Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tinh thần kinh doanh; vai trò doanh nhân
Trong ngữ cảnh: thuộc về dược phẩm; dược học
Trong ngữ cảnh: buổi họp mặt; cuộc tụ họp
Trong ngữ cảnh: truyền thống
Trong ngữ cảnh: bên ngoại; thuộc về mẹ
Trong ngữ cảnh: người làm thuê nông trại
Trong ngữ cảnh: cổ phần; quyền lợi
Trong ngữ cảnh: lợi nhuận; thu nhập
Trong ngữ cảnh: quý giá; có giá trị
Trong ngữ cảnh: quê hương; đất nước
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To set high goals and have high ambitions.
Mơ lớn; có hoài bão lớn
Money invested in a new business that involves a lot of risk.
Vốn đầu tư mạo hiểm
A senior manager who acts as an aide to a high-ranking executive.
Chánh văn phòng; Trưởng ban tham mưu
A reasonable price for a product or service that is honest and impartial.
Giá trị hợp lý; thù lao xứng đáng