Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Ngân sách, chỉ việc lên kế hoạch cho thu nhập và chi tiêu trong tương lai
Trong ngữ cảnh: Một cách thông minh, khôn ngoan
Trong ngữ cảnh: Tránh, ngăn ngừa
Trong ngữ cảnh: Sự lãng phí
Trong ngữ cảnh: Ghi chép, ghi lại
Trong ngữ cảnh: thói quen
Trong ngữ cảnh: kiên nhẫn
Trong ngữ cảnh: Chia sẻ, cùng nhau chịu (chi phí)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to make plans for something before it happens
Lên kế hoạch trước, tính toán trước
to increase gradually in quantity or size until it becomes a large amount
Tích lũy dần, cộng dồn lại
to write down information to refer to in the future
Ghi chép, ghi sổ
to become reality; to actually happen
Trở thành hiện thực, thành hiện thực