Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Tái chế (chất thải)
Trong ngữ cảnh: Nhựa
Trong ngữ cảnh: Dự án; kế hoạch
Trong ngữ cảnh: Giảm; làm giảm
Trong ngữ cảnh: Chất thải; rác thải
Trong ngữ cảnh: Hành tinh (ở đây chỉ Trái Đất)
Trong ngữ cảnh: Tài nguyên
Trong ngữ cảnh: Phân loại
Trong ngữ cảnh: Cải thiện; trở nên tốt hơn
Trong ngữ cảnh: Bảo vệ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop the flow of electricity, gas, water, etc. by moving a switch or button.
Tắt (nguồn điện, nước, v.v.)
To stop trying to do something before you have finished.
bỏ cuộc
A planned undertaking designed to protect the environment or promote sustainability.
Dự án bảo vệ môi trường; dự án xanh
The planet on which we live; Earth.
Hành tinh quê hương (chỉ Trái Đất)