (present simple) and a main clause (will + base verb). In this sentence, the order is reversed: the main clause comes first, so no comma is needed before 'if'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) dùng để diễn tả những tình huống có thật rất có khả năng xảy ra trong tương lai. Nó bao gồm mệnh đề điều kiện do if dẫn dắt (sử dụng thì hiện tại đơn) và mệnh đề chính (sử dụng will + động từ nguyên mẫu). Trong câu này, mệnh đề chính được đặt trước, vì vậy không cần dấu phẩy trước if.
We will pass the exam if we study hard.
Nếu chúng ta học tập chăm chỉ, chúng ta sẽ vượt qua kỳ thi.
EN: The verb 'keep' followed by a gerund (verb-ing) means to continue doing an action without stopping or to repeat it frequently.
Tiếng Việt: Động từ "keep" theo sau bởi danh động từ (V-ing) diễn tả việc tiếp tục thực hiện một hành động nào đó không ngừng nghỉ, hoặc lặp đi lặp lại hành động đó.
She kept running despite the rain.
Mặc dù trời mưa, cô ấy vẫn tiếp tục chạy.
EN: The Simple Past Tense ('started') is used to describe an action that was completed at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (như 'started') dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Our school started a recycling program last year.
Trường chúng tôi đã phát động một chương trình tái chế vào năm ngoái.
EN: The 'to-infinitive' ('to help') is used here as an infinitive of purpose, explaining 'why' the action (starting the project) was done.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu có "to" (như 'to help') ở đây được dùng như động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, giải thích "lý do" thực hiện hành động (phát động chương trình).
She joined the club to protect wild animals.
Cô ấy tham gia câu lạc bộ đó để bảo vệ động vật hoang dã.
EN: In many schools worldwide, 'green projects' or environmental initiatives are common ways to teach students about sustainability, recycling, and taking responsibility for the Earth from a young age.
EN: The First Conditional is used to talk about real and possible future situations. It consists of an 'if' clause (present simple tense) and a main clause (will + base verb).
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) dùng để diễn tả những tình huống có thật rất có khả năng xảy ra trong tương lai. Cấu trúc bao gồm "mệnh đề phụ thuộc do if dẫn dắt (sử dụng thì hiện tại đơn)" cộng với "mệnh đề chính (sử dụng will + động từ nguyên mẫu)".
If it rains tomorrow, we will cancel the picnic.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ hủy buổi dã ngoại.
EN: The quantifier 'a lot of' is used before both countable and uncountable nouns (like 'waste') to indicate a large quantity.
Tiếng Việt: Từ định lượng "a lot of" (nhiều) có thể dùng trước cả danh từ đếm được và không đếm được (như danh từ không đếm được 'waste' trong câu này), để diễn tả số lượng lớn.
She has a lot of friends in this city.
Cô ấy có rất nhiều bạn bè ở thành phố này.
EN: The First Conditional is used to talk about real and possible future situations. It consists of an 'if' clause (present simple tense) and a main clause (future tense with 'will' + base verb).
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) dùng để diễn tả những tình huống có thật rất có khả năng xảy ra trong tương lai. Cấu trúc của nó bao gồm mệnh đề điều kiện do if dẫn dắt (sử dụng thì hiện tại đơn) và mệnh đề chính (sử dụng thì tương lai với will + động từ nguyên mẫu).
If we recycle paper, we will save trees.
Nếu chúng ta tái chế giấy, chúng ta sẽ cứu được cây cối.
EN: 'Less' is the comparative form of 'little'. It is used with uncountable nouns (like 'plastic', 'water', 'time') to indicate a smaller amount of something.
Tiếng Việt: "Less" là dạng so sánh hơn của "little". Nó được dùng để bổ nghĩa cho danh từ không đếm được (như plastic, water, time), diễn tả số lượng ít hơn của một thứ gì đó.
If you turn off the lights, we will use less electricity.
Nếu bạn tắt đèn, chúng ta sẽ tiêu thụ ít điện hơn.
EN: In many English-speaking countries, carrying reusable water bottles (like Hydro Flasks or Klean Kanteens) is a very common lifestyle habit aimed at reducing single-use plastic waste and promoting environmental sustainability.
EN: The First Conditional is used to talk about real and possible future situations. It consists of an 'if' clause (present simple tense) and a main clause (will + base verb).
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) dùng để diễn tả những tình huống có thật và có khả năng xảy ra trong tương lai. Cấu trúc của nó là: mệnh đề do if dẫn dắt dùng thì hiện tại đơn, còn mệnh đề chính dùng "will + động từ nguyên mẫu".
If we recycle plastic, we will reduce pollution.
Nếu chúng ta tái chế nhựa, chúng ta sẽ giảm được ô nhiễm.
EN: Indirect speech (reported speech) is used to report what someone else said. When the reporting verb 'says' is in the present tense, the tenses in the reported clause do not need to change.
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp (Reported Speech) dùng để thuật lại lời nói của người khác. Khi động từ dẫn dắt (như says) ở thì hiện tại, thì của động từ trong mệnh đề được thuật lại không cần thay đổi.
He says if he has time, he will join the club.
Anh ấy nói nếu anh ấy có thời gian, anh ấy sẽ tham gia câu lạc bộ này.
EN: The First Conditional is used to talk about real and possible future situations. It follows the structure: 'If + present simple, will + base verb'. The 'if-clause' represents the condition, and the main clause represents the result.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) dùng để diễn tả những tình huống có thật rất có khả năng xảy ra trong tương lai. Cấu trúc của nó là: "If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu". Trong đó, mệnh đề do if dẫn dắt diễn tả điều kiện, mệnh đề chính diễn tả kết quả.
If we recycle plastic bottles, we will reduce waste.
Nếu chúng ta tái chế chai nhựa, chúng ta sẽ giảm được rác thải.
EN: Comparative adjectives are used to compare differences between two objects. For short, one-syllable adjectives like 'green', we add '-er' to the end to form 'greener' (more green).
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai sự vật. Đối với tính từ ngắn một âm tiết như 'green', chúng ta thêm '-er' vào cuối từ để tạo thành 'greener' (xanh hơn).
This park is greener than the one near my house.
Công viên này xanh hơn công viên gần nhà tôi.
EN: In English-speaking countries, environmental initiatives like 'Arbor Day' (Tree Planting Day) encourage communities and school children to plant trees to combat climate change and beautify urban areas. The phrase 'greener' metaphorically refers to being more environmentally friendly and sustainable, not just the literal color.
EN: This sentence uses the First Conditional structure, which is used to talk about real and possible future situations. The structure is: 'If + Simple Present (condition), will + base verb (result)'.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc "câu điều kiện loại 1" (First Conditional), dùng để diễn tả những tình huống có thật rất có khả năng xảy ra trong tương lai. Cấu trúc của nó là: "If + thì hiện tại đơn (điều kiện), will + động từ nguyên mẫu (kết quả)".
If we recycle plastic, we will protect the oceans.
Nếu chúng ta tái chế nhựa, chúng ta sẽ bảo vệ đại dương.
EN: The comparative adjective 'cleaner' is formed by adding '-er' to the short adjective 'clean'. It is used to compare the state of the air in the future to the state of the air now.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn "cleaner" (sạch hơn) được tạo thành bằng cách thêm "-er" vào tính từ ngắn "clean". Ở đây, nó được dùng để so sánh chất lượng không khí trong tương lai với tình trạng hiện tại.
This park is cleaner than that one.
Công viên này sạch hơn công viên kia.
EN: In many English-speaking countries, riding bicycles (often referred to as 'cycling') is highly promoted as an eco-friendly alternative to driving cars, especially in urban areas aiming to reduce carbon footprints.
EN: First Conditional: Used to talk about possibilities in the present or in the future. The structure is 'If + simple present, will + base verb'. The 'if-clause' represents the condition, and the main clause represents the result.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (thức giả định): dùng để diễn tả những tình huống và kết quả có thật rất có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc là "If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu". Trong đó, mệnh đề do if dẫn dắt diễn tả điều kiện, mệnh đề chính diễn tả kết quả.
If it rains tomorrow, we will cancel the picnic.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ hủy buổi dã ngoại.
EN: Determiner 'these': A demonstrative determiner used before plural nouns to point to specific people or things that are close in distance or time, or have just been mentioned.
Tiếng Việt: Từ hạn định chỉ định "these": dùng trước danh từ số nhiều để chỉ những người hoặc vật cụ thể ở gần về không gian, thời gian, hoặc vừa được nhắc đến (nghĩa là "những... này").
These books are very interesting.
Những cuốn sách này rất thú vị.
EN: The First Conditional is used to talk about things which might happen in the future. The structure is: 'If + present simple, will + infinitive'. The 'if-clause' represents the condition, and the main clause represents the result.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) dùng để diễn tả những tình huống có thật có thể xảy ra trong tương lai. Cấu trúc của nó là: "If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu". Trong đó, "mệnh đề if" diễn tả điều kiện, còn "mệnh đề chính" diễn tả kết quả.
If we study hard, we will pass the exam.
Nếu chúng ta học tập chăm chỉ, chúng ta sẽ vượt qua kỳ thi.
EN: The phrasal verb 'give up' means to stop trying to do something. When combined with the adverb 'never', it emphasizes absolute persistence.
Tiếng Việt: Cụm động từ "give up" có nghĩa là ngừng cố gắng, từ bỏ. Khi kết hợp với trạng từ "never" (không bao giờ), nó nhấn mạnh sự kiên trì tuyệt đối và không bỏ cuộc.
She will never give up her dream of becoming a doctor.
Cô ấy sẽ không bao giờ từ bỏ ước mơ trở thành bác sĩ.
EN: The First Conditional is used to talk about real and possible future situations. It consists of a condition clause (introduced by 'if' in the simple present tense) and a result clause (using 'will' + base verb). When the 'if' clause comes second, no comma is needed between the clauses.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) dùng để diễn tả những tình huống có thật và có thể xảy ra trong tương lai. Nó bao gồm mệnh đề điều kiện (do if dẫn dắt, sử dụng thì hiện tại đơn) và mệnh đề kết quả (sử dụng will + động từ nguyên mẫu). Khi mệnh đề if đứng sau, giữa hai mệnh đề không cần dấu phẩy.
We will pass the exam if we study hard.
Nếu chúng ta học tập chăm chỉ, chúng ta sẽ vượt qua kỳ thi.
EN: The phrasal verb 'grow into' means to gradually develop or change into something larger, stronger, or more mature over time.
Tiếng Việt: Cụm động từ "grow into" diễn tả sự phát triển hoặc chuyển hóa dần dần theo thời gian thành một thứ gì đó lớn hơn, mạnh hơn hoặc trưởng thành hơn, được dịch là "trở thành" hoặc "phát triển thành".
The small seed will grow into a beautiful flower.
Hạt giống nhỏ này sẽ lớn lên thành một bông hoa xinh đẹp.
EN: The First Conditional is used to talk about things that are real or possible in the future. It uses the structure: 'If + present simple, will + base verb'. In this sentence, the order is reversed to form a question: 'What will + base verb + if + present simple?'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) dùng để thảo luận về những tình huống có thật hoặc có thể xảy ra trong tương lai. Cấu trúc cơ bản của nó là "If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu". Trong câu này, cấu trúc được đảo ngược để tạo thành câu hỏi: "What will + động từ nguyên mẫu + if + thì hiện tại đơn?"
What will you do if it rains tomorrow?
Nếu ngày mai trời mưa, bạn sẽ làm gì?
EN: The word 'more' is used here as an adverb meaning 'to a greater degree or extent' to modify the verb 'recycle'.
Tiếng Việt: Từ "more" ở đây được dùng như một trạng từ, mang nghĩa "ở mức độ lớn hơn" hoặc "nhiều hơn", dùng để bổ nghĩa cho động từ "recycle" (tái chế).
We need to practice more to win the game.
Chúng ta cần luyện tập nhiều hơn để giành chiến thắng trong trận đấu.
EN: First Conditional: Used to talk about possibilities in the present or in the future. The structure is 'If + simple present, will + base verb'. The 'if-clause' represents the condition, and the main clause represents the result.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (First Conditional): dùng để diễn tả những tình huống có thật rất có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của nó là "If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu". Trong đó, mệnh đề do if dẫn dắt diễn tả điều kiện, mệnh đề chính diễn tả kết quả.
If it rains tomorrow, we will cancel the picnic.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ hủy buổi dã ngoại.
EN: Adverb 'more' as a modifier: Here, 'more' functions as an adverb modifying the verb 'recycle', indicating a greater quantity or degree of the action.
Tiếng Việt: Trạng từ 'more' như một từ bổ nghĩa: ở đây, 'more' đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'recycle' (tái chế), diễn tả sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ của hành động.
EN: First Conditional (Type 1 Conditional): Used to talk about real and possible future situations. The 'if' clause uses the Simple Present tense, while the main clause uses 'will' + base verb.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (câu điều kiện có thật): dùng để diễn tả những tình huống có thật rất có khả năng xảy ra trong tương lai. Trong đó, mệnh đề phụ thuộc do if dẫn dắt sử dụng "thì hiện tại đơn", còn mệnh đề chính sử dụng "will + động từ nguyên mẫu" để diễn tả kết quả trong tương lai.
If it rains tomorrow, we will cancel the picnic.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ hủy buổi dã ngoại.
EN: The verb 'walk' followed by the prepositional phrase 'to school' indicates the method of transportation (on foot) and the destination.
Tiếng Việt: Động từ "walk" (đi bộ) theo sau bởi cụm giới từ "to school" (đến trường) diễn tả phương tiện di chuyển (đi bộ) cũng như điểm đến.
EN: The First Conditional is used to talk about things which might happen in the future. It uses the structure: 'If + Simple Present, will + base verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) dùng để diễn tả những tình huống có thật có thể xảy ra trong tương lai. Cấu trúc của nó là: "If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu".
If it rains tomorrow, we will stay at home.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
EN: The phrasal verb 'come back' means to return to a place.
Tiếng Việt: Cụm động từ "come back" có nghĩa là "quay trở lại" hoặc "trở về" một nơi nào đó.
She will come back from her trip next Monday.
Cô ấy sẽ đi du lịch về vào thứ Hai tuần tới.
EN: First Conditional: Used to talk about things which might happen in the future. The structure is 'If + simple present, will + base verb'. The 'if-clause' represents a possible condition, and the 'main clause' represents the likely result.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (câu điều kiện có thật): dùng để diễn tả những tình huống có thật có thể xảy ra trong tương lai. Cấu trúc là "If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu". Trong đó, mệnh đề do if dẫn dắt diễn tả điều kiện có thể xảy ra, còn mệnh đề chính diễn tả kết quả có thể xảy ra.
If it rains tomorrow, we will stay at home.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
EN: Adverbial use of 'right': In informal English, 'right' can be used as an adverb meaning 'correctly', 'properly', or 'completely'. It modifies the verb phrase 'sort the trash'.
Tiếng Việt: Cách dùng trạng từ "right": Trong tiếng Anh giao tiếp không trang trọng, "right" có thể được dùng như một trạng từ, mang nghĩa "một cách đúng đắn", "một cách thỏa đáng" hoặc "hoàn toàn". Ở đây, nó bổ nghĩa cho cụm động từ sort the trash (phân loại rác).
Make sure you do your homework right.
Hãy chắc chắn rằng bạn làm bài tập về nhà một cách đúng đắn (tốt).
EN: In many English-speaking countries, waste sorting (recycling, compost, and landfill) is highly detailed and strictly enforced by local municipalities. Asking for guidance on how to sort trash correctly is a common and appreciated behavior to avoid contamination of recyclable materials.
EN: The First Conditional is used to talk about possibilities in the present or in the future. It uses the structure: 'If + Simple Present, will + base verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) dùng để thảo luận về những tình huống có thật có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của nó là: "If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu".
If it rains tomorrow, we will stay at home.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
EN: The word 'less' is a comparative determiner used with uncountable nouns (like 'paper') to mean a smaller amount of something.
Tiếng Việt: "less" là từ hạn định so sánh hơn, dùng với danh từ không đếm được (như "paper") để diễn tả số lượng ít hơn của một thứ gì đó.
We should spend less money on coffee.
Chúng ta nên tiêu ít tiền hơn cho cà phê.
EN: In many English-speaking countries, environmental awareness and 'green' initiatives (like reducing paper use and recycling) are heavily integrated into school curriculums and daily life, encouraging children to take small actions to protect the planet.
EN: The First Conditional is used to talk about real and possible future situations. It uses the present simple tense in the 'if' clause (condition) and the future simple tense (will + verb) in the main clause (result).
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) dùng để diễn tả những tình huống có thật rất có khả năng xảy ra trong tương lai. Cấu trúc của nó là: sử dụng thì hiện tại đơn trong mệnh đề điều kiện do if dẫn dắt, và thì tương lai đơn (will + động từ nguyên mẫu) trong mệnh đề chính (kết quả).
If it rains tomorrow, we will cancel the picnic.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ hủy buổi dã ngoại.
EN: Comparative adjectives are used to compare differences between the two objects they modify. For short adjectives like 'big', we double the final consonant and add '-er' to form 'bigger' to indicate a greater degree.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng được miêu tả. Đối với tính từ ngắn một âm tiết như 'big', chúng ta lặp lại phụ âm cuối và thêm '-er' để tạo thành 'bigger' (lớn hơn), nhằm diễn tả mức độ lớn hơn.
We need a bigger table for the party.
Chúng ta cần một cái bàn lớn hơn cho bữa tiệc.
EN: This sentence uses the First Conditional structure (If + present simple, will + infinitive) to talk about a realistic future possibility and its likely result.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc "câu điều kiện loại 1" (If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu), dùng để diễn tả những tình huống có thật rất có khả năng xảy ra trong tương lai và kết quả có thể xảy ra của chúng.
If we act today, tomorrow will be better.
Nếu chúng ta hành động hôm nay, ngày mai sẽ tốt đẹp hơn.
EN: The indefinite pronoun 'everyone' is grammatically singular, so it takes the singular verb 'cares' with an '-s' ending in the present simple tense.
Tiếng Việt: Đại từ phiếm chỉ "everyone" (mọi người) về mặt ngữ pháp được xem là số ít, vì vậy trong thì hiện tại đơn, động từ "cares" theo sau phải thêm đuôi "-s" cho ngôi thứ ba số ít.
Everyone wants to protect the environment.
Mọi người đều muốn bảo vệ môi trường.
EN: In environmental and social movements, this phrase is often used as an inspiring slogan. It emphasizes individual responsibility, suggesting that global change starts with personal awareness and empathy.
EN: First Conditional (Conditional Type 1) is used to talk about real and possible future situations. The 'if' clause uses the Present Simple tense ('act'), while the main clause uses the Future Simple tense ('will be').
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (Conditional Type 1) dùng để diễn tả những tình huống có thật rất có khả năng xảy ra trong tương lai. Trong đó, mệnh đề điều kiện do 'if' dẫn dắt sử dụng thì hiện tại đơn (như 'act'), còn mệnh đề chính sử dụng thì tương lai đơn (như 'will be').
If it rains tomorrow, we will cancel the picnic.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ hủy buổi dã ngoại.
EN: The adverb 'today' and noun 'tomorrow' function as temporal markers, establishing a contrast between the present action and the future result.
Tiếng Việt: Trạng từ 'today' (hôm nay) và danh từ 'tomorrow' (ngày mai) ở đây đóng vai trò là dấu hiệu thời gian, thiết lập mối quan hệ tương phản giữa "hành động ở hiện tại" và "kết quả ở tương lai".
EN: The use of 'will' + base verb (simple future tense) is used to express a firm intention, promise, or prediction about the future.
Tiếng Việt: Việc sử dụng "will" + động từ nguyên mẫu (thì tương lai đơn) được dùng để diễn tả ý định kiên quyết, lời hứa hoặc dự đoán về tương lai.
We will reduce waste by recycling every day.
Chúng ta sẽ giảm rác thải bằng cách tái chế mỗi ngày.
EN: The word 'together' is used as an adverb at the beginning of the sentence to emphasize unity and collective action.
Tiếng Việt: "together" được dùng như trạng từ đứng đầu câu để nhấn mạnh sự đoàn kết và hành động tập thể.
Together, we can make a big difference.
Chung tay góp sức, chúng ta có thể tạo ra sự thay đổi to lớn.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Tái chế (chất thải)
Trong ngữ cảnh: Nhựa
Trong ngữ cảnh: Dự án; kế hoạch
Trong ngữ cảnh: Giảm; làm giảm
Trong ngữ cảnh: Chất thải; rác thải
Trong ngữ cảnh: Hành tinh (ở đây chỉ Trái Đất)
Trong ngữ cảnh: Tài nguyên
Trong ngữ cảnh: Phân loại
Trong ngữ cảnh: Cải thiện; trở nên tốt hơn
Trong ngữ cảnh: Bảo vệ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop the flow of electricity, gas, water, etc. by moving a switch or button.
Tắt (nguồn điện, nước, v.v.)
To stop trying to do something before you have finished.
bỏ cuộc
A planned undertaking designed to protect the environment or promote sustainability.
Dự án bảo vệ môi trường; dự án xanh
The planet on which we live; Earth.
Hành tinh quê hương (chỉ Trái Đất)