Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: năng lực đọc hiểu / năng lực thông tin: chỉ khả năng hiểu và phân tích thông tin trong một lĩnh vực cụ thể
Trong ngữ cảnh: gây hiểu lầm: khiến người khác có suy nghĩ sai lệch
Trong ngữ cảnh: đáng tin cậy, có thể tin tưởng
Trong ngữ cảnh: thiên vị, định kiến: sự nghiêng về một phía
Trong ngữ cảnh: khách quan, cân bằng: mang tính công bằng và toàn diện
Trong ngữ cảnh: bằng chứng, minh chứng
Trong ngữ cảnh: xác minh, kiểm chứng: kiểm tra để xác nhận độ đúng sai
Trong ngữ cảnh: đáng kể, một cách rõ rệt: ở mức độ lớn hoặc quan trọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To recognize the things that distinguish one thing from another.
Phân biệt, phân chia
To investigate (an issue) in order to verify the facts.
Kiểm chứng sự thật
To understand the whole situation rather than just a part of it.
Hiểu bức tranh toàn cảnh
The ability to access, analyze, evaluate, and create media in various forms.
Hiểu biết về truyền thông
A person, publication, or organization that provides information for a news story.
Nguồn tin
Giving equal importance to different sides of an issue or argument.
(Đưa tin) cân bằng / trung lập
The entire situation or all the facts about something, rather than just a part of it.
Toàn cảnh / cái nhìn toàn diện
A statement that something is true, although it has not been proved.
Lời khẳng định / tuyên bố (chưa được kiểm chứng)